Bầu giảm (reducer) chuyển tiếp giữa hai đoạn ống đường kính khác nhau — đồng tâm hoặc lệch tâm, hàn giáp mối. Bảng kích thước dưới đây theo tiêu chuẩn ASME B16.9, NPS 2″–6″.
Bầu giảm (reducer) là phụ kiện hình côn nối hai đoạn ống có đường kính khác nhau — đồng tâm (tâm 2 đầu trùng nhau) hoặc lệch tâm (đáy 2 đầu bằng mặt). Chiều dài toàn phần chỉ phụ thuộc NPS của đầu lớn, không phụ thuộc đầu nhỏ.
Vật Tư Trường An cung cấpbầu giảm ống thép theo tiêu chuẩn dưới đây — cỡ nào chưa có số liệu ghi rõ "đang cập nhật", không suy diễn.
| Tổ hợp NPS (lớn × nhỏ) | OD đầu lớn (mm) | OD đầu nhỏ (mm) | Chiều dài toàn phần H (mm) |
|---|---|---|---|
| 2″ × 1-1/2″ | 60.3 | 48.3 | 76 |
| 2-1/2″ × 2″ | 73.0 | 60.3 | 89 |
| 3″ × 2-1/2″ | 88.9 | 73.0 | 89 |
| 4″ × 3″ | 114.3 | 88.9 | 102 |
| 5″ × 4″ | 141.3 | 114.3 | 127 |
| 6″ × 5″ | 168.3 | 141.3 | 140 |
Nguồn: wermac.org, cross-check pipedata.org (khớp nhau sau làm tròn ở cả 6 cỡ NPS lớn — cả 2 nguồn xác nhận H chỉ phụ thuộc NPS đầu lớn). ⚠️ Một nguồn đối chiếu thứ 3 (marcelpiping.com) ghi số khác ở các tổ hợp liên quan NPS 2-1/2″/3″/4″(OD 2-1/2″ = 76.1mm thay vì 73.0mm; H = 90mm/100mm thay vì 89mm/102mm) — trang này KHÔNG dùng số của nguồn thứ 3 cho các cỡ lệch này, chỉ dùng 2 nguồn đã khớp nhau. Tổ hợp khác cùng NPS lớn (ví dụ 4″×2″, 4″×1-1/2″), nắp bít, tê giảm, co 45°, và các NPS ngoài 2″–6″: đang cập nhật.
Bản vẽ ghi theo DN nhưng bảng trên theo NPS/inch? Xem công cụ quy đổi DN ↔ inch.
Bầu giảm là phụ kiện chuyển tiếp giữa hai đoạn ống có đường kính khác nhau — dạng đồng tâm (concentric, tâm 2 đầu trùng nhau) dùng phổ biến trên tuyến ống nằm ngang/thẳng đứng, hoặc lệch tâm (eccentric, đáy 2 đầu bằng nhau) dùng khi cần giữ đáy ống bằng mặt để tránh đọng khí/cặn.
Theo ASME B16.9, chiều dài toàn phần (H) chỉ phụ thuộc NPS của đầu LỚN — ví dụ bầu giảm 4″×3″, 4″×2″ hay 4″×1-1/2″ đều có cùng H=102mm vì đầu lớn luôn là NPS 4″, không phụ thuộc đầu nhỏ là cỡ nào.
Trang chỉ công bố tổ hợp đã cross-check được ≥2 nguồn độc lập khớp nhau. Các tổ hợp khác (ví dụ 4″×1-1/2″, 6″×3″) dùng cùng NPS lớn nên H giống tổ hợp đã liệt kê — đường kính đầu nhỏ cụ thể xem thêm catalogue nhà sản xuất hoặc liên hệ hotline.
Một nguồn tra cứu thứ 3 (marcelpiping.com) ghi đường kính ngoài NPS 2-1/2″ là 76.1mm và H một số tổ hợp liên quan là 90mm/100mm, khác với 2 nguồn chính (73.0mm, 89mm/102mm). Trang không dùng số của nguồn thứ 3 cho các cỡ lệch này — chỉ ghi nhận cảnh báo để không ai nhầm lẫn khi đối chiếu catalogue khác.
Đồng tâm phù hợp tuyến ống đứng hoặc khi không cần quan tâm vị trí đáy ống. Lệch tâm dùng khi ống nằm ngang và cần giữ đáy 2 đầu bằng mặt — tránh đọng nước ở đáy ống lớn (ứng dụng cấp nước) hoặc tránh đọng khí ở đỉnh ống (ứng dụng hút chất lỏng, tránh bọt khí vào bơm).
Gửi NPS 2 đầu và kiểu đồng tâm/lệch tâm cần dùng, nhận tư vấn và báo giá theo đúng quy cách.