Co hàn (elbow) dùng đổi hướng dòng chảy trong đường ống công nghiệp — lắp bằng hàn giáp mối cho cỡ lớn hoặc hàn ổ cắm cho cỡ nhỏ áp lực cao. Bảng kích thước dưới đây tách riêng theo từng tiêu chuẩn, không gộp lẫn.
Co hàn (elbow) là phụ kiện ống thép hình cong dùng đổi hướng dòng chảy, phổ biến nhất ở góc 90° (còn có 45°, nhưng bảng số cho 45° hiện đang cập nhật). Có hai kiểu lắp chính:
Vật Tư Trường An cung cấpco hàn ống thép theo các tiêu chuẩn dưới đây — kích thước có ở NPS/DN nào thì tra ở bảng đúng tiêu chuẩn đó, cỡ chưa có số liệu ghi rõ "đang cập nhật".
| NPS | Chiều dài tâm-đến-đầu (A, mm) |
|---|---|
| 2" | 76 |
| 4" | 152 |
| 6" | 229 |
Nguồn: ASME B16.9-2018 (đối chiếu 2 nguồn công bố độc lập, số khớp nhau, chênh lệch dưới 1mm do làm tròn). Bán kính cong, co 45° và các NPS ngoài 2"/4"/6" của B16.9 đang cập nhật.
| NPS | Chiều dài tâm-đến-đáy ổ cắm (A, mm) |
|---|---|
| 1" | 22 |
| 2" | 38 |
| 4" | 66.5 |
Nguồn: ASME B16.11 (2 nguồn công bố độc lập khớp tuyệt đối). Tiêu chuẩn này chỉ quy định tới NPS 4" — không có cỡ NPS 6". Phụ kiện ren, Class 6000/9000 và các NPS ngoài 1"/2"/4" đang cập nhật.
| Cỡ danh nghĩa | Đường kính ngoài OD (mm) | Chiều dài tâm-đến-đầu (mm) |
|---|---|---|
| 1" (DN25) | 34.0 | 38.1 |
| 2" (DN50) | 60.5 | 76.2 |
| 4" (DN100) | 114.3 | 152.4 |
| 6" (DN150) | 165.2 | 228.6 |
Nguồn: JIS B2311/B2312 — ống thép SGP (2 nguồn công bố độc lập khớp tuyệt đối ở cả 4 cỡ). Co 45°/180° và các cỡ ngoài bảng trên đang cập nhật.
| DN | Đường kính ngoài D (mm) | Bề dày T (mm) | Chiều dài tâm-đến-đầu F (mm) |
|---|---|---|---|
| DN50 | 60.3 | 2.9 | 76 |
| DN100 | 114.3 | 3.6 | 152 |
| DN150 | 168.3 | 4.5 | 229 |
Nguồn: 3 catalog nhà sản xuất độc lập khớp nhau tuyệt đối, nhưng cả 3 đều tự ghi bảng gốc là "EN 10253-1, Bauart 3, 90°" (ký hiệu kiểu Đức) mà không nêu rõ đây là Type A hay Type B theo đúng phân loại EN 10253-2 — dùng để tham khảo kích thước phổ biến trên thị trường, chưa khẳng định chắc chắn đây là bảng chính thức Type A hoặc Type B. Bề dày T ở đây khác bề dày SCH40/SCH80 của ASME B36.10M (hai hệ bề dày danh nghĩa riêng, không suy diễn là cùng Schedule).
Hàn giáp mối cỡ lớn (ASME B16.9): dùng cho tuyến ống chính, đường kính lớn, cần giảm tổn thất áp suất qua co (Long Radius). Hàn ổ cắm cỡ nhỏ áp lực cao (ASME B16.11): dùng cho nhánh phụ, đường ống công nghệ đường kính nhỏ (tới NPS 4") ở hệ áp lực cao như Class 3000. Nếu dự án theo bản vẽ/tiêu chuẩn Nhật thì tra theo JIS B2311 (đơn vị DN); theo bản vẽ châu Âu thì tra theo EN 10253 — không trộn lẫn số liệu giữa các hệ tiêu chuẩn khi đặt hàng.
Co hàn ống thép (elbow) là phụ kiện dùng đổi hướng dòng chảy trong đường ống, phổ biến nhất là góc 90°, lắp bằng cách hàn giáp mối (butt-weld) hoặc hàn ổ cắm (socket-weld) tuỳ theo cỡ ống và áp lực hệ thống.
Co Long Radius theo ASME B16.9 có bán kính cong danh nghĩa bằng 1.5 lần NPS, hàn giáp mối trực tiếp vào đầu ống, dùng cho cỡ ống lớn và dòng chảy cần giảm tổn thất áp suất. Co hàn ổ cắm theo ASME B16.11 có một đầu khoét lõm (socket) để lồng ống vào rồi hàn quanh miệng, chỉ dùng cho cỡ ống nhỏ (tới NPS 4") ở hệ áp lực cao như Class 3000.
ASME B16.11 (hàn ổ cắm và ren) chỉ quy định phạm vi cỡ NPS 1/8" đến NPS 4". Cỡ ống từ NPS 6" trở lên dùng phụ kiện hàn giáp mối theo ASME B16.9, không có phiên bản hàn ổ cắm tương ứng.
Chưa xác định được rõ. Ba catalog nhà sản xuất đang dùng cho bảng kích thước ở trên đều tự ghi bảng gốc là "EN 10253-1, Bauart 3, 90°" (ký hiệu kiểu Đức) mà không nêu rõ đây là Type A hay Type B theo đúng phân loại của EN 10253-2. Số liệu vẫn dùng được để tham khảo kích thước phổ biến trên thị trường, nhưng cần tra thêm bản tiêu chuẩn gốc nếu cần xác định chính xác Type.
Hệ thống theo thiết bị/bản vẽ Nhật dùng JIS B2311 (đơn vị tính theo DN, ví dụ DN50, DN100). Hệ thống theo bản vẽ châu Âu dùng EN 10253. Hệ thống theo tiêu chuẩn Mỹ (phổ biến nhất tại Việt Nam) dùng ASME B16.9 hoặc B16.11 theo cỡ NPS — không trộn lẫn đơn vị/tiêu chuẩn giữa các hệ khi đặt hàng.
Gửi NPS/DN, tiêu chuẩn và kiểu hàn cần dùng, nhận tư vấn và báo giá theo đúng quy cách.