Tê hàn dùng chia nhánh dòng chảy trong đường ống công nghiệp — lắp bằng hàn giáp mối cho tuyến chính hoặc hàn ổ cắm cho nhánh phụ áp lực cao. Bảng kích thước dưới đây tách riêng theo từng tiêu chuẩn, không gộp lẫn.
Tê hàn (tee) là phụ kiện ống thép dạng chữ T dùng tạo một nhánh rẽ vuông góc với tuyến ống chính, để chia hoặc gộp dòng chảy. Có hai kiểu lắp chính, cùng logic với co hàn:
Vật Tư Trường An cung cấptê hàn ống thép theo các tiêu chuẩn dưới đây — kích thước có ở NPS nào thì tra ở bảng đúng tiêu chuẩn đó, cỡ chưa có số liệu ghi rõ "đang cập nhật".
| NPS | C = M — tâm-đến-đầu nhánh (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2" | 64 | ⚠️ 1 nguồn ghi 63.5mm |
| 4" | 105 | — |
| 6" | 143 | — |
Nguồn: ASME B16.9 (3 nguồn công bố độc lập đối chiếu). NPS 4"/6" cả 3 nguồn khớp tuyệt đối. Ở NPS 2": 2/3 nguồn ghi 64mm, 1 nguồn ghi 63.5mm — chênh lệch nhỏ do đo/làm tròn, chưa khẳng định tuyệt đối một số duy nhất. Tê giảm, co 45° và các NPS ngoài 2"/4"/6" của B16.9 đang cập nhật.
| NPS | Chiều dài tâm-đến-đáy ổ cắm (A, mm) |
|---|---|
| 1" | 22 |
| 2" | 38 |
| 4" | 66.5 |
⚠️ Nguồn: chỉ 1 nguồn công bố (wermac.org), chưa cross-check riêng cho tê. Số này trùng với số của co 90° cùng cỡ ở cùng tiêu chuẩn — hợp lý vì cùng cách đo "tâm-đến-đáy ổ cắm", nhưng chưa có nguồn thứ 2 xác nhận riêng. Tiêu chuẩn này chỉ quy định tới NPS 4" — không có cỡ NPS 6".
Đang cập nhật — đã thử tra 3 nguồn khác nhau nhưng không lấy được bảng kích thước cụ thể (lỗi tải trang hoặc trang chỉ ghi dải cỡ, không có bảng số). Sẽ bổ sung khi tra được nguồn đọc được.
Hàn giáp mối cỡ lớn (ASME B16.9): dùng cho tuyến ống chính cần rẽ nhánh cùng đường kính, đường ống công nghiệp áp lực trung bình tới cao. Hàn ổ cắm cỡ nhỏ áp lực cao (ASME B16.11): dùng cho nhánh phụ đường kính nhỏ (tới NPS 4") ở hệ áp lực cao như Class 3000. Nếu dự án theo bản vẽ Nhật, tra thêm co hàn JIS B2311 cùng cụm — bảng tê JIS hiện chưa có số liệu.
Xem thêm kích thước co hàn ống thép (elbow) cùng bộ tiêu chuẩn ASME B16.9, B16.11, JIS B2311.
Tê hàn ống thép (tee) là phụ kiện dạng chữ T dùng chia hoặc gộp dòng chảy, tạo một nhánh rẽ vuông góc với tuyến ống chính — lắp bằng hàn giáp mối (butt-weld) cho cỡ lớn hoặc hàn ổ cắm (socket-weld) cho cỡ nhỏ áp lực cao.
Tê đều có ba đầu cùng đường kính (nhánh rẽ bằng đường kính ống chính). Tê giảm có nhánh rẽ nhỏ hơn đường kính ống chính. Bài này mới có bảng số cho tê đều theo ASME B16.9 — kích thước tê giảm hiện đang cập nhật, chưa có số liệu đã xác minh để công bố.
Số đo tâm-đến-đáy ổ cắm của tê Class 3000 hiện chỉ có 1 nguồn công bố (wermac.org). Số này trùng với số của co 90° cùng cỡ — hợp lý vì cùng cách đo "center-to-bottom-of-socket", nhưng chưa có nguồn thứ 2 xác nhận riêng cho tê nên chưa coi là đã cross-check đầy đủ.
Đã thử tra 3 nguồn khác nhau cho bảng tê JIS B2311 nhưng đều không lấy được số liệu (lỗi tải trang hoặc trang chỉ ghi dải cỡ, không có bảng kích thước cụ thể). Mục này vẫn đang cập nhật, không dùng số suy diễn.
Tuyến ống chính cỡ lớn cần rẽ nhánh dùng tê đều hàn giáp mối theo ASME B16.9. Nhánh phụ cỡ nhỏ (tới NPS 4") ở hệ áp lực cao dùng tê hàn ổ cắm theo ASME B16.11, Class 3000/6000/9000 tuỳ áp lực thiết kế.
Gửi NPS, tiêu chuẩn và kiểu hàn cần dùng, nhận tư vấn và báo giá theo đúng quy cách.