Van bi đóng/mở bằng xoay 90° — kết cấu theo API 608, có bản chịu lửa theo API 607. Bảng dưới đây liệt kê kích thước mặt-đối-mặt (face-to-face) theo ASME B16.10 cho các cỡ đã tra được, cỡ chưa có số liệu ghi rõ "đang cập nhật".
Van bi là loại van công nghiệp đóng/mở bằng cách xoay một viên bi có lỗ xuyên tâm 90°. Khi lỗ song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi lỗ vuông góc với dòng chảy, van đóng hoàn toàn. Cơ chế xoay này khác hẳn van cổng hay van cầu — hai loại đóng/mở bằng nâng/hạ đĩa van theo phương thẳng đứng.
Vật Tư Trường An cung cấpvan bi theo các tiêu chuẩn trên — kích thước có ở cỡ nào thì tra ở bảng dưới, cỡ chưa có số liệu ghi rõ "đang cập nhật".
| Cỡ | Mặt-đối-mặt (F-F) Class 150 |
|---|---|
| 1/2" | 4.25" (108.0mm) |
| 3/4" | 4.60" (116.8mm) |
| 1" | 5.00" (127.0mm) |
| 1-1/2" | 6.50" (165.1mm) |
| 2" | 7.00" (177.8mm) |
Nguồn: ASME B16.10 (wermac.org/valves/dim_valves_ff.html, tra 28/09/2026). Ở dải cỡ trên, kiểu ngắn (short pattern) và kiểu dài (long pattern) trùng số. Cỡ lớn hơn 2" và Class 300 trở lên hiện đang cập nhật, chưa có số liệu xác minh.
Kiểu ngắn (short pattern): mặt-đối-mặt nhỏ hơn, tiết kiệm không gian và trọng lượng lắp đặt, phổ biến cho van bi/van nút ở áp lực thấp-trung bình. Kiểu dài (long pattern):mặt-đối-mặt lớn hơn, có nhiều không gian cơ cấu bên trong hơn, thường dùng cho van cổng, van cầu hoặc van bi yêu cầu hiệu năng cao. Ở dải cỡ nhỏ (1/2"–2", Class 150) hai kiểu này trùng trị số F-F, nhưng cần xác nhận đúng kiểu khi đặt hàng cho cỡ lớn hơn.
Van bi dùng một viên bi có lỗ xuyên tâm đặt giữa dòng chảy, thao tác bằng cách xoay 90°. Khi lỗ song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi lỗ vuông góc với dòng chảy, van đóng hoàn toàn. Đây là điểm khác cơ bản so với van cổng/van cầu — những loại đóng/mở bằng nâng/hạ đĩa van theo phương thẳng đứng.
API 608 là tiêu chuẩn kết cấu cho van bi kim loại (mặt bích, ren hoặc hàn), quy định theo ASME B16.34. API 607 là chứng nhận riêng về khả năng chịu lửa (fire-safe): khi seat chính (vật liệu mềm) bị phá hủy do cháy, seat phụ kim loại-kim loại vẫn giữ được độ kín. Một van bi có thể đạt API 608 mà không cần đạt API 607, tùy yêu cầu công trình.
Van bi theo API 608 dẫn chiếu kích thước mặt-đối-mặt theo ASME B16.10. Bảng trên liệt kê trị số Class 150 cho các cỡ 1/2" đến 2" (kiểu ngắn và kiểu dài trùng số ở dải cỡ này). Cỡ lớn hơn 2" và Class 300 trở lên hiện đang cập nhật, chưa có số liệu xác minh để công bố.
Kiểu ngắn có mặt-đối-mặt nhỏ hơn, tiết kiệm không gian và trọng lượng, phổ biến cho van bi/van nút ở áp lực thấp-trung bình. Kiểu dài có mặt-đối-mặt lớn hơn, nhiều không gian cơ cấu bên trong hơn, thường dùng cho van cổng, van cầu hoặc van bi yêu cầu hiệu năng cao.
Van bi tiêu chuẩn thiết kế để đóng/mở hoàn toàn (on/off), không dùng điều tiết lưu lượng liên tục vì ở vị trí mở một phần dòng chảy tạo xói mòn seat. Muốn điều tiết lưu lượng cần loại van chuyên dụng khác (ví dụ van cầu — globe valve), không phải van bi.
Gửi cỡ, tiêu chuẩn và kiểu nối cần dùng, nhận tư vấn và báo giá theo đúng quy cách.