Van cổng đóng/mở bằng nâng/hạ đĩa van, cách ly dòng chảy hoàn toàn — không dùng để điều tiết lưu lượng. Kết cấu theo API 600 (cỡ lớn NPS 2–48) hoặc API 602 (cỡ nhỏ ≤NPS 4, thân đặc).
Van cổng đóng/mở bằng cách nâng hoặc hạ một đĩa van theo phương thẳng đứng, cắt ngang dòng chảy để cách ly hoàn toàn. Van cổng không dùng để điều tiết lưu lượng — khi mở một phần, đĩa van dễ bị mài mòn do dòng chảy tốc độ cao đi qua khe hở hẹp.
Áp dụng cho van cổng thép kiểu bulông nắp (bolted bonnet), dùng trong lọc hóa dầu và các ứng dụng ăn mòn/mài mòn cần cửa mở hoàn toàn (full port), thành dày, ty van lớn. Phạm vi cỡ NPS 2 (DN50) đến NPS 48 (DN1200), cấp áp lực Class 150 đến Class 2500. Kết cấu điển hình: outside screw & yoke (OS&Y), ty van nâng (rising stem), vô lăng không nâng, cửa đơn hoặc đôi, đĩa nêm hoặc đĩa song song, mặt kín kim loại-kim loại, nối mặt bích hoặc hàn đối đầu.
API 602 cùng họ tiêu chuẩn van cổng thép nhưng chỉ áp dụng cho cỡ nhỏ, tối đa NPS 4 (DN100), với thân van đặc. Đây là tiêu chuẩn kết cấu riêng, không phải bản thu nhỏ của API 600 — không suy diễn số liệu giữa hai tiêu chuẩn.
API 600 không có bảng mặt-đối-mặt riêng — tiêu chuẩn dẫn chiếu trực tiếp đến ASME B16.10 (cùng bộ tiêu chuẩn dùng cho van bi ở trang /van-cong-nghiep/van-bi). Tuy nhiên trị số cụ thể theo từng NPS/Class áp dụng riêng cho van cổng đang cập nhật — bảng số Class 150 đã công bố ở trang van bi không áp dụng cho van cổng, hai bảng số khác nhau dù cùng dẫn chiếu ASME B16.10.
Van cổng đóng/mở bằng cách nâng hoặc hạ một đĩa van theo phương thẳng đứng, cắt ngang dòng chảy. Khi đĩa nâng hết, van mở hoàn toàn (full port); khi đĩa hạ hết, van đóng hoàn toàn — dùng để cách ly dòng chảy, không phải để điều tiết lưu lượng.
Khi đĩa van chỉ mở một phần, dòng chảy tốc độ cao đi qua khe hở hẹp gây xói mòn/mài mòn bề mặt đĩa và seat rất nhanh, làm giảm tuổi thọ và độ kín của van. Vì vậy van cổng chỉ dùng ở hai trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn, khác với van cầu hoặc van bướm là loại có thể điều tiết.
API 600 áp dụng cho van cổng thép kiểu bulông nắp (bolted bonnet) hạng nặng, dùng trong lọc hóa dầu và các ứng dụng ăn mòn/mài mòn cần cửa mở hoàn toàn. Phạm vi cỡ từ NPS 2 (DN50) đến NPS 48 (DN1200), cấp áp lực Class 150 đến Class 2500. Kết cấu điển hình: outside screw & yoke (OS&Y), ty van nâng (rising stem), đĩa nêm hoặc đĩa song song, mặt kín kim loại-kim loại, nối mặt bích hoặc hàn đối đầu.
API 602 cùng họ tiêu chuẩn van cổng thép nhưng chỉ áp dụng cho cỡ nhỏ, tối đa NPS 4 (DN100), với thân van đặc (không rỗng như API 600). API 602 KHÔNG phải là bản thu nhỏ của API 600 — đây là hai tiêu chuẩn kết cấu riêng, chọn theo đúng cỡ van cần dùng, không suy diễn số liệu từ tiêu chuẩn này sang tiêu chuẩn kia.
API 600 không có bảng mặt-đối-mặt riêng, mà dẫn chiếu trực tiếp đến ASME B16.10 (cùng bộ tiêu chuẩn dùng cho van bi tại trang /van-cong-nghiep/van-bi). Tuy nhiên trị số cụ thể theo từng NPS và Class áp dụng cho van cổng hiện đang cập nhật — bảng số Class 150 đã công bố ở trang van bi KHÔNG áp dụng cho van cổng, cần tra riêng bảng ASME B16.10 dành cho van cổng khi cần số liệu chính xác.
Gửi cỡ, cấp áp lực và kiểu nối cần dùng, nhận tư vấn và báo giá theo đúng quy cách.