Van bướm đóng/mở bằng xoay đĩa quanh trục giữa dòng chảy — thao tác nhanh, dễ tích hợp truyền động. Tiêu chuẩn mua hàng API 609 cho công nghiệp, EN 1074 cho hệ thống cấp nước.
Van bướm dùng một đĩa xoay quanh trục đặt giữa dòng chảy. Thao tác xoay nhanh, phù hợp cho các vị trí cần đóng/mở thường xuyên, dễ tích hợp truyền động điện hoặc khí nén để vận hành từ xa.
⚠️ Bẫy dịch cần tránh:"van cầu" (globe valve) hay bị dịch nhầm thành "ball valve" (đúng ra là van bi). Hai loại van này cơ chế khác hẳn nhau — van cầu dùng đĩa nâng/hạ để điều tiết lưu lượng, không nằm trong phạm vi các trang van công nghiệp hiện tại.
Áp dụng cho van bướm kiểu hai mặt bích (double-flanged), kẹp giữa mặt bích (lug-type) và kẹp giữa không xuyên bích (wafer). Bản 2021 (edition 8) bổ sung thêm kiểu hàn đối đầu. Vật liệu thân phổ biến: gang xám, gang dẻo, đồng, thép, hợp kim nickel/đặc biệt. Tiêu chuẩn quy định kích thước mặt-đối-mặt, cấp áp/nhiệt độ và yêu cầu kiểm tra/thử nghiệm.
Chia 2 nhóm kết cấu: Category A (đồng tâm/concentric, dùng seat đàn hồi) và Category B (thường lệch tâm kép/double-offset, hiệu năng cao hơn).
API 609 tự phân loại kết cấu theo Series A (kiểu kẹp/lug và wafer) và Series B (kẹp/lug/wafer và mặt bích đôi, chia thêm kiểu dài/ngắn), nhưng trị số mm cụ thể theo từng NPS vẫn đang cập nhật — chưa xác minh được trực tiếp từ bảng gốc tiêu chuẩn. Trang này không công bố các số lẻ tẻ chưa xác minh (có rủi ro đọc nhầm đơn vị/dòng bảng) để giữ đúng nguyên tắc không đưa số liệu chưa kiểm chứng.
EN 1074 là bộ tiêu chuẩn "yêu cầu phù hợp mục đích sử dụng và phương pháp thử nghiệm" (fitness for purpose) cho van dùng trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, trên mặt đất hoặc chôn ngầm, không giới hạn vật liệu/kiểu chế tạo. Đây là tiêu chuẩn chức năng, không có bảng kích thước lắp đặt — không phải lỗi thiếu tra cứu, bản chất bộ tiêu chuẩn này không quy định bảng đó.
Bộ tiêu chuẩn EN 1074 không có phần riêng tên "van bướm" — van bướm dùng cách ly nước sạch được xếp chung nhóm với van cổng cách ly (EN 1074-2) hoặc dạng đĩa lật trong EN 1074-3 tùy kết cấu. Số phần chính xác riêng cho van bướm vẫn đang cập nhật, chưa xác nhận được từ văn bản gốc.
Van bướm dùng một đĩa xoay quanh một trục đặt giữa dòng chảy. Thao tác xoay đĩa nhanh, phù hợp cho các vị trí cần đóng/mở thường xuyên, và dễ tích hợp với truyền động điện hoặc khí nén để vận hành từ xa.
API 609 là tiêu chuẩn mua hàng (purchase specification) cho van bướm kiểu hai mặt bích (double-flanged), kẹp giữa mặt bích (lug-type) và kẹp giữa không xuyên bích (wafer). Bản 2021 (edition 8) bổ sung thêm kiểu hàn đối đầu. Vật liệu thân phổ biến: gang xám, gang dẻo, đồng, thép, hoặc hợp kim nickel/đặc biệt cho môi trường ăn mòn.
Category A là van bướm đồng tâm (concentric) — trục quay trùng tâm đĩa, dùng seat đàn hồi (elastomer), phù hợp áp lực trung bình. Category B thường là kiểu lệch tâm kép (double-offset), hiệu năng cao hơn, chịu áp lực và độ kín tốt hơn nhưng kết cấu phức tạp hơn Category A.
API 609 tự phân loại kết cấu theo Series A (kiểu kẹp/lug và wafer) và Series B (kẹp/lug/wafer và mặt bích đôi, chia thêm kiểu dài/ngắn), nhưng trị số mm cụ thể theo từng NPS vẫn đang cập nhật — chưa xác minh được từ bảng gốc tiêu chuẩn. Trang này không công bố số liệu chưa xác minh để tránh rủi ro đọc nhầm đơn vị hoặc dòng bảng.
Hệ thống cấp nước sinh hoạt áp dụng bộ tiêu chuẩn EN 1074 (yêu cầu phù hợp mục đích sử dụng và phương pháp thử). Đây là tiêu chuẩn chức năng, không có bảng kích thước lắp đặt. Phần áp dụng cụ thể cho van bướm cấp nước hiện gộp chung với EN 1074-2 (van cổng cách ly) hoặc EN 1074-3 (van một chiều, có phạm vi cả van đĩa lật) tùy kết cấu — số phần chính xác riêng cho van bướm vẫn đang cập nhật.
Không. Đây là một lỗi dịch phổ biến cần tránh: "van cầu" (globe valve) có đĩa nâng/hạ dùng điều tiết lưu lượng tốt, cơ chế hoàn toàn khác van bi (ball valve — xoay bi có lỗ xuyên tâm 90°). Van cầu không nằm trong phạm vi các trang van công nghiệp hiện tại của Vật Tư Trường An.
Gửi cỡ, kiểu nối và ứng dụng (công nghiệp hoặc cấp nước) cần dùng, nhận tư vấn và báo giá theo đúng quy cách.