Bu Lông M20, M24 — Ứng Dụng Hàng Nặng Và Kết Cấu Siêu Tải
Bu lông M20 và M24 dùng cho kết cấu thép lớn, cần cẩu, thiết bị nặng. Tải kéo M20 đến 90 kN, M24 đến 130 kN. Mô-men siết lớn — cần cờ lê thủy lực và công cụ phù hợp.
Bu lông cỡ lớn cho thế giới kết cấu siêu tải
Khi công trình bước qua ngưỡng tải trọng thông thường, những con bu lông nhỏ không còn đủ sức gánh vác. Đây là lúc bu lông M20 và M24 phát huy vai trò xương sống của các liên kết chịu lực khổng lồ. Với đường kính thân lớn, diện tích chịu cắt và chịu kéo vượt trội, hai cỡ này được tin dùng trong những hạng mục mà sự cố là không thể chấp nhận: cầu thép, nhà xưởng khẩu độ lớn, nền móng máy hạng nặng.
Là nhà sản xuất trực tiếp, Vật Tư Trường An cung cấp bu lông M20, M24 đúng chuẩn kích thước, đúng cấp bền, sẵn sàng cho mọi đơn hàng số lượng lớn theo bản vẽ kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật cốt lõi của M20 và M24
Hiểu đúng thông số giúp bạn chọn đúng sản phẩm và tránh lãng phí hoặc thiếu an toàn.
- •Bu lông M20: đường kính danh nghĩa thân 20 mm, bước ren tiêu chuẩn (ren thô) thường là 2.5 mm, diện tích tiết diện chịu lực khoảng 245 mm². Đây là cỡ phổ biến nhất trong kết cấu thép nhà công nghiệp.
- •Bu lông M24: đường kính danh nghĩa thân 24 mm, bước ren tiêu chuẩn 3.0 mm, diện tích tiết diện chịu lực khoảng 353 mm². Khi cần nhảy bậc tải trọng, M24 là lựa chọn tiếp theo sau M20.
- •Cấp bền 8.8: giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa, giới hạn chảy khoảng 640 MPa, phù hợp đa số kết cấu dân dụng và công nghiệp.
- •Cấp bền 10.9: giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, giới hạn chảy khoảng 900 MPa, dành cho liên kết ma sát cường độ cao và tải động lớn.
Lực kéo cho phép của một bu lông phụ thuộc vào tiết diện và cấp bền. Cùng cấp 8.8, một con M24 có thể chịu kéo cao hơn M20 khoảng 40% nhờ tiết diện lớn hơn rõ rệt. Đó là lý do việc nâng cỡ mang lại hiệu quả tải trọng đáng kể chỉ với một bước thay đổi.

So sánh M16, M20 và M24
Bảng dưới đây giúp bạn hình dung nhanh khoảng cách năng lực giữa ba cỡ bu lông thường gặp trong kết cấu nặng.
| Tiêu chí | M16 | M20 | M24 |
|---|---|---|---|
| Đường kính thân | 16 mm | 20 mm | 24 mm |
| Bước ren thô | 2.0 mm | 2.5 mm | 3.0 mm |
| Tiết diện chịu lực | ~157 mm² | ~245 mm² | ~353 mm² |
| Khả năng chịu kéo tương đối | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Lực siết tham khảo (8.8) | Vừa | Lớn | Rất lớn |
| Ứng dụng tiêu biểu | Kết cấu trung bình, khung nhẹ | Nhà xưởng, dầm thép | Cầu, móng máy, mặt bích lớn |
Có thể thấy bước nhảy từ M16 lên M24 gần như nhân đôi tiết diện chịu lực. Đây chính là cơ sở để kỹ sư quyết định lựa chọn cỡ phù hợp thay vì tăng số lượng bu lông nhỏ.
Ứng dụng thực tế của bu lông M20 và M24
- •Kết cấu thép lớn: liên kết dầm, cột, giàn của các công trình cao tầng và siêu thị, trung tâm thương mại.
- •Cầu và công trình giao thông: bu lông cường độ cao M20, M24 cấp 10.9 dùng cho liên kết ma sát chịu tải động liên tục.
- •Nhà xưởng khẩu độ lớn: nhà thép tiền chế nhịp rộng cần liên kết chịu gió và tải treo nặng.
- •Neo móng máy hạng nặng: bu lông neo chôn trong bê tông để cố định máy ép, máy nén, dây chuyền công nghiệp rung động mạnh.
- •Mặt bích ống lớn: hệ thống đường ống áp lực, bồn bể, nhà máy hóa chất và cấp thoát nước quy mô lớn.
Trong những ứng dụng này, một liên kết hỏng có thể kéo theo thiệt hại dây chuyền. Vì vậy chất lượng từng con bu lông phải được kiểm soát ngay từ khâu sản xuất.
Khi nào cần nâng lên M20 hoặc M24
Bạn nên cân nhắc nâng cỡ trong các trường hợp sau:
- •Tải trọng tính toán vượt quá khả năng an toàn của bu lông M16 dù đã tăng số lượng.
- •Không gian liên kết hạn chế, không thể bố trí thêm nhiều bu lông nhỏ.
- •Liên kết chịu tải động, rung lắc hoặc va đập lặp lại nhiều lần.
- •Yêu cầu hệ số an toàn cao cho công trình trọng điểm như cầu, móng máy.
- •Bản vẽ kết cấu chỉ định trực tiếp cỡ M20 hoặc M24 theo tiêu chuẩn thiết kế.
Khi nghi ngờ, hãy ưu tiên phương án cho hệ số an toàn cao hơn. Chi phí chênh lệch giữa các cỡ thường nhỏ so với rủi ro của một liên kết yếu.
Lưu ý về dụng cụ siết lực lớn
Bu lông càng lớn thì mô men siết yêu cầu càng cao. Siết tay thông thường không thể đạt lực cần thiết cho M20 và M24.
- •Sử dụng cờ lê lực hoặc súng siết bu lông có kiểm soát mô men để đạt đúng giá trị thiết kế.
- •Siết theo trình tự đối xứng với liên kết nhiều bu lông để lực phân bố đều, tránh vênh mặt bích.
- •Với liên kết ma sát cường độ cao, áp dụng phương pháp siết theo góc quay hoặc bu lông chỉ thị lực.
- •Kiểm tra lại mô men sau một thời gian vận hành để phát hiện hiện tượng tự nới do rung động.

Vật liệu và lớp phủ bảo vệ
Độ bền lâu dài của bu lông phụ thuộc nhiều vào vật liệu nền và lớp phủ chống ăn mòn.
- •Thép hợp kim cấp bền cao cho các cấp 8.8 và 10.9 chịu tải lớn.
- •Mạ kẽm điện phân cho môi trường khô ráo, trong nhà.
- •Mạ kẽm nhúng nóng cho công trình ngoài trời, ven biển, độ ẩm cao, tăng tuổi thọ chống gỉ.
- •Thép không gỉ inox cho môi trường ăn mòn mạnh, hóa chất, thực phẩm.
Lựa chọn lớp phủ đúng môi trường giúp liên kết duy trì lực siết và an toàn trong suốt vòng đời công trình. Xem thêm danh mục bu lông các loại để chọn đúng cấu hình cho dự án của bạn.
Đặt hàng bu lông M20, M24 chính hãng
Vật Tư Trường An là nhà sản xuất bu lông ốc vít cung cấp đầy đủ cỡ M20, M24 các cấp bền, sẵn lớp phủ theo yêu cầu, báo giá nhanh cho đơn hàng kết cấu và công nghiệp. Tham khảo ngay danh mục sản phẩm bu lông hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn kỹ thuật.
Gọi ngay hotline 0983 080 787 để nhận báo giá và hỗ trợ chọn cỡ bu lông phù hợp với tải trọng công trình của bạn.
Với các công trình kết cấu thép, cầu và nhà xưởng khẩu độ lớn, nên đối chiếu thêm tiêu chuẩn TCVN 1916/8163 cho bu lông kết cấu thép để đảm bảo đúng quy định thiết kế. Xem tổng quan bu lông M20, M24 — phân loại, cấp bền, vật liệu và bảng tra đầy đủ.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Bu lông M20 và M24 khác nhau thế nào về thông số?
M20 có đường kính thân 20mm, bước ren 2.5mm, tiết diện chịu lực khoảng 245 mm². M24 có đường kính 24mm, bước ren 3.0mm, tiết diện khoảng 353 mm².
❓ M24 chịu tải cao hơn M20 bao nhiêu?
Cùng cấp bền 8.8, một con M24 chịu kéo cao hơn M20 khoảng 40% nhờ tiết diện chịu lực lớn hơn rõ rệt.
❓ Cấp bền 10.9 của M20/M24 chịu lực bao nhiêu?
Giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, giới hạn chảy khoảng 900 MPa — dành cho liên kết ma sát cường độ cao và tải động lớn.
❓ Khi nào nên nâng lên M20 hoặc M24 thay vì dùng M16?
Khi tải trọng tính toán vượt khả năng an toàn của M16 dù đã tăng số lượng, không gian liên kết hạn chế, liên kết chịu tải động/rung/va đập, hoặc công trình trọng điểm như cầu, móng máy.
❓ M20, M24 nên dùng lớp phủ chống ăn mòn nào?
Mạ kẽm điện phân cho môi trường khô trong nhà; mạ kẽm nhúng nóng cho công trình ngoài trời, ven biển; thép không gỉ inox cho môi trường ăn mòn mạnh, hóa chất, thực phẩm.
❓ Ứng dụng tiêu biểu của bu lông M20, M24 là gì?
Kết cấu thép lớn, cầu và công trình giao thông, nhà xưởng khẩu độ lớn, neo móng máy hạng nặng, và mặt bích ống lớn.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.