Khoảng tham khảo đường kính lỗ khoan và độ sâu cấy cho neo hóa chất — dùng để dự trù sơ bộ vật tư, không phải số để thi công trực tiếp. Xem đầy đủ giải thích tại bu lông hóa chất (chemical anchor) là gì.
| Cỡ ren | Bước ren (mm) | Lỗ khoan tham khảo (mm) | Độ sâu cấy tham khảo (mm) |
|---|---|---|---|
| M8 | 1.25 | 10 – 12 | ~80 |
| M10 | 1.50 | 12 – 14 | ~90 |
| M12 | 1.75 | 14 – 16 | ~110 |
| M16 | 2.00 | 18 – 20 | ~125 |
| M20 | 2.50 | 22 – 24 | ~170 |
| M24 | 3.00 | 26 – 28 | ~210 |
| M27 | 3.00 | 29 – 31 | Dao động nhiều — xem cảnh báo dưới |
| M30 | 3.50 | 32 – 35 | Dao động nhiều — xem cảnh báo dưới |
Mỗi loại keo (epoxy, vinylester…) kết hợp với mỗi cỡ thanh ren là một hệ đã được thử nghiệm riêng theo đúng cặp lỗ khoan — độ sâu — thời gian đông của loại keo đó. Không phải tài liệu nào sai, mà vì chúng áp dụng cho sản phẩm keo khác nhau. Với cỡ lớn M27–M30, mức dao động giữa các tài liệu càng rõ — bắt buộc đối chiếu đúng tài liệu của sản phẩm trước khi khoan, không ước lượng.
Cần tư vấn chọn thanh ren và keo neo hóa chất đúng cỡ? Gọi 0878 939 639 hoặc xem thêm bu lông hóa chất là gì, khi nào dùng.
Vì mỗi loại keo neo hóa chất (epoxy, vinylester...) là một hệ đã được thử nghiệm riêng theo đúng cặp lỗ khoan — độ sâu — thời gian đông của loại keo đó, nên số liệu khác nhau giữa các tài liệu kỹ thuật. Bảng này chỉ cho khoảng tham khảo để dự trù sơ bộ, không phải số để thi công trực tiếp.
Luôn lấy đúng số lỗ khoan và độ sâu từ tài liệu kỹ thuật (bảng tra hoặc tờ hướng dẫn) của loại keo cụ thể sẽ dùng — không trộn số từ hai nguồn khác loại keo, và không dùng số trong bảng tham khảo này để thi công trực tiếp.