Giá đinh rút không có một mức cố định: đơn giá đổi theo vật liệu (thép mạ kẽm, nhôm, inox 304/316), phi thân Ø3.2–6.4mm và số lượng đặt. Muốn có đinh rút inox giá sỉ đúng ngay lần đầu, hãy nêu phi, mác inox A2 hay A4, kiểu đầu và số lượng khi hỏi báo giá.

Giá đinh rút (đinh tán, đinh tán mù, rive) — bao gồm giá đinh tán nhôm, đinh tán inox hay đinh tán thép mạ kẽm — trên thị trường không cố định một mức mà thay đổi theo 3 yếu tố chính:
Đinh tán mù (blind rivet) nhôm/inox/thép mạ kẽm, đủ phi Ø3.2 – Ø6.4mm, xem thông tin quy cách tại trang sản phẩm đinh tán mù (blind rivet) nhôm/inox thùng xe tải. Đơn giá cụ thể theo từng phi/vật liệu và giá sỉ theo số lượng lớn, vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác theo đơn hàng.
Với đinh rút inox 304 chuyên dụng cho thùng đông lạnh và đinh rút nhôm kèm bo che mép cho thùng kín, giá phụ thuộc quy cách và số lượng đơn hàng cụ thể, chưa niêm yết mức giá cố định — xem thông tin sản phẩm và liên hệ báo giá tại đinh rút inox 304 Ø4.0 thùng đông lạnh và đinh rút & bo nhôm thùng kín.
| Vật liệu | Mức giá so sánh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sắt / thép mạ kẽm | Thấp nhất | Phù hợp số lượng lớn, môi trường khô ráo |
| Nhôm | Trung bình | Cân bằng giá và độ bền, phổ biến nhất |
| Inox 304 | Cao hơn nhôm | Chống ăn mòn tốt hơn, giá tăng theo |
| Inox 316 | Cao nhất | Chỉ cần khi môi trường biển, hóa chất |
Đơn giá gắn với quy cách, không gắn với tên gọi. Bảng dưới là 4 phi thông dụng nhất và mác inox tương ứng — nêu đủ 3 cột đầu là đủ để bên bán chốt được đơn giá:
| Phi thân (mm) | Hố khoan (mm) | Mác inox thường đặt | Môi trường phù hợp | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|
| Ø3.2 | 3.3 – 3.4 | A2 (inox 304) | Trong nhà, tôn mỏng, tấm trang trí | Liên hệ |
| Ø4.0 | 4.1 – 4.2 | A2 (inox 304) | Thùng xe, kết cấu nhẹ ngoài trời | Liên hệ |
| Ø4.8 | 4.9 – 5.0 | A2 (inox 304) hoặc A4 (inox 316) | Thùng đông lạnh, tải trung bình | Liên hệ |
| Ø6.4 | 6.5 – 6.6 | A4 (inox 316) | Ven biển, hóa chất, tải lớn | Liên hệ |
Nguồn số liệu: đường kính phi và hố khoan theo ISO 15977 / ISO 15979 (đinh rút mù thân nhôm / thân thép — cùng kiểu đầu lồi, khác vật liệu thân) — cùng bộ số đang công bố tại bảng tra kích thước đinh rút, đối chiếu 18/07/2026 và tái xác minh 29/07/2026. Ký hiệu mác A2 = inox 304, A4 = inox 316 theo ISO 3506-1, xem trang tiêu chuẩn chất lượng. Cột Đơn giá để "Liên hệ" vì Trường An chưa công bố bảng giá niêm yết cho từng phi/mác — không điền số ước lượng vào đây. ⚠️ Bảng lực cắt/lực kéo ở trang tra cứu là số của đinh thân nhôm/trục thép, không áp dụng cho đinh rút inox nguyên khối; cần trị số chịu lực của đinh inox thì phải đối chiếu catalogue của đúng lô hàng.
Chênh lệch giá giữa hai mác là khoản đáng cân nhắc nhất khi mua sỉ, nên chọn theo môi trường chứ không chọn theo "loại nào tốt hơn":
Bốn lỗi dưới đây đều xuất phát từ việc so giá mà không so quy cách — chúng làm chi phí thật cao hơn khoản tiết kiệm được trên đơn giá:
Ngoài 3 yếu tố chính ở trên, kiểu đầu đinh cũng tác động nhẹ đến giá: đầu bích lớn (large flange) tốn thêm vật liệu so với đầu tròn/đầu chìm thông thường, phù hợp ghép vật liệu mềm hoặc lỗ khoan hơi rộng — xem phân biệt tại đầu tròn vs đầu chìm vs đầu bích lớn. Riêng đinh tán kết cấu (structural rivet) có giá cao hơn hẳn đinh rút thường nhờ thiết kế lõi khóa chặt bên trong, chịu lực cao hơn — chỉ nên chọn khi mối ghép thực sự chịu tải lớn, xem đinh tán kết cấu khác gì đinh rút thường để tránh trả thêm tiền cho khả năng chịu lực không cần dùng tới.
Để nhận báo giá chính xác, nên gửi kèm 3 thông tin: vật liệu cần dùng (nhôm/inox/thép mạ kẽm), đường kính hoặc tổng độ dày tấm cần ghép (dùng công cụ chọn đinh rút nếu chưa chắc phi phù hợp), và số lượng dự kiến. Gửi đủ 3 thông tin này giúp nhận báo giá đúng ngay lần đầu, không phải hỏi lại nhiều lần.
Riêng khi cần báo giá đinh rút inox, nêu thêm mác inox (A2/304 hay A4/316) và kiểu đầu (đầu bằng hay đầu chìm) — hai thông tin này đổi đơn giá nhiều hơn cả số lượng. Với đơn ngoài quy cách thông dụng, xem mục "gia công theo quy cách riêng" ở phần hỏi đáp bên dưới trước khi gửi yêu cầu.
Vật Tư Trường An báo giá sỉ đinh rút theo đơn hàng trong 30 phút giờ hành chính, giao hàng toàn quốc. Gọi ngay hotline 0878 939 639 hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và số lượng cần mua. Cần bảng giá các nhóm vật tư khác đang có, xem bảng giá vật tư Trường An.
Giá thay đổi theo vật liệu (sắt/thép mạ kẽm rẻ nhất, nhôm trung bình, inox cao nhất), đường kính/chiều dài và số lượng đặt hàng — nên không có một mức cố định cho mọi quy cách. Liên hệ hotline kèm vật liệu, đường kính và số lượng để nhận báo giá chính xác.
Có. Mua theo hộp (500-1.000 cái) hoặc theo đợt lớn thường có đơn giá tốt hơn đáng kể so với mua lẻ số lượng nhỏ. Nên gửi kèm số lượng dự kiến khi hỏi báo giá để nhận mức giá sỉ phù hợp.
Đinh rút inox thường có giá cao hơn nhôm do vật liệu và quy trình sản xuất, mức chênh lệch cụ thể tùy thời điểm thị trường. Nếu môi trường sử dụng không cần chống ăn mòn cao, đinh rút nhôm vẫn là lựa chọn kinh tế hợp lý.
Nêu 4 thông tin: phi thân (Ø3.2 / 4.0 / 4.8 / 6.4mm), mác inox (A2 tức 304, hay A4 tức 316 theo ISO 3506-1), kiểu đầu (đầu lồi/dome tiêu chuẩn hay đầu chìm/countersunk nếu cần bề mặt phẳng) và số lượng. Thiếu mác inox là lý do phổ biến nhất khiến báo giá phải hỏi lại.
Với quy cách nằm ngoài các phi thông dụng Ø3.2–6.4mm hoặc mũ đinh đặc biệt, cần gửi bản vẽ hoặc mẫu thật kèm số lượng dự kiến để bộ phận kinh doanh xác nhận khả năng đáp ứng trước, sau đó mới báo giá. Đơn theo quy cách riêng thường có số lượng tối thiểu và thời gian giao khác hàng có sẵn.
Không dựa vào nam châm được. Inox 304 thuộc dòng austenitic nên hầu như không nhiễm từ ở trạng thái nguyên bản, nhưng inox 201 giá rẻ cũng ít từ tính tương tự — phép thử này là điều kiện cần, không phân biệt được 304 với 201. Cách chặn hàng sai là ghi rõ A2/304 theo ISO 3506-1 trong đơn đặt hàng và yêu cầu chứng từ lô (CO/CQ).
Nhà sản xuất Trường An báo giá sỉ nhanh, giao hàng toàn quốc.