Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Đinh Tán Rút/Đinh Tán Mù (Blind Rivet) Thùng Xe Tải
Đinh Tán Mù (Blind Rivet) Thùng Xe Tải
Phóng to
Linh kiện thùng xe

Đinh Tán Mù (Blind Rivet) Thùng Xe Tải

·Nguyễn Đỗ Tùng

Đinh tán mù đầu tròn (blind rivet, đinh rút) nhôm và inox Ø3.2–Ø6.4mm, chiều dài thân theo mã hàng, theo tiêu chuẩn đinh tán mù ISO (kiểu đầu theo mã hàng), dùng ghép tôn, nhôm, nhựa composite khi đóng thùng xe tải. Thao tác nhanh bằng súng rút tay hoặc khí nén, không cần tiếp cận mặt sau.

Báo giá theo quy cách & số lượngGửi quy cách (kích thước, vật liệu) và số lượng cần đặt — nhận báo giá theo đúng đơn hàng.
✓ Còn hàng✓ Giao hàng toàn quốc✓ Báo giá sỉ theo số lượng
Thông Số Kỹ Thuật
Đường kínhØ3.2 / Ø4.0 / Ø4.8 / Ø6.4mm
Chiều dài thânTheo mã hàng nhà sản xuất
Vật liệu mũNhôm 5052 / Inox 304 / Thép mạ kẽm
Tiêu chuẩnTiêu chuẩn đinh tán mù ISO — kiểu đầu theo mã hàng
Dụng cụSúng rút đinh tay / khí nén
đinh tán mùblind rivetđinh rútđinh tán rútriverivet nhômrivet inox

Tên gọi khác và định mức trên thùng kín

Tên gọi khác: rive.

Trên thùng kín xe tải 4,5 tấn: gá vách, tấm ốp vào khung xương thùng, khoảng 380 cái/xe (định mức tham chiếu, thùng khác kích thước thay đổi theo bản vẽ).

Xem định mức vật tư thùng kín xe tải và từ điển tên gọi vật tư.

Đinh Tán Mù Là Gì?

Đinh tán mù (blind rivet, còn gọi là đinh rút hoặc pop rivet) là chi tiết ghép cơ khí cho phép lắp chặt hai hoặc nhiều tấm vật liệu chỉ từ MỘT phía, không cần tiếp cận mặt sau của mối ghép. Trường An bán đinh tán mù nhôm (tính theo kg) và inox 304 (tính theo cái), giá chưa VAT và gồm VAT ở mục mua hàng bên dưới. Chính vì người thợ "không nhìn thấy" mặt sau khi tán nên loại đinh này được gọi là đinh tán mù. Đây là giải pháp gần như không thể thay thế trong đóng thùng xe tải, lắp panel cách nhiệt, ốp nhôm nội thất thùng, ghép tôn mái và vô số kết cấu kín khác nơi không thể đưa tay hay dụng cụ vào phía trong.

Trường An cung cấp đinh tán mù nhôm và inox theo lô lớn cho các xưởng đóng thùng trên toàn quốc, đường kính từ Ø3.2 đến Ø6.4mm, nhiều chiều dài thân theo mã hàng, theo tiêu chuẩn ISO 15977 (thân nhôm) hoặc ISO 15983 (thân inox A2, danh nghĩa Ø3–5mm) — cùng kiểu đầu lồi (protruding head), khác nhau ở vật liệu thân, không phải hình dạng đầu. Trang này chỉ nói đinh tán mù dùng cho thùng xe tải. Tổng quan mọi loại đinh tán (đinh rút, đinh tán đặc, ê cu rút), bảng giá đa ngành và bảng chọn nhanh theo tải xe, vị trí lắp nằm ở trang đinh tán, đinh rút các loại.

Đinh Tán Mù Hoạt Động Thế Nào? (Kéo Lõi Mandrel)

Mỗi cây đinh tán mù gồm hai phần: phần thân rỗng (mũ đinh) và lõi kéo bằng thép gọi là mandrel xuyên qua giữa. Quá trình bắn rivet diễn ra như sau:

  1. Khoan lỗ trên hai tấm vật liệu với đường kính lớn hơn thân rivet khoảng 0.1 đến 0.2mm (theo nhà sản xuất, bảng lỗ khoan khuyến nghị)
  2. Xỏ thân rivet qua lỗ cho tới khi mũ đinh áp sát mặt trước
  3. Đưa đầu súng rút đinh ngậm vào lõi mandrel
  4. Bóp cò: súng kéo mandrel về phía sau, đầu phình của mandrel ép thân rivet nở bung ra ở mặt sau, tạo thành đầu khóa thứ hai
  5. Lực kéo tăng dần đến ngưỡng định sẵn thì mandrel gãy đứt tại rãnh khắc, hoàn tất mối ghép kín

Kết quả là hai đầu (mũ trước và đầu nở sau) kẹp chặt hai tấm vật liệu lại với nhau. Mối ghép kín nước, kín gió, chịu rung tốt, không tự nới lỏng như bu lông khi xe chạy đường xóc.

Thợ đóng thùng thường gọi việc bắn đinh rút nhôm là tán rive nhôm.

Đinh Tán Mù Có Mấy Loại Vật Liệu, Đầu Mũ?

Cặp vật liệu thân và lõi quyết định độ bền và khả năng chống gỉ của mối ghép, tùy môi trường và tải (xem catalogue nhà sản xuất):

  • •Nhôm 5052 lõi thép: nhẹ, giá thấp, dễ bắn, thường dùng cho panel nhôm và ốp vách thùng xe khô. Đặc tính chung của loại thân nhôm có ở trang vật liệu rive nhôm.
  • •Inox 304 nguyên khối (thân và lõi đều inox): chống gỉ tốt, dùng cho thùng đông lạnh, thùng thực phẩm, môi trường biển ẩm mặn. Xem thêm so sánh 304 vs 316 tại đinh rút inox 304/316.
  • •Thép mạ kẽm: lực kẹp thường cao hơn thân nhôm cùng cỡ (theo catalogue nhà sản xuất), dùng cho kết cấu cần chịu tải lớn, khung sàn (tùy tính toán tải).
  • •Đầu dù lớn (large flange / đầu bè): mũ rộng giúp tăng diện tích tì, chống xé rách trên vật liệu mềm như nhựa composite, tôn mỏng, bạt PVC.
  • •Đầu dù nhỏ (standard flange): gọn, thẩm mỹ, dùng nơi bề mặt cần phẳng.

Một cách gọi hay gặp khi đặt hàng là đinh tán nhôm rỗng — chỉ loại thân hở hai đầu (open-end), tức đúng kiểu thông dụng mô tả ở trên: sau khi bắn, lỗ thân vẫn thông nên nước và bụi có thể đi qua. Loại đối lập là thân kín một đầu (closed-end), bịt kín lỗ để chặn nước — chọn khi mối ghép nằm ngoài trời hoặc trên vách thùng đông lạnh cần kín hơi. Hai loại cùng phi thì lắp cùng cỡ lỗ khoan, khác nhau ở khả năng chặn nước chứ không phải ở lực kẹp.

Đinh Tán Mù Còn Gọi Là Gì?

Cùng một loại đinh này, mỗi nơi gọi một kiểu, nên đặt hàng dễ nhầm:

  • •Đinh tán rút, đinh rút, đinh tán mù: tên gọi thông dụng nhất của loại bắn bằng súng hoặc kìm rút, lắp từ một phía.
  • •Rive, ri vê, đinh rive: phiên âm tiếng Việt của rivet (đinh tán nói chung). Ngoài thị trường, "rive" hầu như luôn chỉ đinh rút. Tên tiếng Anh thường thấy là blind rivet hoặc pop rivet.
  • •Đinh tán nhôm, đinh rút nhôm: loại thân nhôm, lõi thép. Đinh tán inox, rive inox: thân inox. Đinh rút sắt, đinh tán sắt: thân thép mạ kẽm, không phải sắt trần.
  • •Rút rive, tán rive: thường là cách nói thao tác bắn đinh, không phải tên loại đinh.

Gọi sai hay gặp là "vít đinh tán": đinh rút không có ren nên không phải vít. Đinh tán đặc (tán hai đầu bằng búa hoặc máy) là loại khác, không bắn bằng súng rút. Bảng đối chiếu đầy đủ ở đinh tán rive, đinh ri vê, vít đinh tán — có phải cùng một thứ; tên gọi trong ngành đóng thùng xe xem từ điển tên gọi vật tư thùng xe.

Bảng Quy Cách Theo Đường Kính

Đường kínhChiều dài kẹp (grip range)Ứng dụng tiêu biểu
Ø3.2mmtheo mã hàng nhà sản xuấtỐp nhôm mỏng, nẹp trang trí, biển số
Ø4.0mmtheo mã hàng nhà sản xuấtPanel nhôm, ke góc, vách ngăn nhẹ
Ø4.8mmtheo mã hàng nhà sản xuấtTôn mái, ốp vách thùng xe, khung phụ
Ø6.4mmtheo mã hàng nhà sản xuấtKết cấu cần chịu lực (tùy tính toán), sàn thùng, dầm ngang
Bản vẽ kỹ thuật đinh rút (blind rivet): mũ đinh, thân rỗng, ty và rãnh gãy trước và sau khi bắn; bảng lỗ khoan theo phi Ø3.2 đến Ø6.4 (Stanley) và bảng ký hiệu Ø×L 5*10/12, 5*16/19, 5*12 theo danh mục Hồng Thuận① Trước khi bắn — hình chiếu cạnhMũ đinhThân rỗngĐầu tyTy (lõi kéo)rãnh gãyD: theo mãd:theo mãL: theo mã② Sau khi bắn — mối ghép hai tấmTổng dày tấm ≤ dải kẹp: theo mãLỗ khoan:xem bảng ③Mũ đinh(mặt thao tác)Đầu nở mặt sau(không cần tiếp cận)Tấm 1 · Tấm 2ty gãy tại rãnh, đuôi ty bỏ đi③ Lỗ khoan theo phi thân (mm) — Stanley, nhôm/ty thépPhi thânLỗ khoanØ3.23.3–3.4Ø4.04.1–4.2Ø4.84.9–5.0Ø6.46.5–6.6④ Ký hiệu Ø×L trong danh mục Hồng ThuậnØ×L (mã)Loại trong danh mục5*10/1250% inox 304 · 100% inox 304 · nhôm đầu nhỏ5*16/19nhôm đầu nhỏ5*12nhôm đầu toKý hiệu ghi nguyên như danh mục; D, d, L, dải kẹp từng mã: theo mã.
Hình chiếu cạnh đinh rút trước và sau khi bắn; D, d, L và dải kẹp đọc theo mã hàng. Nguồn số: lỗ khoan theo catalogue Stanley POP® (đinh nhôm thân, ty thép, đầu hở — bảng tra trên site); ký hiệu quy cách theo danh mục Hồng Thuận cập nhật 09/10/2026.

Dải kẹp khác nhau giữa các mã đinh cùng phi nên không có một con số chung; dải kẹp theo từng mã xem ở bảng tra bên dưới. Chiều dài kẹp là tổng độ dày các tấm cần ghép. Chọn rivet có grip range bao trùm tổng độ dày này; nếu chọn quá ngắn đầu nở không thành hình, nếu quá dài đầu nở lỏng lẻo. Cần tra cứu thêm phi khác hoặc dùng công cụ tự động gợi ý theo độ dày tấm, xem tại bảng tra kích thước đinh rút.

Dụng Cụ Bắn Rivet

Cần súng rút đinh phù hợp cỡ đường kính đang bắn (tay, khí nén hoặc pin tùy sản lượng và cỡ Ø). Xem so sánh chi tiết từng loại tại súng rút đinh và kìm rút đinh.

Hướng Dẫn Bắn Đúng Kỹ Thuật

  • •Khoan lỗ vuông góc, đúng đường kính khuyến nghị, gỡ sạch ba via trước khi xỏ rivet.
  • •Giữ súng vuông góc với bề mặt khi bóp cò để đầu nở đều, tránh mối ghép nghiêng.
  • •Ép mũ đinh áp sát mặt vật liệu, không để hở khe trước khi kéo.
  • •Với vật liệu mềm hoặc mỏng, dùng đầu dù lớn hoặc thêm long đen tì để chống lún.
  • •Sau khi mandrel gãy, kiểm tra đầu nở mặt sau đã bung tròn đều và mũ trước không bị xoay lỏng.

Ghép Nhôm Bằng Rivet Inox Có Bị Ăn Mòn Không?

Khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm sẽ phát sinh ăn mòn điện hóa (galvanic), kim loại "kém quý" hơn bị ăn mòn nhanh. Đây là điểm nhiều xưởng bỏ qua dẫn tới mối ghép mục sớm:

  • •Không nên dùng rivet inox bắn trực tiếp lên tấm nhôm mỏng ngoài trời ẩm: nhôm sẽ bị ăn mòn quanh chân rivet.
  • •Ghép tấm nhôm nên ưu tiên rivet thân nhôm để cùng bản chất kim loại.
  • •Nếu bắt buộc dùng rivet inox trên nhôm, cách ly bằng keo, lớp sơn lót hoặc long đen nhựa.
  • •Thùng xe chạy vùng biển, vùng mặn nên dùng đồng bộ inox 304 hoặc 316 cho cả rivet lẫn vật liệu.

Bắn xong, soi mũ đinh và mặt tấm theo 5 dấu hiệu kiểm tra chất lượng mối ghép đinh rút bằng mắt; thùng đã chạy lâu, đinh lỏng hoặc gỉ quanh mũ thì đối chiếu khi nào mối ghép rive hỏng phải thay.

Xem thêm kiến thức nền về phân loại đinh tán/đinh rút và lỗi thường gặp khi tán tại các loại đinh tán (rivet) đóng thùng xe tải.

Tiêu Chí Chọn Đinh Tán Mù

  • •Vật liệu hai tấm cần ghép: quyết định bản chất rivet để tránh galvanic.
  • •Tổng độ dày (grip): chọn đúng dải chiều dài kẹp.
  • •Tải trọng và rung động: kết cấu cần chịu lực thường chọn đường kính lớn hơn, thân thép (tùy tính toán tải).
  • •Môi trường: ẩm mặn chọn inox 304/316; khô ráo dùng nhôm tiết kiệm.
  • •Thẩm mỹ: bề mặt lộ chọn đầu chìm hoặc mũ nhỏ.

Mua Đinh Tán Nhôm Cần Chọn Những Gì?

Trước khi mua đinh tán nhôm, xác định ba thứ theo thứ tự: tổng độ dày các tấm cần ghép để ra chiều dài kẹp, vật liệu tấm để chọn thân nhôm hay inox, rồi mới đến đường kính và số lượng. Đinh nhôm trong danh mục tính theo kg, đinh inox 304 tính theo cái (hộp 500 cái), nên khi hỏi giá cần nói rõ đơn vị mua.

BướcCần xác địnhCách chọn
1. Chiều dài kẹpTổng độ dày các tấm ghépChọn đinh có dải kẹp bao trùm tổng này, đối chiếu bảng quy cách ở trên; quá ngắn thì đầu nở không thành hình, quá dài thì đầu nở lỏng
2. Vật liệu thânVật liệu tấm và môi trường lắpGhép tấm nhôm trong nhà hoặc nơi khô ráo dùng thân nhôm; ngoài trời ẩm mặn dùng inox 304
3. Đường kínhĐộ dày tấm và lực giữ cần cóØ3.2 và Ø4.0 cho tấm mỏng, ốp nhẹ; Ø4.8 cho ốp vách và khung phụ; Ø6.4 thường dùng cho kết cấu cần chịu lực (tùy tính toán)
4. Kiểu mũTấm ghép mềm hay mỏngMũ thường cho tấm cứng; đầu dù lớn khi cần tăng diện tích tì, tránh xé rách tấm
5. Số lượng và đơn vịMua theo kg hay theo cáiĐinh nhôm tính theo kg, đinh inox 304 tính theo cái; ghi rõ phi × dài × vật liệu × số lượng khi đặt

Danh mục giá hiện có 3 dòng đinh nhôm, đơn giá từ 63.000đ đến 75.000đ mỗi kg chưa VAT (69.300đ đến 82.500đ gồm VAT 10%), mỗi kg khoảng 310 đến 330 cái tùy dòng, cập nhật 09/10/2026. Giá thay đổi theo thời điểm và số lượng; báo giá chính thức khi đặt hàng. Dòng inox 304 tính theo cái: Đinh rút 50% inox 304 5*10/12 850đ chưa VAT (935đ gồm VAT), hộp 500 cái; Đinh rút 100% inox 304 5*10/12 1.000đ chưa VAT (1.100đ gồm VAT), hộp 500 cái.

Bảng giá đinh tán mù nhôm, inox

Đơn giá theo danh mục giá cập nhật 09/10/2026; giá gồm VAT 10% bằng giá chưa VAT nhân 1,1. Đinh nhôm tính theo kg, đinh inox 304 tính theo cái.

Mã hàngVật liệuQuy cáchĐơn vịGiá chưa VATGiá gồm VAT 10%
Đinh rút 50% inox 304 5*10/12inox 304Hộp 500 cáicái850đ935đ
Đinh rút 100% inox 304 5*10/12inox 304Hộp 500 cáicái1.000đ1.100đ
Đinh rút 5*10/12 (Rive nhôm đầu nhỏ)nhôm1Kg ~330cáikg63.000đ69.300đ
Đinh rút 5*16/19 (Rive nhôm đầu nhỏ)nhôm1Kg ~320cáikg65.000đ71.500đ
Đinh rút 5*12 (Rive nhôm đầu to)nhôm1Kg ~310cáikg75.000đ82.500đ

Giá thay đổi theo thời điểm và số lượng; cỡ chưa có trong bảng báo giá theo số lượng khi đặt hàng. Cần bản giấy để in hoặc lưu PDF: bảng giá đinh rút bản in A4.

Mua Đinh Tán Nhôm, Inox Ở Đâu?

Trường An cung cấp đinh tán mù nhôm và inox Ø3.2 đến Ø6.4mm theo ISO 15977 (thân nhôm) và ISO 15983 (thân inox A2), có sẵn hàng các phi thông dụng và nhận đặt hàng theo quy cách cho đơn số lượng lớn.

Bạn cầnỞ đâu
Xem hàng trực tiếpShowroom 24 Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh
Giao hàngToàn quốc — thời gian và phí theo vùng xem chính sách giao hàng
Đặt số lượng lớnGửi phi × chiều dài × vật liệu × số lượng qua form yêu cầu hoặc Zalo 0878 939 639

Cần đơn giá, giá sỉ theo sản lượng: xem báo giá đinh rút inox, nhôm và giá sỉ theo số lượng. Cần trọn bộ phụ kiện cho cả thùng: xem linh kiện thùng xe tải; đinh rút đi cùng bản lề, neo hàng và vật liệu theo từng loại thùng kín, bạt, lửng được gom ở trang phụ kiện đóng thùng xe tải đủ bộ.

Bản vẽ cơ chế đinh tán mù (blind rivet) nhôm/inox

Trước khi bắn2 tấm ghépTrục kéo (mandrel)Thân đinhØ 3.2 – 6.4 mmLỗ 3.3–6.6mmSau khi bắn — mũ sau đã tạoMũ sau (ép chặt 2 tấm)Mũ trướcphần trục gãy, bật ra ngoàiLực kẹp — theo catalogue NSX từng mã

Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Đinh tán mù nhôm và inox khác nhau ra sao?

Rivet nhôm nhẹ, giá rẻ, dễ bắn, phù hợp panel và ốp vách trong nhà. Rivet inox 304 chống gỉ tốt, nên ưu tiên cho thùng đông lạnh, thùng thực phẩm và xe chạy vùng biển.

❓ Một cây rivet chịu được lực bao nhiêu?

Tùy đường kính và vật liệu. Ø4.8 inox có lực cắt và lực kéo lớn hơn Ø3.2 nhôm. Với kết cấu chịu tải nên bắn nhiều rivet phân bố đều thay vì một vài cây đường kính lớn.

❓ Đinh tán mù, đinh tán rút, rive, ri vê có phải cùng một loại không?

Trong thực tế mua bán là cùng một loại: đinh rút lắp từ một phía bằng súng rút. Rive và ri vê là cách đọc tiếng Việt của rivet; đinh tán rút và đinh tán mù là tên gọi khác của đinh rút. Chỉ riêng "đinh tán" là tên chung, còn gồm cả đinh tán đặc tán hai đầu. Khi đặt hàng nên nêu phi × dài × vật liệu để khớp đúng loại.

❓ Có cần khoan lỗ chính xác không?

Có. Theo nhà sản xuất (khuyến nghị lỗ khoan), lỗ lớn hơn thân rivet khoảng 0.1 đến 0.2mm. Lỗ quá rộng làm rivet lỏng, lỗ quá khít khó xỏ và đầu nở không định hình đúng.

❓ Chiều dài kẹp (grip range) là gì, chọn sai thì sao?

Chiều dài kẹp là tổng độ dày các tấm cần ghép. Chọn rivet có grip range bao trùm đúng tổng độ dày này — nếu chọn quá ngắn, đầu nở phía sau không thành hình đúng; nếu chọn quá dài, đầu nở lỏng lẻo không ép chặt được hai tấm.

❓ Bắn rivet inox lên tấm nhôm có bị ăn mòn không?

Có nguy cơ ăn mòn điện hóa (galvanic) nếu hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm — nhôm sẽ bị ăn mòn quanh chân rivet. Nên ưu tiên rivet thân nhôm khi ghép tấm nhôm; nếu bắt buộc dùng rivet inox trên nhôm, cần cách ly bằng keo, sơn lót hoặc long đen nhựa.

❓ Đinh tán mù thân hở (open-end) và thân kín (closed-end) khác nhau gì?

Thân hở (open-end) là kiểu thông dụng — sau khi bắn, lỗ thân vẫn thông nên nước/bụi có thể đi qua. Thân kín (closed-end) bịt kín lỗ để chặn nước, dùng cho mối ghép ngoài trời hoặc vách thùng đông lạnh cần kín hơi. Cùng phi thì lắp cùng cỡ lỗ khoan, chỉ khác khả năng chặn nước.

Sản Phẩm Cùng Danh Mục

Bản Lề Cửa Thùng Xe Tải Inox 304 ĐúcLinh kiện thùng xe

Bản Lề Cửa Thùng Xe Tải Inox 304 Đúc

Bản lề cửa thùng xe tải đúc nguyên khối inox 304 cho cửa hậu và bửng (bản lề bửng xe tải), độ dày 3–5mm theo catalog nhà sản xuất, đúc nguyên khối (không hàn ghép) nên thân bản lề không có mối hàn; tải chịu được tùy độ dày và cỡ cửa, chống gỉ tùy môi trường sử dụng. Có 3 kiểu: bản lề lá, bản lề cối, cốt bằng (bản lề bửng xe tải). Lắp được các dòng xe Hyundai, Isuzu, Hino, Thaco.

Kích thước:Cỡ nhỏ / vừa / lớn — số đo mm theo bản vẽ, liên hệ để nhận bản vẽ
Vật liệu:Inox 304 đúc (tùy chọn 201 / mạ kẽm)
Khóa bửng xe tải (khóa tôm) dòng dập, tay gạt đang mở, thấy móc và thân tôm — ảnh chụp thậtLinh kiện thùng xe

Khóa Bửng Xe Tải (Khóa Tôm) Sắt, Inox 430/201/304, Inox Đúc

Khóa bửng xe tải (khóa tôm) theo catalog Hồng Thuận 2026: cỡ nhỏ dài 240 mm và cỡ lớn dài 300 mm, thân tôm thép tấm dày 4 mm, tay gạt và móc dày 5 mm; vật liệu sắt, inox 430, inox 201, inox 304, và dòng khóa tôm đúc inox cỡ lớn. Tay gạt kéo móc ăn vào chốt trên trụ, lò xo trong thân giữ lực căng cho bửng.

Vật liệu (dòng dập):Sắt · Inox 430 · Inox 201 · Inox 304
Dòng đúc:Thân đúc liền khối bằng inox, cỡ lớn — cỡ khác liên hệ
Chốt Cửa Thùng Xe Inox (Chữ T)Linh kiện thùng xe

Chốt Cửa Thùng Xe Inox (Chữ T)

Chốt cửa thùng xe chữ T inox 304, dùng làm cơ cấu khóa thanh chốt cửa thùng xe tải — khóa thêm điểm trên và dưới cho cửa cao, đi kèm khóa tôm. Chiều dài và đường kính thanh chốt báo theo kích thước cửa thực tế, bề mặt đánh bóng hoặc mờ.

Vật liệu:Inox 304
Chiều dài, đường kính thanh chốt:Theo kích thước cửa — liên hệ

Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan

📞 Báo Giá Ngay💬 Hỏi Nhanh
Gọi ngayChat ZaloBáo giá