Măng sông nối thẳng hai đoạn ống thép cùng cỡ — phân biệt full coupling (nối hai đầu ống mới) và half coupling (gắn thêm nhánh nhỏ vào ống đã có sẵn).
Măng sông (coupling) là phụ kiện ống thép ngắn dùng nối thẳng hai đoạn ống cùng cỡ trên một đường tâm — không đổi hướng dòng chảy như co hàn, không chia nhánh như tê hàn. Có hai kiểu:
Vật Tư Trường An cung cấpmăng sông ống thép theo tiêu chuẩn dưới đây — cỡ chưa có số liệu ghi rõ "đang cập nhật".
| NPS | E — Full coupling (mm) | F — Half coupling (mm) |
|---|---|---|
| 1/2" | 9.5 | 22.5 |
| 1" | 13 | 29 |
| 2" | 19 | 41 |
| 4" | 19 | 47.5 |
Nguồn: ASME B16.11. Cột F (half coupling) đã cross-check khớp tuyệt đối 2 nguồn độc lập (wermac.org, armechalloys.com) ở cả 4 cỡ. Cột E (full coupling) hiện chỉ có 1 nguồn (wermac.org) — số 19mm lặp ở cả NPS 2" và NPS 4" là đúng theo bảng gốc, không phải lỗi đọc trùng, nhưng vì chỉ 1 nguồn nên chưa coi là đã xác minh chéo. Măng sông giảm (reducing coupling), Class 6000/9000 và các NPS ngoài 1/2"/1"/2"/4" đang cập nhật.
Nối hai đoạn ống mới cùng cỡ: dùng full coupling (E), cả hai đầu đều hàn ổ cắm. Gắn thêm điểm lấy nhánh nhỏ (cảm biến, van xả, ống lấy mẫu) vào một đoạn ống chính đã lắp sẵn: dùng half coupling (F), chỉ một đầu hàn ổ cắm. Chọn theo đúng NPS của ống chính và Class áp lực theo yêu cầu hệ thống.
Xem thêm co hàn ống thép và tê hàn ống thép cùng cụm phụ kiện ống thép hàn ổ cắm/giáp mối.
Măng sông (coupling) là phụ kiện dạng ống ngắn dùng nối thẳng hai đoạn ống thép cùng cỡ trên một đường tâm, không đổi hướng dòng chảy — khác với co hàn (đổi hướng) và tê hàn (chia nhánh).
Full coupling nối hai đầu ống mới, cả hai đầu đều là ổ cắm hàn. Half coupling chỉ có một đầu là ổ cắm hàn, đầu còn lại thường bịt kín hoặc dùng để gắn thêm một nhánh nhỏ vào thân ống chính (ví dụ gắn cảm biến, van xả) — vì vậy half coupling có chiều dài tổng lớn hơn full coupling cùng cỡ theo đúng bảng trên.
Không phải lỗi đọc trùng. Đây là đúng theo bảng gốc nguồn wermac.org: chiều dài full coupling (E) ở NPS 2" và NPS 4" đều ghi 19mm. Số này hiện chỉ có 1 nguồn công bố nên chưa coi là đã cross-check chéo, nhưng không phải sai sót khi biên tập lại.
Chưa có số liệu đã xác minh cho măng sông giảm (nối hai đoạn ống khác cỡ) — mục này đang cập nhật, không dùng số suy diễn từ bảng măng sông cùng cỡ.
Nối thẳng hai đoạn ống mới cùng cỡ dùng full coupling. Cần thêm điểm gắn nhánh nhỏ (cảm biến, van xả, ống lấy mẫu) vào một đoạn ống đã có sẵn thì dùng half coupling — chọn theo đúng NPS của ống chính, Class áp lực theo yêu cầu hệ thống (Class 3000 ở bảng trên).
Gửi NPS, kiểu full/half coupling và Class áp lực cần dùng, nhận tư vấn và báo giá.