Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Mô-Men Siết Bu Lông — Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Theo Cấp Bền và Kích Thước
Kỹ thuật7 phút đọc

Mô-Men Siết Bu Lông — Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Theo Cấp Bền và Kích Thước

Mô-Men Siết Bu Lông — Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Theo Cấp Bền và Kích Thước

Bảng tra mô-men siết bu lông M6 đến M24 cấp bền 8.8 và 10.9, ren khô, kèm công thức T = K·d·F. Dùng đúng lực, tránh hỏng ren và lỏng mối ghép.

Mô-men siết bu lông M12 cấp bền 8.8 khoảng 86 N·m, cấp 10.9 khoảng 120 N·m, áp dụng cho ren khô, ren hệ mét bước tiêu chuẩn. Dải tra từ M6 đến M20, cấp 8.8 và 10.9. Khi bôi trơn ren, cần giảm mô-men siết so với giá trị ren khô.

Mô-men siết bu lông là gì, vì sao quan trọng?

Mô-men siết (torque) là mô-men xoắn bạn tác động vào cờ lê khi vặn bu lông, đơn vị đo là Newton-mét (N·m). Mục đích thật sự của việc siết không phải là "vặn cho chặt tay", mà là tạo ra một lực kẹp (preload) chính xác giữa các chi tiết được ghép. Lực kẹp này chính là thứ giữ cho mối ghép bền vững, không tự tháo lỏng dưới rung động và chịu được tải trọng làm việc. Cỡ lớn nhất trong bảng tra có trang riêng: bu lông M20, mô-men siết theo cấp 8.8 và 10.9.

Hiểu đơn giản: khi siết, thân bu lông bị kéo giãn ra một chút như một chiếc lò xo, và lực đàn hồi đó ép chặt hai bề mặt vào nhau. Nếu lực kẹp đúng, mối ghép sẽ làm việc ổn định suốt vòng đời thiết bị.

Việc siết sai mô-men gây ra hai hậu quả nghiêm trọng:

  • •Siết thiếu: lực kẹp yếu, mối ghép dễ bị rung lỏng, bu lông tự tháo dần, gây rò rỉ, lệch tâm hoặc mỏi vật liệu dẫn đến gãy đột ngột.
  • •Siết quá: thân bu lông bị kéo vượt giới hạn chảy, ren bị trờn (chờn ren), đầu bu lông bị đứt, hoặc chi tiết bị biến dạng. Một bu lông đã bị siết quá tải thường mất khả năng giữ lực kẹp dù nhìn bề ngoài vẫn nguyên vẹn.

Vì vậy, siết đúng mô-men là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc trong cơ khí, ô tô, kết cấu thép và lắp ráp thiết bị.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mô-men siết?

Ba yếu tố chính là cấp bền, đường kính ren, ma sát và bôi trơn, vì cùng một kích thước bu lông nhưng mô-men siết khuyến nghị có thể khác nhau rất nhiều:

  • •Cấp bền (grade): bu lông cấp 10.9 chịu lực kéo cao hơn cấp 8.8, nên cần mô-men siết lớn hơn để đạt lực kẹp tối ưu. Cấp bền được dập nổi ngay trên đầu bu lông — xem thêm cấp bền bu lông 4.6, 8.8, 10.9, 12.9: ý nghĩa và cách chọn đúng và bu lông cường độ cao 8.8 vs 10.9 — chọn loại nào.
  • •Đường kính ren: bu lông càng lớn (M6, M8, M10...) thì tiết diện chịu lực càng lớn, mô-men siết tăng nhanh theo.
  • •Ma sát và bôi trơn: đây là yếu tố thường bị bỏ qua nhưng cực kỳ quan trọng. Phần lớn mô-men bạn tác động bị tiêu hao để thắng ma sát ở ren và dưới đầu bu lông; chỉ một phần nhỏ thực sự chuyển thành lực kẹp. Bề mặt khô, bề mặt bôi dầu mỡ hay bề mặt mạ kẽm sẽ cho lực kẹp khác nhau dù cùng một trị số mô-men.
Bảng mô-men siết bu lông theo cấp bền, cỡ ren
Ảnh: Jef KoeleWijn / Pexels

Bảng mô-men siết bu lông theo cấp bền, cỡ ren

Giá trị tham khảo cho ren khô, sạch, ren hệ mét bước tiêu chuẩn (coarse), đơn vị N·m.

Kích thước renBước ren (mm)Cấp 8.8 (N·m)Cấp 10.9 (N·m)
M61.001014
M81.252535
M101.504969
M121.7586120
M142.00135190
M162.00210295
M182.50290408
M202.50410580

Nguồn: tính theo T = K·d·F (K ≈ 0,2 ren khô; F ≈ 70–75% tải thử theo ISO 898-1, làm tròn thận trọng — thấp hơn khoảng 4–6% so với bảng tính ở 75% tải thử, ví dụ M12 cấp 8.8 là 91 N·m ở bảng AIMS Industrial).

Cách dùng: xác định kích thước ren (đo đường kính ngoài thân bu lông), đọc cấp bền in trên đầu, rồi tra trị số mô-men tương ứng. Trị số chia theo cỡ ren và cấp bền, không theo kiểu ren suốt hay ren lửng của bu lông lục giác; hai kiểu này được phân biệt ở bài tiêu chuẩn bu lông lục giác ISO 4014 và ISO 4017. Riêng cỡ M14, các thông số đi kèm như cờ-lê, lỗ khoan và tải thử được gom ở trang kích thước bu lông M14.

Cần tra thêm cấp 4.8 (chịu lực thấp hơn) hoặc 12.9 (chịu lực cao hơn), hoặc cỡ M24 ngoài dải M6–M20? Riêng M24 đã có bảng cờ-lê, mô-men siết và tải thử của cỡ M24; các cấp và cỡ còn lại dùng công cụ bảng tra lực siết bu lông — có ô lọc nhanh theo cỡ ren và nút sao chép trích dẫn.

Bôi trơn ren thì điều chỉnh mô-men siết thế nào?

Cần giảm mô-men siết so với giá trị ren khô. Các trị số trong bảng áp dụng cho ren khô; khi bạn bôi dầu, mỡ hoặc chất chống kẹt, ma sát giảm đáng kể — nghĩa là cùng một mô-men sẽ tạo ra lực kẹp cao hơn, dễ làm đứt bu lông.

  • •Khi bôi trơn ren và mặt tiếp xúc, hãy giảm mô-men siết so với giá trị ren khô, mức giảm theo hướng dẫn của nhà sản xuất bu lông hoặc thiết bị.
  • •Luôn áp dụng nhất quán: nếu thiết kế tính theo ren khô thì lắp ren khô; nếu tính theo ren bôi trơn thì bôi trơn đều cho mọi bu lông.
  • •Không trộn lẫn bu lông khô và bu lông dính dầu trong cùng một mối ghép nhiều bu lông, vì lực kẹp sẽ không đồng đều.

Dụng cụ và phương pháp nào để siết đúng mô-men?

Dùng cờ lê lực cho mối ghép có yêu cầu kỹ thuật, kết hợp siết theo thứ tự chéo. Để siết đúng trị số, bạn cần dụng cụ phù hợp:

  • •Cờ lê lực (torque wrench): dụng cụ bắt buộc cho mối ghép có yêu cầu kỹ thuật. Chọn cờ lê có dải đo phủ trị số cần siết, hiệu chuẩn định kỳ và siết từ từ đến khi nghe tiếng "tách" hoặc đạt vạch chỉ.
  • •Siết theo thứ tự chéo: với mặt bích nhiều bu lông, siết theo hình sao/chéo và chia làm nhiều vòng tăng dần đến mô-men yêu cầu để lực kẹp phân bố đều.

Một phương pháp thay thế phổ biến là xoay góc (turn-of-nut / angle method): siết sơ bộ đến một mô-men nền cho bu lông áp sát, sau đó quay thêm một góc xác định (ví dụ 90° hoặc 120°) theo hướng dẫn. Phương pháp này kiểm soát trực tiếp độ giãn của bu lông nên ít bị ảnh hưởng bởi ma sát, thường dùng trong kết cấu thép và động cơ.

Lưu ý gì khi dùng trị số mô-men siết?
Ảnh: Nic Wood / Pexels

Lưu ý gì khi dùng trị số mô-men siết?

Toàn bộ trị số trong bài này là giá trị tham khảo cho điều kiện thông dụng. Với các mối ghép quan trọng — kết cấu chịu lực, áp lực cao, an toàn con người — bạn bắt buộc phải tra tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị hoặc tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ tiêu chuẩn mặt bích, tiêu chuẩn kết cấu thép). Mô-men cụ thể còn phụ thuộc vật liệu chi tiết, đệm, chất bôi trơn thực tế và yêu cầu lực kẹp thiết kế. Với đơn hàng dự án cần xác nhận nguồn gốc vật liệu, xem thêm CO, CQ, MTC cho bu lông là gì, cách đọc.

Để chọn đúng bu lông theo cấp bền và kích thước cho ứng dụng của bạn, hãy tham khảo danh mục bu lông Vật Tư Trường An.

Liên hệ tư vấn kỹ thuật bu lông

Vật Tư Trường An cung cấp bu lông ốc vít đa dạng cấp bền 4.8, 8.8, 10.9 và nhiều kích thước. Nếu bạn cần tư vấn mô-men siết, chọn cấp bền hay đặt hàng số lượng lớn, liên hệ ngay:

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng loại bu lông và thông số siết an toàn cho công trình, thiết bị của mình.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Mô-men siết bu lông M12 cấp bền 8.8 là bao nhiêu?

Theo bảng tra (ren khô, ren hệ mét bước tiêu chuẩn), bu lông M12 cấp 8.8 nên siết khoảng 86 N·m; cùng kích thước ở cấp 10.9 là 120 N·m.

❓ Siết bu lông quá chặt hoặc quá lỏng gây hậu quả gì?

Siết thiếu làm lực kẹp yếu, mối ghép dễ rung lỏng, tự tháo dần, gây rò rỉ hoặc mỏi vật liệu dẫn đến gãy đột ngột. Siết quá làm thân bu lông kéo vượt giới hạn chảy, ren bị trờn, đầu bu lông đứt hoặc chi tiết biến dạng, mất khả năng giữ lực kẹp dù nhìn ngoài vẫn nguyên vẹn.

❓ Khi bôi trơn ren thì cần điều chỉnh mô-men siết thế nào?

Bảng tra áp dụng cho ren khô; khi bôi dầu, mỡ hoặc chất chống kẹt, ma sát giảm nên cần giảm mô-men siết so với giá trị ren khô (mức giảm theo hướng dẫn của nhà sản xuất) để tránh lực kẹp quá cao làm đứt bu lông.

❓ Phương pháp xoay góc (turn-of-nut) hoạt động ra sao?

Siết sơ bộ bu lông đến một mô-men nền cho áp sát, sau đó quay thêm một góc xác định (ví dụ 90° hoặc 120°) theo hướng dẫn; phương pháp này kiểm soát trực tiếp độ giãn của bu lông nên ít bị ảnh hưởng bởi ma sát, thường dùng trong kết cấu thép và động cơ.

mô-men siết bu lôngtorque bu lôngbảng tra bu lônglực siết bu lông
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá