Cóc nối lồng thép gồm bu lông chữ U kẹp cùng bản mã, dùng nối hoặc gia cường mối nối các thanh thép chủ trong lồng thép cọc khoan nhồi và tường vây — thay thế hoặc bổ sung cho mối buộc dây truyền thống khi hạ lồng thép xuống hố khoan sâu.

Cóc nối lồng thép (còn gọi cóc nối thép, U-bolt nối thép) là phụ kiện cơ khí gồm 4 phần: thân bu lông chữ U (hai đầu ren dài 40–60mm), bản mã — tấm thép có 2 lỗ để luồn hai đầu ren qua, long đền và đai ốc siết chặt. Khi siết, bản mã kẹp ép hai thanh thép chủ nằm cạnh nhau trong lồng thép, tạo mối nối cơ khí truyền lực kéo/nén giữa hai đoạn lồng — không cần hàn nhiệt hay buộc dây thủ công tại vị trí đó.
Vật Tư Trường An cung cấp cóc nối lồng thép theo cỡ và lớp phủ dưới đây — kiểm tra chất lượng theo ISO 898-1 (cấp bền bu lông) và ASTM F606 (phương pháp thử kéo/độ cứng), xác nhận qua CO/CQ khi giao hàng.
Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.
Bản vẽ minh hoạ theo kích thước phổ biến trên thị trường; kích thước và tải trọng thật của hàng vattu đang cập nhật.

Ảnh thật hàng vattu, chụp 28/09/2026.
Ghép cỡ cóc nối (M12/M14/M16) theo đường kính thép chủ (D18-D32) dưới đây là tương quan phổ biến trên thị trường, không thay thế chỉ định của kỹ sư thiết kế — tải trọng thiết kế thực tế của công trình vẫn là căn cứ cuối cùng để chọn cỡ.
| Cỡ cóc | Thép chủ tương thích | Bản mã | Lớp phủ | Dùng khi | Tải trọng thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| M12 | D18, D20 | 5mm | Đen (không mạ) / mạ điện phân | Cọc ngắn, môi trường khô ráo, cần thi công nhanh | Đang cập nhật |
| M14 | D22, D25 | 8mm | Mạ điện phân / mạ nhúng nóng | Công trình phổ thông, tiếp xúc ẩm ngắn hạn trước khi đổ bê tông | Đang cập nhật |
| M16 | D28, D32 | 10mm | Mạ nhúng nóng (hot-dip galvanized) | Công trình ven biển, tiếp xúc nước ngầm lâu, tải trọng thiết kế lớn | Đang cập nhật |
Vattu chưa có chứng chỉ tải trọng chịu kéo/nén riêng cho sản phẩm đang cung cấp — cột này ghi "đang cập nhật" thay vì số ước lượng. Cần thông số hoặc muốn tính nhanh số lượng cóc theo chiều dài cọc, dùng công cụ tính số cóc nối.
"Nối các đoạn lồng thép chủ yếu bằng dây buộc, chiều dài mối nối theo quy định của thiết kế."
TCVN 9395:2012, mục 8.5 — Cọc khoan nhồi, thi công và nghiệm thu.
Theo đúng câu chữ, tiêu chuẩn xem dây buộc là cách nối chính — tiêu chuẩn không yêu cầu bắt buộcphải dùng cóc nối. Cóc nối lồng thép là biện pháp gia cường/thay thế thực tế mà công trường áp dụng thêm, đặc biệt với cọc dài, nơi tiêu chuẩn yêu cầu "có biện pháp gia cường bổ sung" để tránh tụt lồng thép khi lắp hạ.
So sánh buộc dây, cóc nối và coupler theo chiều dài cọc: xem buộc dây, cóc nối hay coupler — chọn theo chiều dài cọc.
Nguyên nhân: Siết chưa đủ lực, hoặc bản mã kênh không áp sát hai thanh thép chủ nên lực kẹp phân bố lệch.
Cách kiểm tại công trường: Sờ tay dọc mối nối khi lồng còn trên mặt đất — bản mã phải áp khít cả hai thanh, không còn khe hở nhìn thấy được; lắc nhẹ mối nối không thấy xê dịch.
Nguyên nhân: Sai cỡ — bu lông M không khớp lỗ bản mã, hoặc dùng lực xoắn quá tay bằng dụng cụ không phù hợp (cờ lê quá dài, máy siết sai nấc lực).
Cách kiểm tại công trường: Nhìn ren trước khi siết: ren phải ăn khớp êm bằng tay vài vòng đầu, không phải gõ hay vặn cưỡng bức mới vào.
Nguyên nhân: Siết lệch tâm — chỉ siết chặt một bên đai ốc trước khi siết bên còn lại, hoặc bản mã mỏng hơn tải thực tế đặt lên nó.
Cách kiểm tại công trường: Đặt bản mã lên mặt phẳng sau khi siết, nhìn khe hở hai đầu — bản mã còn phẳng thì không có khe hở lệch một phía.
Nguyên nhân: Dùng loại đen (không mạ) ở môi trường ẩm/mưa, hoặc lớp mạ bị trầy xước trong lúc thi công làm lộ thép nền.
Cách kiểm tại công trường: Nhìn màu bề mặt: gỉ đỏ (oxit sắt) mọc từ vết trầy hoặc mép cắt — khác với lớp mạ kẽm nguyên vẹn có màu xám bạc, không đổi màu ngay.
Cóc nối lồng thép nằm chôn trong bê tông sau khi đổ, nhưng trước đó có thể phải chờ ngoài trời hoặc tiếp xúc nước ngầm trong lúc hạ lồng — lớp phủ chọn theo thời gian và mức độ tiếp xúc ẩm đó, không phải theo tuổi thọ trong bê tông đã đông cứng.
Phân biệt mạ nhúng nóng và mạ điện phân cho vật tư nằm trong bê tông — nên chọn loại nào và vì sao: xem mạ nhúng nóng hay mạ điện phân cho vật tư nằm trong bê tông.
Cóc nối lồng thép (cóc nối thép, U-bolt nối thép) là phụ kiện cơ khí dùng nối các thanh thép chủ trong lồng thép cọc khoan nhồi và tường vây, gồm bốn phần: thân bu lông chữ U, bản mã (tấm thép có 2 lỗ), long đền và đai ốc.
Có — cóc nối là giải pháp thay thế phổ biến ngoài công trường cho hàn thủ công hoặc buộc dây, thi công nhanh hơn và không làm thay đổi tính chất cơ lý của thép do nhiệt như khi hàn.
Cóc nối được thiết kế để truyền lực kéo/nén tương đương thép gốc nếu thi công đúng kỹ thuật — siết đủ lực và chọn đúng cỡ theo đường kính thép chủ. Đây không phải mức chắc chắn tuyệt đối, mà có điều kiện đi kèm.
Chọn cỡ bu lông (M12/M14/M16) tương thích đường kính thép chủ (D18-D32) và theo tải trọng thiết kế của công trình — tải trọng thiết kế do kỹ sư thiết kế chỉ định, không phải vattu tự quyết.
Không. TCVN 9395:2012 mục 8.5 quy định nối các đoạn lồng thép chủ yếu bằng dây buộc, không bắt buộc dùng cóc nối. Cóc nối là biện pháp gia cường/thay thế thực tế công trường áp dụng thêm, đặc biệt với cọc dài cần tránh tụt lồng khi lắp hạ.
Ba loại phổ biến: đen (không mạ) cho môi trường khô ráo; mạ điện phân (electro-galvanized) cho tiếp xúc ẩm ngắn hạn; mạ nhúng nóng (hot-dip galvanized) cho công trình ven biển hoặc tiếp xúc nước ngầm lâu.
Gửi đường kính thép chủ và chiều dài cọc, nhận tư vấn cỡ cóc & lớp phủ phù hợp — báo giá trong ngày.