Bulong U (bu lông chữ U) gồm ba loại: quang nhíp đáy vuông kẹp nhíp xe tải, cùm U đáy cong ôm ống và bu lông neo chữ U chôn móng. Trang này là loại quang nhíp: 30 cỡ M16–M18 có giá theo bộ, cách đọc mã và cách đo để đặt đúng.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Quang nhíp (đáy vuông) — trang này. Bu lông chữ U đáy vuông kẹp bó nhíp lá lên dầm cầu xe tải, rơ moóc; đọc theo mã M × lòng trong × chiều dài chân, ví dụ M16×70×250. Bảng giá theo bộ, bảng chọn nhanh theo lòng và cách đo nằm ngay bên dưới.
Cùm U ôm ống (đáy cong). Bu lông chữ U đáy cong ôm ống tròn lên giá đỡ, lòng U chọn bằng đường kính ngoài của ống. Cách chọn cỡ xem bu lông U ôm ống (cùm U).
Bu lông neo chữ U (chôn móng). Thanh ren uốn chữ U chôn trong bê tông, hai đầu ren nhô lên bắt bản mã chân cột hoặc chân máy. Cỡ và chiều sâu chôn theo bản vẽ kết cấu — xem bu lông neo móng chữ U.
Trả lời nhanh: Cùng một chi tiết, khác cách gọi theo vùng miền và theo nghề. Nhưng "bu lông chữ U" lại là tên chung cho hai sản phẩm khác hẳn nhau: loại đáy vuông kẹp bó nhíp lá lên dầm cầu xe tải, và loại đáy cong kẹp ống tròn. Hai loại này đo bằng hai bộ kích thước khác nhau, đặt nhầm là không lắp được. Trang này nói về loại đáy vuông kẹp nhíp xe tải.
| Cách gọi ngoài thị trường | Tên kỹ thuật | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Quang nhíp · quang nhíp mooc | Bu lông chữ U đáy vuông kẹp bó nhíp | square bend U-bolt |
| Đỉa nhíp | Cách gọi miền Nam của quang nhíp — cùng một thứ | square bend U-bolt |
| Bu lông quang nhíp · bu lông nhíp | Bu lông chữ U đáy vuông | square bend U-bolt |
| Quang đôi | Cặp 2 quang nhíp lắp cùng một bên bầu nhíp | — |
| Thanh chữ U · bu lông U | Tên chung — phải hỏi thêm đáy vuông hay đáy cong | U-bolt |
| Cùm U · bu lông ôm ống | Loại khác: đáy cong, kẹp ống — xem bu lông U ôm ống | round bend U-bolt |
| Cóc nối · cóc nối lồng thép | Loại khác, dùng cho xây dựng: kẹp nối hai thanh thép chủ trong lồng thép cọc khoan nhồi/tường vây, không liên quan xe tải — xem cóc nối lồng thép | U-bolt (rebar coupling) |
Vật Tư Trường An có bảng giá 30 cỡ quang nhíp M16–M18 ở cuối trang; cỡ ngoài bảng thì báo theo kích thước đo thực tế trên xe — gọi 0878 939 639, báo giá sỉ theo số lượng.
Khác biệt nằm ở hình dạng phần đáy uốn, và nó quyết định vật bị kẹp có tựa được hay không.
| Đáy vuông (square bend) | Đáy cong (round bend) | |
|---|---|---|
| Kẹp cái gì | Tiết diện phẳng, vuông hoặc chữ nhật — bó nhíp lá, thanh la, khung hộp | Tiết diện tròn — ống, ty, vỏ cầu tròn |
| Dùng trên xe tải | Quang nhíp: ép bó nhíp xuống bàn đỡ trên dầm cầu | Ôm ống xả, giá đỡ đường ống |
| Đo bằng | Bề rộng lòng + chiều dài chân + phi thân | Phi ống / DN ống |
| Đặt hàng nói gì | "Quang nhíp bề rộng lòng … mm, chân dài … mm" | "Cùm U ống phi … mm" |
Lý do kỹ thuật, không phải thẩm mỹ: bó nhíp lá là chồng bản dẹt, mặt trên phẳng. Đặt một quang đáy cong lên mặt phẳng thì nó chỉ chạm theo hai đường tiếp tuyến rất mảnh — lực kẹp dồn hết vào hai vệt đó thay vì trải đều, nên siết bao nhiêu cũng vẫn còn xê dịch. Quang đáy vuông cho mặt tựa phẳng, lực ép phân bố đều trên bề mặt bó nhíp.
*Nguồn:* BoltCraft Manufacturing — "Steel Square Bend U-Bolts: Advantages, Applications, and How to Specify Them", https://boltcraftmfg.com/news/steel-square-bend-u-bolts-advantages-applications-and-how-to-specify-them/ (round bend dùng cho *round pipe, tubing, rod*; square bend dùng cho *square and rectangular tubing, channel, flat bar* và cho nhíp lá; round bend đặt trên tiết diện phẳng chỉ tiếp xúc theo hai đường tiếp tuyến, square bend cho mặt tựa phẳng phân bố đều lực kẹp).
Quang nhíp không có "size" tiêu chuẩn để đọc tên. Muốn đặt đúng phải đo con cũ hoặc đo bó nhíp trên xe, lấy đủ bốn kích thước sau:
| Kích thước | Đo ở đâu | Đặt sai thì sao |
|---|---|---|
| Bề rộng lòng (inside width) | Khoảng cách giữa hai mặt TRONG của hai chân | Rộng quá thì bó nhíp xê dịch ngang; hẹp quá thì không lồng qua được |
| Chiều dài chân (leg length) | Từ mặt trong của đáy uốn tới đầu mút chân | Ngắn quá thì không đủ ren để bắt hết đai ốc |
| Phi thân (rod diameter) | Đường kính thân tròn, đo bằng thước cặp | Quyết định cỡ ren và đai ốc đi kèm |
| Chiều dài ren | Đoạn có ren trên mỗi chân | Phải đủ cho bàn đỡ + long đền + đai ốc và còn dư vài ren |
Ba lưu ý khi đo, lấy theo khuyến cáo của nhà sản xuất ở nguồn trên:
*Đối chiếu:* cách dùng thước cặp và panme để lấy kích thước ren, xem cách dùng thước cặp, panme đo kích thước bu lông.
Lỏng lại sau vài nghìn km chạy. Đây là hiện tượng bình thường của mối ghép mới ở cụm nhíp, không phải lúc nào cũng là lỗi vật tư: bó nhíp và bàn đỡ có độ "ngồi lún" ban đầu, sau một quãng chạy các bề mặt tiếp xúc mới ổn định, lực căng trong quang tụt xuống. Vì vậy quang nhíp mới thay cần được siết kiểm tra lại sau quãng chạy đầu tiên theo hướng dẫn của hãng xe. Nếu đã siết lại đúng lực mà vẫn tiếp tục lỏng, phải tìm nguyên nhân khác: bàn đỡ mòn lõm, bó nhíp gãy lá, hoặc quang đã giãn dài không hồi.
Đứt quang nhíp. Vị trí đứt cho biết nguyên nhân. Đứt ở chân ren thường là mỏi do mối ghép đã lỏng từ trước — lỏng rồi thì mỗi lần xe nhún là quang chịu tải thay đổi liên tục thay vì chịu lực căng tĩnh, đó là điều kiện làm mỏi tiến triển nhanh hơn so với chịu lực căng tĩnh. Đứt hoặc nứt ở góc uốn thường liên quan tới việc uốn nguội quá gắt hoặc quang đã bị nắn lại sau khi tháo. Một quang đã tháo ra khỏi mối ghép chịu lực không nên lắp lại, kể cả khi nhìn còn nguyên.
Mòn ren, tróc ren khi siết. Thường do siết lại nhiều lần trên cùng một con, ren đã bị kéo giãn ở lần siết trước; hoặc do đai ốc và quang không cùng bước ren; hoặc siết khi ren còn dính cát bùn. Quang nhíp làm việc trong vùng bắn nước và bùn đất — làm sạch ren trước khi lắp là bước bắt buộc, không phải bước tùy chọn. Cơ chế trờn ren và cháy ren nói chung, cùng cách phân biệt "ren đã hỏng" với "ren còn dùng được", xem bu lông bị trờn ren, cháy ren: nguyên nhân và cách khắc phục.
Đặt nhầm loại đáy cong cho bó nhíp cho đúng bộ triệu chứng "siết chặt rồi vẫn xê dịch, rồi lỏng, rồi đứt" nói ở trên — vì lực kẹp chưa bao giờ trải đều được trên mặt phẳng bó nhíp.
Về lực siết: trang này không đưa trị số N·m cho quang nhíp. Lực siết quang nhíp là thông số của hãng xe theo từng dòng xe và từng cỡ quang, công bố trong tài liệu sửa chữa của hãng. Nó không suy ra được từ bảng mô-men theo cấp bền: bảng cấp bền cho biết một con bu lông cỡ đó, cấp đó chịu được bao nhiêu, còn con số cần dùng ở đây là lực kẹp mà kết cấu khung gầm yêu cầu — hai đại lượng khác nhau. Siết theo bảng chung có thể vừa quá tay làm giãn quang, vừa không đủ giữ bó nhíp.
Cách làm đúng: lấy trị số trong tài liệu của hãng xe cho đúng dòng xe, siết bằng cần lực, siết đều hai bên và xen kẽ để bó nhíp không bị kéo lệch, rồi kiểm tra lại sau quãng chạy đầu tiên.
Không có con số vẫn phát hiện được cái sai bằng dấu hiệu nhìn thấy trên chính mối ghép. Bảng dưới đây không thay cần lực và không thay trị số của hãng — nó dùng để bắt lỗi sau khi đã siết:
| Nhìn thấy | Nghĩa là | Làm gì |
|---|---|---|
| Vệt mài sáng hoặc bụi kim loại ở mặt tiếp xúc giữa bó nhíp và bàn đỡ | Mối ghép đang xê dịch — lực kẹp chưa đủ giữ | Tháo kiểm tra bàn đỡ và bề mặt tiếp xúc trước khi siết lại |
| Bước ren giãn không đều ở đoạn ren gần đai ốc, so với đoạn ren còn lại | Đã siết quá tay, thanh bắt đầu chảy dẻo | Loại con đó, không siết lại |
| Đai ốc vẫn quay tiếp nhưng thanh không căng thêm | Ren đã hỏng hoặc thanh đã giãn | Loại cả quang và đai ốc |
| Khe hở hai bên bàn đỡ không bằng nhau | Siết lệch, có thể một bên chịu tải nhiều hơn | Nới đều rồi siết lại xen kẽ từng chút một |
| Sơn dấu (nếu có đánh dấu khi siết) lệch khỏi vị trí ban đầu | Đai ốc đã tự nới sau khi chạy | Siết kiểm tra lại theo trị số hãng, rồi theo dõi tiếp |
*Đối chiếu:* ký hiệu cấp bền và cách bảng mô-men chung được lập — xem bảng tra lực siết bu lông và mô men siết bu lông: bảng tra cứu đầy đủ; các lỗi siết thường gặp và cách sửa — xem sai lầm khi siết bu lông không đúng mô men. Cả ba đều dùng cho bu lông ghép nói chung, không thay thế trị số của hãng xe cho quang nhíp.
*Đối chiếu:* ý nghĩa các cấp bền 4.6 / 8.8 / 10.9 / 12.9 — xem cấp bền bu lông 4.6, 8.8, 10.9, 12.9: ý nghĩa và cách chọn. Với quang nhíp, cấp bền phải theo yêu cầu của hãng xe, không tự chọn theo bảng.
Quang nhíp không có mặt đầu để dập ký hiệu như bu lông lục giác, nên khi nhận hàng không có chỗ nào để đọc cấp bền. Có năm chỗ kiểm được ngay tại chỗ — kiểu ren, vùng góc uốn, độ đồng đều giữa hai con trong một cặp, lớp mạ tại góc, và độ trơn khi vặn thử đai ốc — nhưng cả năm đều không thay được chứng từ vật liệu theo lô. Xem phân biệt quang nhíp thật và hàng trôi nổi: 5 chỗ kiểm được tại chỗ.
Khi cất, điều khác biệt so với bu lông thẳng nằm ở góc uốn (lớp mạ mỏng nhất, gỉ xuất hiện trước ở đó) và ở việc hàng đi theo cặp — tách cặp rồi đổ chung thùng là mất thông tin bề rộng lòng. Quy tắc quyết định khi hàng tồn đã có vết gỉ: xem bảo quản quang nhíp trong kho — hàng tồn lâu còn dùng được không.
Trường An là đơn vị cung cấp linh kiện: 30 cỡ quang nhíp M16–M18 trong danh mục có giá theo bộ ở bảng cuối trang (tra nhanh theo lòng trong ở bảng chọn nhanh). Danh mục ghi theo tên và kích thước, chưa ghi cấp bền hay mác thép từng mã — cần cấp bền theo yêu cầu hãng xe thì nói khi hỏi hàng để được xác nhận theo lô trước khi báo giá. Cỡ không có trong bảng thì nói bề rộng lòng, chiều dài chân và phi thân là đủ để báo giá. Chưa đo được thì gửi ảnh con cũ đặt cạnh thước, hoặc cho biết dòng xe và vị trí lắp (cầu trước, cầu sau, rơ moóc) để được tư vấn cách đo. Giá các nhóm bu lông khác xem tại bảng giá.
*Đối chiếu:* loại đáy cong dùng cho ống — xem bu lông U ôm ống (DIN 3570). Tổng quan các loại bu lông — xem bu lông là gì, các loại bu lông phổ biến. Quang nhíp trên xe đầu kéo và container nằm cùng nhóm với mâm kéo, chốt khóa gù và cụm trục — xem bu lông quang nhíp, xe container và đầu kéo.
Đo lòng trong của quang cũ (hoặc bề rộng bó nhíp) rồi tra hàng tương ứng; bấm số chiều dài để tới đúng dòng trong bảng giá. Giá một bộ, cập nhật 09/10/2026 theo danh mục hàng.
| Lòng trong A | Ren | Chiều dài chân L có sẵn | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| 70 mm | M16 | 250, 270, 280, 300, 320, 330, 340, 350, 360, 380, 400, 410 | 46.000đ–63.000đ | 50.600đ–69.300đ |
| 80 mm | M18, M16 | 350, 380, 400, 420, 450, 450 | 68.000đ–85.000đ | 74.800đ–93.500đ |
| 85 mm | M16 | 380, 400 | 61.000đ–63.000đ | 67.100đ–69.300đ |
| 90 mm | M18 | 450, 480, 500, 520, 550 | 86.000đ–101.000đ | 94.600đ–111.100đ |
| 100 mm | M18 | 500, 520, 540 | 94.500đ–100.500đ | 103.950đ–110.550đ |
| 110 mm | M18 | 520, 540 | 98.500đ–101.500đ | 108.350đ–111.650đ |
Theo danh mục hàng cập nhật 09/10/2026, bulong U quang nhíp M16 có 15 cỡ, từ 46.000đ đến 68.000đ một bộ chưa VAT (50.600đ–74.800đ gồm VAT 10%), tuỳ lòng trong và chiều dài chân. Bảng đầy đủ từng cỡ ở cuối trang.
Bulong U quang nhíp M18 có 15 cỡ, từ 70.000đ đến 101.500đ một bộ chưa VAT (77.000đ–111.650đ gồm VAT 10%), theo danh mục hàng cập nhật 09/10/2026.
Tuỳ cỡ: 30 cỡ trong danh mục từ 46.000đ đến 101.500đ một bộ chưa VAT. Cỡ lớn hơn (ren M18, lòng rộng, chân dài) giá cao hơn. Đơn số lượng báo giá theo số lượng.
Trong danh mục, M16x70x250 và M16x70x270 ghi kèm bát; các cỡ còn lại không ghi bát. Cần bát đi kèm thì nói rõ khi đặt để báo đúng mã.
M16 là ren hệ mét đường kính danh nghĩa 16 mm (ISO 261), 70 là bề rộng lòng trong giữa hai mặt trong của hai chân, 250 là chiều dài chân đo từ mặt trong đáy uốn tới đầu chân (mm), theo cách ghi mã trong danh mục hàng. Chiều dài đoạn ren không ghi trong mã, đo thực tế khi cần.
Quang nhíp chính là bu lông chữ U loại đáy vuông dùng để kẹp bó nhíp lá lên dầm cầu. Miền Nam còn gọi là đỉa nhíp. Nhưng 'bu lông chữ U' là tên chung cho cả loại đáy cong kẹp ống, nên khi đặt hàng phải nói rõ đáy vuông hay đáy cong.
Không khác — cùng một chi tiết, đỉa nhíp là cách gọi phổ biến ở miền Nam, quang nhíp là cách gọi phổ biến ở miền Bắc. Cả hai đều chỉ bu lông chữ U đáy vuông kẹp bó nhíp lá.
Vì bó nhíp lá có mặt trên phẳng. Theo BoltCraft Manufacturing, quang đáy cong đặt lên tiết diện phẳng chỉ tiếp xúc theo hai đường tiếp tuyến rất mảnh nên lực kẹp bị dồn cục bộ, còn quang đáy vuông cho mặt tựa phẳng, phân bố đều lực ép.
Bốn kích thước: bề rộng lòng (khoảng cách giữa hai mặt trong của hai chân), chiều dài chân, phi thân và chiều dài ren. Đo bằng thước cặp, không dùng thước dây.
Bề rộng LÒNG — đây là lỗi đặt hàng thường gặp. Bề rộng ngoài bằng bề rộng lòng cộng hai lần phi thân, nên đặt theo số đo ngoài sẽ ra quang rộng hơn mức cần.
Trị số này là thông số của hãng xe theo từng dòng xe và cỡ quang, phải lấy trong tài liệu sửa chữa của hãng. Không suy ra được từ bảng mô-men theo cấp bền, vì bảng đó cho sức chịu của con bu lông chứ không phải lực kẹp mà khung gầm yêu cầu. Siết theo sổ tay hãng xe, siết đều hai bên và kiểm tra lại sau quãng chạy đầu.
Không nên. Quang nhíp làm việc ở trạng thái căng, sau khi tháo khỏi mối ghép chịu lực thì có thể đã giãn dài không hồi dù nhìn bên ngoài còn nguyên. Lắp lại con đã giãn là nguyên nhân thường gặp của việc lỏng lại nhanh.
Tuỳ vào đã siết lại lần nào chưa. Lần lỏng đầu tiên sau quãng chạy đầu là hiện tượng ngồi lún bình thường — siết kiểm tra lại theo trị số của hãng xe. Nhưng nếu đã siết đúng lực mà vẫn tiếp tục lỏng thì đừng siết thêm: phải tìm nguyên nhân khác (bàn đỡ mòn lõm, gãy lá nhíp, hoặc quang đã giãn). Và một con đã giãn thì siết bao nhiêu cũng không giữ được.
Thay cả cặp. Quang nhíp làm việc theo cặp và hai con cùng cặp cần giống nhau về bề rộng lòng lẫn chiều dài chân; ghép một con mới với một con đã qua sử dụng thì hai bên có thể chịu tải không đều do độ giãn và độ ngồi lún khác nhau. Cũng vì vậy mà khi mua nên đo đối chiếu cả hai con trong cặp.
Nhìn trước khi tháo. Bốn dấu hiệu quan sát được ngay: vệt mài sáng hoặc bụi kim loại ở mặt tiếp xúc giữa bó nhíp và bàn đỡ (mối ghép đang xê dịch), khe hở hai bên bàn đỡ không bằng nhau (siết lệch), sơn dấu lệch khỏi vị trí ban đầu nếu có đánh dấu khi siết, và bước ren giãn không đều ở đoạn gần đai ốc (đã siết quá tay). Xem bảng dấu hiệu đầy đủ ở phần siết sai phía trên.
Không hẳn. Bó nhíp và bàn đỡ có độ ngồi lún ban đầu, sau quãng chạy đầu tiên lực căng trong quang tụt xuống — nên hãng xe đều yêu cầu siết kiểm tra lại sau quãng chạy đầu. Nếu đã siết lại đúng lực mà vẫn lỏng tiếp thì mới tìm nguyên nhân khác: bàn đỡ mòn lõm, gãy lá nhíp, hoặc quang đã giãn.
7 phút đọc →
6 phút đọc →
6 phút đọc →
5 phút đọc →
11 phút đọc →
8 phút đọc →
Nhà sản xuất Trường An báo giá sỉ nhanh, giao hàng toàn quốc.
Cập nhật 09/10/2026 theo danh mục hàng Hồng Thuận. Giá tham khảo. Giá gồm VAT 10% = giá chưa VAT × 1,1. Đơn vị tính theo từng dòng.
| Kích thước | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| M16x70x250 | bộ | 46.000đ | 50.600đ | kèm bát |
| M16x70x270 | bộ | 49.000đ | 53.900đ | kèm bát |
| M16x70x280 | bộ | 50.000đ | 55.000đ | — |
| M16x70x300 | bộ | 52.000đ | 57.200đ | — |
| M16x70x320 | bộ | 54.000đ | 59.400đ | — |
| M16x70x330 | bộ | 55.000đ | 60.500đ | — |
| M16x70x340 | bộ | 56.000đ | 61.600đ | — |
| M16x70x350 | bộ | 57.000đ | 62.700đ | — |
| M16x70x360 | bộ | 58.000đ | 63.800đ | — |
| M16x70x380 | bộ | 60.000đ | 66.000đ | — |
| M16x70x400 | bộ | 62.000đ | 68.200đ | — |
| M16x70x410 | bộ | 63.000đ | 69.300đ | — |
| M16x80x450 | bộ | 68.000đ | 74.800đ | — |
| M16x85x380 | bộ | 61.000đ | 67.100đ | — |
| M16x85x400 | bộ | 63.000đ | 69.300đ | — |
| M18x80x350 | bộ | 70.000đ | 77.000đ | — |
| M18x80x380 | bộ | 74.500đ | 81.950đ | — |
| M18x80x400 | bộ | 77.500đ | 85.250đ | — |
| M18x80x420 | bộ | 80.500đ | 88.550đ | — |
| M18x80x450 | bộ | 85.000đ | 93.500đ | — |
| M18x90x450 | bộ | 86.000đ | 94.600đ | — |
| M18x90x480 | bộ | 90.500đ | 99.550đ | — |
| M18x90x500 | bộ | 93.500đ | 102.850đ | — |
| M18x90x520 | bộ | 96.500đ | 106.150đ | — |
| M18x90x550 | bộ | 101.000đ | 111.100đ | — |
| M18x100x500 | bộ | 94.500đ | 103.950đ | — |
| M18x100x520 | bộ | 97.500đ | 107.250đ | — |
| M18x100x540 | bộ | 100.500đ | 110.550đ | — |
| M18x110x520 | bộ | 98.500đ | 108.350đ | — |
| M18x110x540 | bộ | 101.500đ | 111.650đ | — |
Còn gọi là: bu lông quang nhíp, quang nhíp xe tải, bu lông chữ U, bulong chữ U, bu lông U, quang treo nhíp, bu lông quang — tên gọi thay đổi theo vùng miền và thói quen thợ.
Đơn giá tham khảo theo từng kích thước và vật liệu nằm trong bảng trên, từ 46.000đ đến 101.500đ chưa VAT (50.600đ đến 111.650đ gồm VAT 10%), cập nhật 09/10/2026. Báo giá chính thức theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
Bảng có cả hai cột: giá chưa VAT và giá gồm VAT 10% (giá gồm VAT = giá chưa VAT × 1,1).
Có thể thay đổi. Đơn giá trên trang lấy theo danh mục hàng Hồng Thuận, bản đang dùng cập nhật ngày 09/10/2026. Bảng giá được cập nhật lại khi danh mục hàng thay đổi, nên giá khi đặt hàng có thể khác bảng; đơn số lượng lớn được báo giá lại theo số lượng.
Danh mục hiện có 30 mã, kích thước từ M16x70x250 đến M18x110x540. Từng mã có một dòng riêng trong bảng trên; quy cách ngoài danh mục thì báo giá theo số lượng.
Theo danh mục, nhóm này tính giá theo bộ (ghi ở cột ĐVT của từng dòng). Đặt số lượng lớn thì báo giá sỉ theo số lượng.
Trong nghề, bu lông u quang nhíp còn được gọi là bu lông quang nhíp, quang nhíp xe tải, bu lông chữ U tuỳ vùng miền và thói quen. Khi hỏi giá, cứ nói tên quen dùng kèm kích thước và vật liệu.