Vít bắn tôn đầu lục giác là vít tự khoan có đầu lục giác kèm vành đệm liền đầu, vặn bằng tuýp hoặc đầu bắn. Loại có long đền cao su EPDM dùng lợp mái và bắt tôn vách vào xà gồ thép vì bịt kín lỗ vít; loại vành đệm kim loại dùng bắt thép với thép. Cỡ ST2.9 đến ST6.3 theo ISO 15480, khoan được thép dày tới 6 mm.
Cập nhật: 06/10/2026

Vít gồm năm phần: đầu lục giác để vặn, vành đệm liền đầu tì lên mặt tôn, thân và ren tự cắt (ST), đoạn không ren gần mũi, và mũi khoan. Mũi khoan tự khoan lỗ trong tôn và thép nền, ren theo sau cắt rãnh và kéo vít xuống; loại có long đền EPDM thêm vòng cao su dưới vành đệm để bịt lỗ. Phần không ren gần mũi phải đủ dài để mũi khoan xong lỗ trước khi ren ăn vào.
Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.


Khả năng khoan phụ thuộc cỡ ren: theo ISO 15480, ST3.5 khoan thép dày 0,7–2,25 mm; ST4.2 khoan 1,75–3 mm; ST4.8 khoan 1,75–4,4 mm; ST5.5 khoan 1,75–5,25 mm; ST6.3 khoan 2–6 mm. Chọn theo tổng chiều dày thép phải khoan xuyên, gồm cả tôn và xà gồ thép. Số mũi (#2, #3, #4, #5) và catalog hãng xem ở mục mũi khoan của trang tổng quan vít bắn tôn.

ISO 15480:2019 thay thế DIN 7504 K cho vít tự khoan đầu lục giác có vành đệm, cỡ ST2.9 đến ST6.3. Cỡ là một dòng trong bảng, mỗi dòng có mã neo riêng; cùng một cỡ ren có nhiều chiều dài. Đơn vị mm.
| Cỡ ren | Bước ren P | Vành đệm dc (max) | Cao đầu k (max) | Chìa vặn s | Mũi khoan dp (max) | Khoan thép dày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST2.9 | 1,1 | 6,3 | 2,8 | 4 | 2,3 | 0,7 – 1,9 |
| ST3.5 | 1,3 | 8,3 | 3,4 | 5,5 | 2,8 | 0,7 – 2,25 |
| ST4.2 | 1,4 | 8,8 | 4,1 | 7 | 3,6 | 1,75 – 3 |
| ST4.8 | 1,6 | 10,5 | 4,3 | 8 | 4,1 | 1,75 – 4,4 |
| ST5.5 | 1,8 | 11 | 5,4 | 8 | 4,8 | 1,75 – 5,25 |
| ST6.3 | 1,8 | 13,5 | 5,9 | 10 | 5,8 | 2 – 6 |
Nguồn: ISO 15480:2019 (globalfastener.com) đối chiếu DIN 7504 K bản 09/1995 (fasten.it) và bản 1982 (globalfastener.com): các giá trị khớp nhau, riêng vành đệm ST6.3 là 13,5 mm ở bản 1995 và ISO nhưng 13,2 mm ở bản 1982. Chiều dài danh nghĩa trong bảng tiêu chuẩn: 9,5 · 13 · 16 · 19 · 22 · 25 · 32 · 38 · 45 · 50 mm; dài hơn theo catalog nhà sản xuất.
Cách đọc ST4.8×25: ST là ren tự cắt (ISO 1478), 4,8 mm là đường kính ren danh nghĩa, 25 mm là chiều dài danh nghĩa. Bảng quy đổi “2p, 3p, 5p” sang mm (1 phân = 10 mm) ở trang tổng quan.

| Tiêu chí | Có long đền cao su EPDM | Chỉ vành đệm kim loại |
|---|---|---|
| Kín nước | Có — long đền bị ép nhẹ bịt kín lỗ vít | Không — kim loại tì lên kim loại |
| Dùng cho | Lợp mái, tôn vách ngoài trời | Bắt thép với thép, khung, nơi không cần kín nước |
| Khi siết | Dừng khi long đền ép nhẹ và phẳng, không bẹp | Siết theo mô-men khuyến cáo của cỡ vít |
| Thay thế | Vít có long đền hỏng thì thay vít, không bắn đè lỗ cũ | Không có chi tiết cao su |
So sánh định tính theo tài liệu nhà sản xuất vít lợp (marcopol.eu, albanycountyfasteners.com) và hướng dẫn lắp đặt; không kèm số đo.

Chi tiết về gioăng của vít tôn: gioăng EPDM của vít tôn là gì.
Ba nhóm vật liệu thường gặp: thép carbon tôi cứng mạ kẽm (hợp công trình thông thường), inox 410 (đủ cứng để tự khoan, chống ăn mòn tốt trong khí quyển nhẹ, không hợp môi trường biển) và inox 304 dạng bi-metal (thân inox 304, mũi khoan thép carbon hàn liền). So sánh chi tiết và nguồn ở mục vật liệu của trang tổng quan.
ISO 10666 yêu cầu độ cứng bề mặt tối thiểu 530 HV 0,3, độ cứng lõi 320–400 HV và mô-men xoắn phá hủy tối thiểu theo cỡ:
| Cỡ ren | Mô-men xoắn phá hủy tối thiểu (N·m) |
|---|---|
| ST2.9 | 1,5 |
| ST3.5 | 2,8 |
| ST4.2 | 4,7 |
| ST4.8 | 6,9 |
| ST5.5 | 10,4 |
| ST6.3 | 16,9 |
Nguồn: bản mẫu ISO 10666:1999 (iTeh, bảng 4) và fasten.it (DIN EN ISO 10666, bảng 4). Là mô-men làm vít gãy khi thử, không phải mô-men siết khi lắp. Lực kéo nhổ và lực cắt theo từng mã vít của hãng; số liệu cho hàng của Trường An đang cập nhật; tải trọng mái do thiết kế quyết định.
Công cụ: chọn chiều dài vít bắn tôn.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách phòng |
|---|---|---|
| Đầu lục giác bị tròn cạnh | Đầu bắn sai cỡ chìa vặn, tì lệch, tốc độ quá cao | Dùng đúng cỡ s, đầu bắn còn tốt, tì thẳng — xem bài vít lục giác bị tròn cạnh khi siết máy |
| Vít không xuyên thép | Mũi nhỏ so với tổng chiều dày thép, tốc độ quá cao | Chọn cỡ theo khoảng khoan trong bảng; giảm tốc độ |
| Dột quanh đầu vít | Long đền bị ép quá hoặc chưa đủ, vít nghiêng | Dừng khi long đền ép nhẹ và phẳng |
| Vít gãy khi siết | Siết vượt sức bền xoắn của cỡ vít | Máy chỉnh lực; cỡ lớn hơn nếu thiết kế yêu cầu |
Tổng hợp từ hướng dẫn của nhà sản xuất vít và thực hành thi công; không kèm số đo. Xem thêm bài về vít tự khoan inox đầu lục giác bị tròn cạnh.
Vít tự khoan inox đầu lục giác bị tròn cạnh khi siết máy · vít tự khoan bị tiện đầu, không ăn tôn.
| Dạng đầu | Ưu điểm | Hợp khi |
|---|---|---|
| Lục giác có vành đệm | Truyền lực lớn, vành đệm rộng, kết hợp long đền EPDM | Lợp mái, bắt tôn vách vào xà gồ thép |
| Đầu dù (wafer) | Mặt đầu rộng và thấp, ít nhô, phân bố lực trên tấm mỏng | Bắt tấm mỏng, ốp, phụ kiện cần bề mặt phẳng |
| Đầu tròn, đầu bằng | Đầu thấp hoặc ăn phẳng với mặt vật liệu | Cần bề mặt nhẵn, không vướng |
| Vít bắn tôn gỗ | Ren thô cho gỗ, mũi cắt dăm | Xà gồ gỗ, đòn tay gỗ |
Vít tự khoan inox 304 đầu lục giác dùng trên thùng xe (ngữ cảnh linh kiện thùng xe, vật liệu inox) có trang riêng: vít tự khoan inox 304 đầu lục giác.
Lợp tôn mái và bắt tôn vách vào xà gồ thép, bắt các chi tiết thép mỏng vào thép nền mà không cần khoan mồi. Đầu lục giác vặn bằng tuýp hoặc đầu bắn nên truyền được lực lớn hơn các loại đầu có rãnh.
Không. Loại có long đền cao su EPDM dùng cho mái và vách cần kín nước. Loại chỉ có vành đệm kim loại liền đầu dùng khi bắt thép với thép hoặc nơi không cần kín nước.
ST4.8 có đường kính ren danh nghĩa 4,8 mm, bước ren 1,6 mm, khoan thép dày 1,75–4,4 mm. ST5.5 có đường kính 5,5 mm, bước ren 1,8 mm, khoan thép dày 1,75–5,25 mm, vành đệm lớn hơn (tối đa 11 mm so với 10,5 mm).
Theo ISO 15480, khoảng khoan của ST4.2 là 1,75–3 mm, ST4.8 là 1,75–4,4 mm, ST5.5 là 1,75–5,25 mm và ST6.3 là 2–6 mm. Đây là chiều dày thép vít khoan xuyên được, phụ thuộc vật liệu và máy bắn.
Cùng một dạng vít đầu lục giác có vành đệm. DIN 7504 đã bị hủy và ISO 15480 thay thế; các kích thước chính như bước ren, chiều cao đầu, cỡ chìa vặn và mũi khoan khớp nhau, chỉ vài giá trị khác ở các bản cũ.
Siết đến khi long đền ép nhẹ và phẳng quanh vành đệm, không bẹp, rách hay méo. Siết quá tay làm long đền mất khả năng bịt kín, còn siết thiếu để lại khe hở cho nước.
Chiều dài chọn theo tổng chiều dày tôn, lớp cách nhiệt đã nén và xà gồ, cộng phần ló sau thép nền; hai báo cáo ICC-ES yêu cầu tối thiểu ba vòng ren ló ra mặt sau. Dùng công cụ chọn chiều dài vít bắn tôn để tính.
Mạ kẽm hợp công trình thông thường. Cần chống gỉ lâu hơn thì chọn inox: inox 410 cho ngoài trời không gần biển, inox 304 dạng bi-metal cho môi trường ăn mòn mạnh hơn. So sánh chi tiết ở trang tổng quan vít bắn tôn.
Giá báo theo từng đơn, chưa niêm yết. Cần gửi: cỡ ren và chiều dài (ví dụ ST4.8 × 25), vật liệu và bề mặt, có long đền EPDM hay không, độ dày tôn và xà gồ, số lượng, nơi giao. Quy cách đóng gói theo cỡ: đang cập nhật.
Nhận báo giáTổng quan vít bắn tôn · Tất cả ốc vít · Nhà thép tiền chế, mái tôn