Vít tự khoan đầu dù là vít có đầu rộng, thấp và dẹt (đầu wafer) với rãnh chữ thập pake, tự khoan lỗ và tạo ren khi bắn bằng máy. Mặt đầu rộng giữ tấm mỏng, panel, ốp và phụ kiện mà đầu vít ít nhô, không cần khoan mồi. Vật Tư Trường An cung cấp vít đầu dù inox; cỡ ST2.9 đến ST6.3, chiều dài theo catalog.
Cập nhật: 06/10/2026

Vít đầu dù gồm đầu wafer rộng và thấp có rãnh pake (chữ thập), thân ren tự cắt (ST) và mũi khoan ở đầu thân. Đầu rộng hơn đầu tròn dẹt cùng cỡ nên có mặt tì lớn: lực kẹp trải ra diện rộng, đầu vít khó bị kéo xuyên qua tấm mỏng. Đầu thấp nên ít bị vướng quần áo, tay hay chi tiết chuyển động. Mũi khoan khoan lỗ rồi ren cắt rãnh, giống mọi vít tự khoan; xem cấu tạo chung của vít bắn tôn.


Đầu dù không nằm phẳng với mặt vật liệu: đầu thấp nhưng vẫn nhô. Cần bề mặt phẳng hoàn toàn thì chọn vít đầu chìm.
Vít đầu dù thường sản xuất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, kích thước ren và mũi khoan tương tự DIN 7504 và ISO 15481 (vít tự khoan đầu tròn dẹt rãnh chữ thập, cỡ ST2.9–ST6.3). Bảng dưới là kích thước đầu tròn dẹt theo ISO 15481 — tiêu chuẩn gần nhất — để làm mốc; đầu dù cùng cỡ có đường kính đầu lớn hơn, theo từng nhà sản xuất.
| Cỡ ren | Đường kính đầu dk (max), mm | Cao đầu k (max), mm | Rãnh chữ thập (đầu bắn) |
|---|---|---|---|
| ST2.9 | 5,6 | 2,4 | PH1 |
| ST3.5 | 7 | 2,6 | PH2 |
| ST4.2 | 8 | 3,1 | PH2 |
| ST4.8 | 9,5 | 3,7 | PH2 |
| ST5.5 | 11 | 4 | PH3 |
| ST6.3 | 12 | 4,6 | PH3 |
Nguồn: ISO 15481 — fasten.it (DIN EN ISO 15481, thay DIN 7504 M bản 09/1995) và globalfastener.com (ISO 15481); hai nguồn khớp. Khoảng khoan thép dày giống ISO 15480: ST4.2 1,75–3 mm, ST4.8 1,75–4,4 mm, ST5.5 1,75–5,25 mm, ST6.3 2–6 mm. Mã DIN 7504 đã hủy; chữ T trong các mã như DIN 7504 O-T là ổ Torx, không phải dạng đầu.
Chiều dài danh nghĩa trong bảng tiêu chuẩn: 9,5 · 13 · 16 · 19 · 22 · 25 · 32 · 38 · 45 · 50 mm. Một số nhà bán lẻ liệt kê vít đầu wafer ST4.2 ở 13, 16, 19 và 25 mm (Timco qua directchannel.uk.com, yesss.co.uk); vít dài hơn theo catalog nhà sản xuất. Bảng quy đổi 2p, 3p, 5p sang mm (1 phân = 10 mm) và cách đọc ST4.2×16 ở trang tổng quan.

| Việc cần làm | Vì sao hợp đầu dù |
|---|---|
| Bắt tôn mỏng, tấm thép mỏng, nhôm vào khung | Mặt tì rộng giữ tấm mỏng, ít bị đầu vít xuyên qua |
| Bắt panel, tấm ốp, nắp che | Đầu thấp, bề mặt gọn, không nhô cao |
| Bắt phụ kiện, bản mã mỏng vào thép | Mũi khoan tự khoan, không cần khoan mồi |
| Ống gió, hộp kỹ thuật, tấm kim loại mỏng | Đầu wafer thường dùng cho tấm kim loại mỏng, HVAC |
Nguồn: mô tả vít wafer head self-drilling của albanycountyfasteners.com, allpointsfasteners.com và các nhà bán lẻ vít Anh, Úc; so sánh đầu wafer, pan, countersunk của aimsindustrial.com.au. Chọn loại và cỡ theo thiết kế của công trình.
Lợp mái và bắt tôn vách ngoài trời cần kín nước nên dùng vít lục giác có long đền EPDM: vít bắn tôn đầu lục giác. Bắt lên xà gồ gỗ dùng vít bắn tôn gỗ.
Vít đầu dù inox giữ bề mặt sáng và chống gỉ tốt hơn thép mạ. Inox 410 (mactenxit) có từ tính và đủ cứng để tự khoan thép; chống ăn mòn tốt trong khí quyển nhẹ và nước ngọt, không hợp môi trường biển. Inox 304 không tôi cứng được nên vít 304 tự khoan thép thường là loại bi-metal: thân inox 304, mũi khoan thép carbon hàn liền. Bảng so sánh có nguồn ở mục vật liệu của trang tổng quan; bài chi tiết: vít tự khoan inox 304 — khi nào cần dùng.

| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách phòng |
|---|---|---|
| Rãnh pake bị toét | Đầu bắn sai số rãnh, tì không đủ lực, tốc độ cao | Dùng đúng PH1/PH2/PH3, tì thẳng, giảm tốc độ |
| Vít không xuyên thép | Cỡ nhỏ so với tổng chiều dày thép, tốc độ quá cao | Chọn cỡ theo khoảng khoan; xem bài vít bị tiện đầu |
| Tấm mỏng bị lõm quanh vít | Siết quá tay | Chỉnh lực máy; dừng khi đầu tì sát |
| Vít gỉ | Vật liệu không hợp môi trường (inox 410 ở nơi gần biển) | Chọn inox 304 bi-metal cho môi trường ăn mòn mạnh |
Tổng hợp từ hướng dẫn của nhà sản xuất vít và thực hành thi công; không kèm số đo.
Xem thêm: vít tự khoan bị tiện đầu, không ăn tôn.
Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.
| Dạng đầu | Mặt tì | Chiều cao đầu | Hợp khi |
|---|---|---|---|
| Đầu dù (wafer) | Rộng nhất | Thấp | Tấm mỏng, panel, ốp |
| Lục giác có vành đệm | Rộng (vành đệm) | Cao hơn | Lợp mái, thép dày hơn, truyền lực lớn |
| Tròn dẹt (pan) | Nhỏ hơn đầu dù | Cao hơn đầu dù | Cần đầu tròn thông thường |
| Chìm (countersunk) | Côn, chìm vào vật liệu | Ăn phẳng | Cần bề mặt phẳng |
So sánh định tính theo aimsindustrial.com.au và các hướng dẫn chọn dạng đầu vít; đầu pan có mặt tì nhỏ hơn đầu wafer/truss nên dễ bị kéo xuyên tấm mỏng.
Vít tự khoan có đầu rộng, thấp và dẹt (đầu wafer), rãnh chữ thập pake (Phillips). Mặt đầu rộng phân bố lực lên diện tích lớn nên giữ được tấm mỏng, ít bị đầu vít xuyên qua; đầu nhô thấp nên ít vướng.
Đầu dù có mặt tì rộng hơn đầu tròn dẹt cùng cỡ nên giữ tấm mỏng tốt hơn. Đầu chìm ăn phẳng với mặt vật liệu, còn đầu dù vẫn nhô nhẹ nhưng thấp hơn đầu tròn.
Không. Trong các mã như DIN 7504 O-T, chữ T là ổ vặn Torx chứ không phải dạng đầu. Vít đầu dù thường sản xuất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, kích thước ren và mũi khoan tương tự DIN 7504 và ISO 15481, nên trang này không gắn mã DIN 7504-T.
Theo ISO 15481 cho đầu rãnh chữ thập: PH1 cho ST2.9, PH2 cho ST3.5, ST4.2 và ST4.8, PH3 cho ST5.5 và ST6.3. Dùng đúng cỡ đầu bắn để rãnh không bị toét.
Theo ISO 15481, khoảng khoan của ST4.2 là 1,75–3 mm, ST4.8 là 1,75–4,4 mm, ST5.5 là 1,75–5,25 mm. Vít đầu dù thường dùng cho thép mỏng và nhôm, nên chọn cỡ theo tổng chiều dày thực tế.
Inox 410 đủ cứng để tự khoan thép nhưng không hợp môi trường biển. Vít inox 304 tự khoan thép thường là loại bi-metal có mũi khoan thép carbon hàn liền. Chọn theo vật liệu bắt và môi trường.
Vít đầu dù không có long đền cao su kín nước như vít lục giác lợp mái. Mái và vách ngoài trời cần kín nước nên dùng vít lục giác có long đền EPDM; đầu dù hợp bắt tấm mỏng, ốp và phụ kiện.
Cỡ ren và chiều dài (ví dụ ST4.2 × 16), vật liệu (inox 410, inox 304 bi-metal hoặc thép mạ), vật liệu cần bắt và độ dày, số lượng, nơi giao. Giá báo theo từng đơn.
Giá báo theo từng đơn, chưa niêm yết. Gửi cỡ ren và chiều dài, vật liệu (inox 410, inox 304 bi-metal, thép mạ), vật liệu cần bắt và độ dày, số lượng, nơi giao. Quy cách đóng gói theo cỡ: đang cập nhật.
Nhận báo giá