Tê Hàn Thép: Kích Thước, SCH, Cách Chọn
Tê hàn thép (tee) là phụ kiện nối 3 đường ống vuông góc bằng phương pháp hàn, khác với tê ren tháo lắp được và khác hẳn "tê" trong điện hay xây dựng dân dụng. Bài viết dẫn đúng kích thước NPS/DN và độ dày theo Schedule (ASME B36.10M), cùng nguyên tắc chọn theo áp suất hệ thống.
Tê hàn thép (tee) là phụ kiện nối ba đường ống vuông góc bằng mối hàn, dùng để tách hoặc gộp dòng chảy trong hệ thống ống thép công nghiệp — kích thước gọi theo NPS/DN, độ dày thành gọi theo Schedule (SCH40, SCH80...), khác hẳn "tê" trong ngành điện hay xây dựng dân dụng.
Tê hàn là gì, phân biệt với "tê" ngành khác
Trong ngành đường ống thép, "tê hàn" chỉ một phụ kiện hình chữ T có ba đầu ống, hai đầu thẳng hàng và một đầu vuông góc, dùng để chia một đường ống chính thành hai nhánh hoặc gộp hai nhánh vào một đường chính. Đây là phụ kiện gia công từ ống thép, nối vào hệ thống bằng phương pháp hàn giáp mí (butt weld).
Tên gọi "tê" cũng xuất hiện ở nhiều ngành khác không liên quan: "tê điện" (mối nối dây dẫn hình chữ T trong tủ điện), "tê" trong một số cách gọi dân dụng cho phụ kiện nhựa PVC cấp nước gia đình, hoặc "tê" trong kết cấu thép hình (thép hình T dùng làm dầm, không phải phụ kiện ống). Vật tư Trường An cung cấp tê hàn thép cho hệ thống ống thép công nghiệp và xây dựng — không sản xuất và không tư vấn cho các loại "tê" khác ngành kể trên.
Tê hàn khác tê ren ở đâu
Tê hàn nối vào đường ống bằng mối hàn giáp mí, tạo liên kết cố định, không tháo rời được sau khi hàn — phù hợp cho hệ thống cố định lâu dài, chịu áp lực cao. Tê ren (threaded tee) có ren trong tại ba đầu, vặn trực tiếp vào ren ngoài của ống hoặc phụ kiện khác, tháo lắp được khi cần bảo trì hoặc thay đổi hệ thống, nhưng độ kín và khả năng chịu áp thường thấp hơn tê hàn ở cùng kích thước.
Kích thước theo NPS/DN và độ dày theo Schedule
Kích thước tê hàn gọi theo đường kính danh nghĩa NPS (hệ inch, dùng tại Mỹ) hoặc DN (hệ mm, phổ biến tại Việt Nam và châu Âu) — hai cách gọi cùng một dải kích thước, chỉ khác đơn vị quy ước. Độ dày thành ống tương ứng gọi theo Schedule (SCH), với SCH40 là loại phổ biến cho áp lực thường và SCH80 dày hơn cho áp lực cao hơn.
Bảng độ dày thành theo Schedule dưới đây trích từ tiêu chuẩn ASME B36.10M, áp dụng cho ống thép làm phôi gia công tê hàn (đường kính ngoài OD cố định theo từng DN, chỉ độ dày thành thay đổi theo Schedule):
| DN | Đường kính ngoài OD (mm) | SCH40 — dày thành (mm) | SCH80 — dày thành (mm) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | 2.77 | 3.73 |
| DN25 | 33.4 | 3.38 | 4.55 |
| DN50 | 60.3 | 3.91 | 5.54 |
| DN100 | 114.3 | 6.02 | 8.56 |
| DN150 | 168.3 | 7.11 | 10.97 |
| DN200 | 219.1 | 8.18 | 12.7 |
Các dải SCH160, XXS và các DN ngoài bảng trên: đang cập nhật, sẽ bổ sung khi có nguồn xác minh đầy đủ.
Cách chọn Schedule theo môi chất và áp suất hệ thống
Nguyên tắc chung: áp suất làm việc của hệ thống càng cao, môi chất càng ăn mòn hoặc yêu cầu an toàn càng nghiêm ngặt (hơi nóng, khí nén áp cao, hóa chất) thì nên chọn Schedule dày hơn (SCH80 thay vì SCH40) để tăng biên độ an toàn về chịu áp và giảm tốc độ ăn mòn làm mỏng thành ống theo thời gian. Với hệ cấp nước sinh hoạt, khí nén áp thấp-trung bình, SCH40 thường đáp ứng đủ.
Đây là nguyên tắc định tính — ngưỡng áp suất cụ thể cho từng Schedule phụ thuộc vật liệu thép, nhiệt độ làm việc và tiêu chuẩn thiết kế áp dụng cho từng hệ thống, cần tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế đường ống (ví dụ ASME B31.3, B31.1) hoặc theo yêu cầu của đơn vị thiết kế, không tự suy diễn từ bảng độ dày đơn thuần.
Liên kết với các phụ kiện ống thép khác
Tê hàn thường dùng cùng hệ thống với măng sông thép hàn và ren (nối thẳng hai đoạn ống), khi cần điểm tháo lắp bảo trì thì phối hợp thêm rắc co thép mạ kẽm, inox, và khi đầu ống dự phòng chưa dùng đến thì bịt bằng nắp bịt ống thép (chén hàn) theo DN. Tổng quan cách chọn kiểu nối theo từng hệ thống (PCCC, cấp nước) xem thêm tại khớp nối ống thép: loại nào cho PCCC, cấp nước.
Với hệ thống dùng mặt bích thay vì hàn trực tiếp, tham khảo thêm bu lông cho đường ống mặt bích — tiêu chuẩn ASME và cách chọn. Nếu đoạn ống cần nối bằng ren thay vì hàn, phân biệt ren ống (ren hoa sen NPT/BSP) với ren metric tại ren hoa sen (NPT, BSP) là gì.
Liên hệ tư vấn
Vật tư Trường An cung cấp tê hàn thép các cỡ DN15–DN200 theo SCH40/SCH80. Cần tư vấn chọn kích thước và Schedule theo hệ thống thực tế, liên hệ qua trang liên hệ hoặc hotline 0878 939 639.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Tê hàn thép là gì?
Là phụ kiện ống thép hình chữ T có ba đầu, dùng để tách hoặc gộp dòng chảy trong hệ thống đường ống, lắp vào ống bằng mối hàn giáp mí — khác với các loại "tê" dùng trong ngành điện hoặc kết cấu thép hình.
❓ Khi nào dùng tê hàn thay vì tê ren?
Tê hàn phù hợp hệ thống cố định lâu dài, chịu áp lực cao, không cần tháo rời. Tê ren phù hợp khi cần tháo lắp bảo trì hoặc thay đổi hệ thống, thường ở áp lực thấp-trung bình.
❓ SCH40 và SCH80 khác nhau ở điểm nào?
Cùng một DN, SCH80 có thành ống dày hơn SCH40 (đường kính ngoài không đổi, đường kính trong nhỏ hơn) — thường dùng cho áp suất làm việc cao hơn hoặc môi trường ăn mòn cần biên an toàn lớn hơn.
❓ NPS và DN có phải hai loại kích thước khác nhau không?
Không, đây là cùng một hệ kích thước danh nghĩa gọi theo hai đơn vị khác nhau — NPS theo hệ inch (phổ biến ở Mỹ), DN theo hệ mm (phổ biến ở Việt Nam và châu Âu).
❓ Chọn SCH40 hay SCH80 cho hệ thống cụ thể như thế nào?
Áp suất càng cao hoặc môi chất càng khắc nghiệt thì nên chọn Schedule dày hơn, nhưng ngưỡng áp suất cụ thể phải tính theo tiêu chuẩn thiết kế đường ống (như ASME B31.3) hoặc theo chỉ định của đơn vị thiết kế, không suy diễn đơn thuần từ bảng độ dày.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.