Tính khối lượng theo đường kính và chiều dài — thép hoặc inox 304, công thức hình trụ tròn đặc. Không tính đầu lục giác bu lông hoặc đai ốc.
Tính khối lượng thân hình trụ (ty ren, thanh ren, thân bu lông ren suốt) theo đường kính và chiều dài bạn nhập — KHÔNG tính đầu lục giác bu lông hoặc đai ốc.
Kết quả ước lượng theo hình trụ tròn đặc (chưa trừ phần ren lõm, sai số rất nhỏ) — dùng để ước tính khối lượng vận chuyển hoặc đặt hàng. Gọi 0878 939 639 để nhận khối lượng chính xác theo phiếu cân thực tế của lô hàng.
| Cỡ | 100mm | 200mm | 300mm | 500mm | 1000mm |
|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 22g | 44g | 67g | 111g | 222g |
| M8 | 39g | 79g | 118g | 197g | 395g |
| M10 | 62g | 123g | 185g | 308g | 617g |
| M12 | 89g | 178g | 266g | 444g | 888g |
| M14 | 121g | 242g | 363g | 604g | 1.21kg |
| M16 | 158g | 316g | 474g | 789g | 1.58kg |
| M18 | 200g | 400g | 599g | 999g | 2.00kg |
| M20 | 247g | 493g | 740g | 1.23kg | 2.47kg |
| M22 | 298g | 597g | 895g | 1.49kg | 2.98kg |
| M24 | 355g | 710g | 1.07kg | 1.78kg | 3.55kg |
| Cỡ | 100mm | 200mm | 300mm | 500mm | 1000mm |
|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 22g | 45g | 67g | 112g | 223g |
| M8 | 40g | 79g | 119g | 199g | 397g |
| M10 | 62g | 124g | 186g | 310g | 620g |
| M12 | 89g | 179g | 268g | 447g | 893g |
| M14 | 122g | 243g | 365g | 608g | 1.22kg |
| M16 | 159g | 318g | 477g | 794g | 1.59kg |
| M18 | 201g | 402g | 603g | 1.01kg | 2.01kg |
| M20 | 248g | 496g | 745g | 1.24kg | 2.48kg |
| M22 | 300g | 601g | 901g | 1.50kg | 3.00kg |
| M24 | 357g | 715g | 1.07kg | 1.79kg | 3.57kg |
Khối lượng riêng: thép 7850 kg/m³ (engineeringtoolbox.com), inox 304 7900 kg/m³ (Wikipedia — SAE 304 stainless steel). Công thức: π×(d/2)²×dài×khối lượng riêng — xấp xỉ hình trụ tròn đặc, không trừ phần ren lõm.
Dùng bảng tĩnh ở trên để tra nhanh các chiều dài phổ biến (100-1000mm), hoặc dùng công cụ phía trên để tính theo chiều dài và số lượng tự chọn. Kết quả chỉ tính phần thân hình trụ — với bu lông có đầu lục giác hoặc đai ốc, khối lượng thật sẽ cao hơn một phần do phần đầu/thân đai ốc, công cụ chưa tính phần này.
Cần tra kích thước ren, mũi khoan, cỡ lục giác? Xem bảng tra bu lông & đinh rút. Cần mua đúng loại và số lượng, xem danh mục sản phẩm bu lông. Tư vấn kỹ thuật: gọi 0878 939 639.
Không. Công cụ chỉ tính phần thân hình trụ (ty ren, thanh ren, thân bu lông ren suốt) theo công thức hình trụ tròn đặc — đầu lục giác bu lông và đai ốc có hình dạng phức tạp hơn, trang chưa có dữ liệu đã xác minh để tính chính xác nên không đưa vào, tránh công bố số sai.
Thép 7850 kg/m³ (engineeringtoolbox.com) và inox 304 7900 kg/m³ (Wikipedia, trích nguyên văn thông số kỹ thuật SAE 304) — một nguồn tổng hợp khác ghi 7930 kg/m³ cho inox 304, chênh lệch dưới 0,4%, không ảnh hưởng đáng kể tới kết quả.
Dùng để ước lượng là phù hợp (sai số rất nhỏ do công thức không trừ phần ren lõm). Với đơn hàng lớn cần số chính xác tuyệt đối, nên đối chiếu phiếu cân thực tế của nhà cung cấp — gọi 0878 939 639 để nhận số liệu theo đúng lô hàng.