Trang chủ/Bu lông/Bu Lông M20
Bu Lông Theo Kích Thước

Bu Lông M20 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ

Bu lông M20 đường kính danh nghĩa 20mm, bước ren 2.5mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304. Giá từ 450đ/cái. Giao hàng toàn quốc.

Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông M20

Đường kính danh nghĩa (d)20 mm
Bước ren tiêu chuẩn (p)2.5 mm
Cờ-lê (wrench / spanner)30 mm
Đường kính lỗ khoan pilot17.5 mm
Mô-men siết — cấp 8.8330–455 N·m
Mô-men siết — cấp 10.9475–650 N·m
Tiêu chuẩnDIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần)
Giá từ450đ/cái
💡

Lưu ý kỹ thuật từ chuyên gia

M20 trở lên cần neo móng chuyên dụng (J hoặc L). Luôn dùng bộ đai ốc + vòng đệm đúng tiêu chuẩn thiết kế.

Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M20

  • 1Neo cột điện, cột tháp truyền hình
  • 2Kết cấu cầu thép lớn
  • 3Móng máy móc công nghiệp nặng
  • 4Công trình cảng biển

Sản Phẩm Bu Lông M20 Tại Trường An

Câu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M20

Bu lông M20 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?

Bu lông M20 dùng cờ-lê 30mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 30mm.

Mô-men siết bu lông M20 cấp 8.8 là bao nhiêu?

Bu lông M20 cấp bền 8.8 cần mô-men siết 330–455 N·m. Cấp bền 10.9 cần 475–650 N·m. Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.

Mũi khoan để bắt bu lông M20 là bao nhiêu mm?

Đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M20 bước ren 2.5mm là 17.5mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn 0.5–1mm so với đường kính ren.

Bu lông M20 inox 304 có giá bao nhiêu?

Bu lông M20 inox 304 tại Vật Tư Trường An có giá từ 450đ/cái (giá sỉ, tùy số lượng). Liên hệ hotline 0983 080 787 để được báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.

0983 080 787Chat Zalo