Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bu lông/Bu Lông M20
Bu Lông Theo Kích Thước

Bu Lông M20 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ

·Nguyễn Đỗ Tùng

Cách gọi khác người mua hay dùng: thông số bu lông M20, bulong M20x80.

Bu lông M20 đường kính danh nghĩa 20mm, bước ren 2.5mm, dùng cờ-lê 30mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304, theo tiêu chuẩn DIN 933/931. Báo giá bu lông M20 theo vật liệu, chiều dài và số lượng — xem bảng yếu tố giá bên dưới. Giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.

Kích Thước Bu Lông M20 — Thông Số Kỹ Thuật

Đường kính danh nghĩa (d)20 mm
Bước ren tiêu chuẩn (p)2.5 mm
Cờ-lê (wrench / spanner)30 mm
Đường kính lỗ khoan pilot17.5 mm
Mô-men siết — cấp 8.8410 N·m
Mô-men siết — cấp 10.9580 N·m
Diện tích chịu ứng suất (As)244.8 mm²
Tải trọng thử (proof load) — cấp 8.8 (600 MPa)146.9 kN
Tải trọng thử — cấp 10.9 (830 MPa)203.2 kN
Tải trọng thử — cấp 12.9 (970 MPa)237.5 kN
Tiêu chuẩnDIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần)
GiáLiên hệ báo giá — 0878 939 639

Nguồn: bước ren và diện tích chịu ứng suất As theo ISO 724 / ISO 898-1 (đối chiếu EngineeringToolBox); tải trọng thử = As × ứng suất thử theo ISO 898-1 (cấp 8.8: 580 MPa khi đường kính đến 16 mm, 600 MPa khi trên 16 mm; cấp 10.9: 830 MPa; cấp 12.9: 970 MPa — đối chiếu TR Fastenings). Tải thử là mức kiểm tra chất lượng, không phải tải được phép dùng — tải thiết kế do kỹ sư tính theo hệ số an toàn. Xem thêm bảng tải trọng thử ty ren M6–M24.

Đầu, Đai Ốc, Vòng Đệm Và Lỗ Bu Lông M20

Một bộ bu lông M20 bắt xuyên gồm bu lông, đai ốc và vòng đệm cùng cỡ ren. Theo ISO 4014/4017, đầu bu lông M20 cao 12,5 mm và dùng cờ-lê 30 mm ở cả ISO 4017 và DIN 933; đai ốc ISO 4032 cao tối đa 18 mm, nên chiều dài bu lông phải đủ cho bề dày ghép, vòng đệm, đai ốc và vài vòng ren ló ra. Bu lông mạ kẽm nhúng nóng đi với đai ốc taro rộng theo ISO 10684, không lắp lẫn với đai ốc thường.

Chi tiếtKích thước (mm)Tiêu chuẩn
Chiều cao đầu bu lông k (danh nghĩa)12,5ISO 4014 / ISO 4017
Cỡ cờ-lê s30ISO 4017
Chiều cao đai ốc lục giác m (tối đa)18ISO 4032
Vòng đệm phẳng: lỗ d1 × ngoài d2 × dày h21 × 37 × 3ISO 7089
Lỗ bu lông trơn: tinh / trung bình / thô21 / 22 / 24ISO 273
Lỗ khoan taro ren (bước 2,5)17,5đường kính ren − bước ren

Nguồn: ISO 4014/4017, ISO 4032, ISO 7089, ISO 273 (trị số danh nghĩa).

Bu Lông 20mm, Phi 20, 20 Ly Có Phải M20?

Gọi “bu lông 20”, “bu lông 20mm”, “bu lông phi 20” hay “bu lông 20 ly” ngoài tiệm thường là bu lông M20: ren hệ mét có đường kính thân danh nghĩa 20 mm, bước ren thô tiêu chuẩn 2.5 mm. Con số 20 chỉ là đường kính; khi hỏi giá hãy nêu thêm chiều dài, cấp bền, vật liệu, ví dụ M20x80, cấp 8.8 hoặc inox 304. Cách đọc ký hiệu và phân biệt ren thô với ren mịn xem ở ren hệ mét là gì, cách đọc ký hiệu.

Bu Lông M20 So Với Cỡ Liền Kề

Theo ISO 724 / ISO 898-1, từ M18 lên M20, diện tích chịu ứng suất As tăng từ 192.5 lên 244.8 mm² (gấp 1,27 lần) và tải trọng thử cấp 8.8 tăng từ 115.5 lên 146.9 kN. Lên M22, theo ISO 724 / ISO 272, As tăng thêm 1,24 lần (244.8 → 303.4 mm²), cờ-lê đổi từ 30mm sang 34mm, bước ren từ 2.5mm sang 2.5mm.

CỡBước ren (mm)Cờ-lê (mm)Lỗ khoan (mm)As (mm²)Tải thử 8.8 (kN)Mô-men 8.8 (N·m)
M182.52715.5192.5115.5290
M202.53017.5244.8146.9410
M222.53419.5303.4182.0560

Nguồn: ISO 724 / ISO 898-1; tải thử = As × ứng suất thử; mô-men siết tham khảo, ren khô.

Bu Lông M20 Chịu Kéo Bao Nhiêu Theo Cấp Bền?

Theo ISO 898-1, với diện tích chịu ứng suất As = 244.8 mm², bu lông M20 cấp 8.8 có lực kéo đứt tối thiểu 203.2 kN (244.8 × 830 MPa) và tải thử 146.9 kN (244.8 × 600 MPa). Lên cấp 10.9, lực kéo đứt tối thiểu là 254.6 kN, gấp 1,25 lần cấp 8.8; lên cấp 12.9 (theo ISO 898-1) là 298.7 kN, gấp 1,47 lần.

Cấp bềnGiới hạn bền tối thiểu (MPa)Lực kéo đứt tối thiểu (kN)Ứng suất thử (MPa)Tải thử (kN)
8.8830203.2600146.9
10.91040254.6830203.2
12.91220298.7970237.5

Nguồn: ISO 898-1 (8.8: 800 MPa đến 16 mm, 830 MPa trên 16 mm; 10.9: 1040 MPa; 12.9: 1220 MPa), đối chiếu TR Fastenings — mức thử, không phải tải làm việc cho phép.

💡

Lưu ý kỹ thuật

M20 trở lên cần neo móng chuyên dụng (J hoặc L). Luôn dùng bộ đai ốc + vòng đệm đúng tiêu chuẩn thiết kế.

Giá Bu Lông M20x80 Và Đai Ốc Đi Kèm

Đơn giá bu lông M20 đổi theo vật liệu, chiều dài thân, số lượng và lớp xử lý bề mặt, nên chưa có mức chung — gửi quy cách (ví dụ M20x80) để được báo giá. Tham khảo mặt bằng chung tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện. Bảng theo cỡ đủ sắt xi, thép 8.8 và inox ở giá bu lông lục giác ISO 4017, ISO 4014.

Ký hiệu M20x80 (cách ghi theo ISO 4014/4017, lấy làm ví dụ) là bu lông ren hệ mét Ø20mm, thân dài 80mm; trên đơn hàng cũng hay viết bu lông 20, bulong 20 hay bulong m20. Cách đọc ren xem ren metric là gì, tra bước ren tại bảng tra bu lông.

Đai ốc M20 cùng bước ren 2.5mm theo ISO 724, dùng cờ-lê 30mm theo DIN 931/934; mối ghép rung nên dùng đai ốc khóa. Xem danh mục ốc vít & đai ốc.

Siết bu lông M20 bao nhiêu Nm tuỳ cấp bền và hệ số ma sát: tính ở bảng tra lực siết bu lông; đổi ký hiệu cấp bền sang MPa ở công cụ quy đổi cấp bền; ước khối lượng một lô M20 trước khi gửi hàng ở công cụ tính khối lượng bu lông.

Bu Lông M20x80, M20x200 Chọn Thế Nào?

M20x80 và M20x200 cùng là bu lông M20 (đường kính 20mm, bước ren thô 2,5mm theo ISO 261, cờ-lê 30mm theo ISO 4017/DIN 933), khác nhau ở chiều dài thân 80mm và 200mm. Chọn theo tổng bề dày chi tiết ghép cộng long đen, đai ốc và vài vòng ren ló ra. Chiều dài 200mm gấp mười lần đường kính, nên hỏi rõ ren suốt hay ren lửng trước khi đặt.

Nếu M20x200 dùng để chôn vào móng bê tông thì đó là bu lông neo móng, không phải bu lông lục giác bắt xuyên: xem bulong neo móng M20. Hai quy cách này chưa có dòng riêng trong bảng giá; gửi quy cách qua form báo giá.

Bu Lông M20 Gồm Những Loại Nào, Chọn Loại Nào?

Bulong M20 là tên gọi chung cho bu lông ren hệ mét đường kính 20mm, bước ren 2,5mm (theo ISO 724), nhưng gồm ba nhóm dùng khác nhau: bu lông lục giác bắt xuyên qua lỗ (trang này), bu lông neo chôn sẵn khi đổ bê tông, và bu lông nở neo vào bê tông đã đông cứng. Chọn theo cách liên kết trước, rồi mới chọn vật liệu, cấp bền và chiều dài.

  • Bắt xuyên hai chi tiết thép: dùng bu lông lục giác kèm đai ốc và vòng đệm, thông số ở bảng phía trên.
  • Chôn trong móng bê tông để bắt chân cột, chân máy: dùng bu lông neo móng, đã đông cứng thì không thay được.
  • Bắt vào nền bê tông có sẵn: dùng bu lông nở, tên gọi thường gặp là tắc kê nở M20 — loại này tính theo bộ nở, không giống bu lông thân trơn.

Chưa có đơn giá chung cho M20 vì giá đổi theo loại, vật liệu, chiều dài và số lượng; gửi cách liên kết cùng quy cách để được báo giá.

Báo Giá Bu Lông M20 Cần Gửi Thông Tin Gì?

Để báo giá bu lông M20, cần năm thông tin: loại liên kết (bắt xuyên, neo móng hay nở), cấp bền hoặc vật liệu, chiều dài thân kèm kiểu ren, lớp xử lý bề mặt và số lượng. Cỡ M20 không có đơn giá chung vì giá đổi theo từng mục này; thiếu một mục, bên báo giá phải hỏi lại.

Thông tinCách ghiVì sao ảnh hưởng đến giá
Loại liên kếtBu lông lục giác bắt xuyên, bu lông neo móng hoặc bu lông nởBu lông xuyên tính theo thân và đai ốc kèm theo, bu lông nở tính theo bộ nở, bu lông neo móng còn phụ thuộc hình dạng và đoạn chôn.
Cấp bền hoặc vật liệu8.8, 10.9, 12.9 hoặc inox 304Cấp bền cao hơn và inox thường có giá cao hơn thép thường; ghi đúng cấp ghi trên bản vẽ, không tự đổi.
Chiều dài và kiểu renM20x80 ren suốt, hoặc M20x80 ren lửngRen suốt (DIN 933, ISO 4017) và ren lửng (DIN 931, ISO 4014) khác nhau ở phần thân trơn nên không thay lẫn khi bản vẽ đã chỉ định kiểu nào.
Lớp xử lý bề mặtThép đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóngMỗi lớp xử lý có chi phí khác nhau; mạ nhúng nóng nên báo trước để đai ốc đi kèm cùng lớp mạ.
Đai ốc, vòng đệm, số lượngChỉ bu lông hay cả bộ kèm đai ốc và vòng đệm; số lượng cần muaBáo giá theo con và theo bộ khác nhau; đơn số lượng lớn được báo theo từng đơn hàng.

Gửi các mục trên qua form báo giá hoặc Zalo 0878 939 639. Quy cách ngoài danh mục thì gửi bản vẽ hoặc mẫu để bộ phận kinh doanh báo nguồn hàng.

Bu lông M20 ở đây bắt xuyên qua lỗ. Cần neo một mặt vào bê tông đã đông cứng: bu lông nở (tắc kê nở). Cần chôn sẵn khi đổ móng: bulong neo móng M20.

Cần đối chiếu với cỡ liền kề cho kết cấu và neo móng? Xem bảng so sánh cỡ M16 với M12 và M20.

Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M20

  • 1Neo cột điện, cột tháp truyền hình
  • 2Kết cấu cầu thép lớn
  • 3Móng máy móc công nghiệp nặng
  • 4Công trình cảng biển

Sản Phẩm Bu Lông M20 Tại Trường An

Câu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M20

Bu lông M20 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?

Bu lông M20 dùng cờ-lê 30mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 30mm.

Mô-men siết bu lông M20 cấp 8.8 là bao nhiêu?

Bu lông M20 cấp bền 8.8 có mô-men siết tham khảo 410 N·m. Cấp bền 10.9 tham khảo 580 N·m (ren khô, K≈0,2; ren bôi trơn hoặc mạ kẽm cần điều chỉnh). Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.

Mũi khoan để bắt bu lông M20 là bao nhiêu mm?

Theo bảng mũi khoan taro ren hệ mét (đường kính ren trừ bước ren, ISO 724), đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M20 bước ren 2.5mm là 17.5mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn đường kính ren một khoảng nhỏ, tuỳ cấp dung sai lỗ (ISO 273).

Giá bu lông M20 bao nhiêu?

Bảng giá hiện chưa có dòng M20 vì giá đổi theo loại liên kết (bắt xuyên, neo móng hay nở), cấp bền hoặc inox, chiều dài kèm kiểu ren, lớp mạ và số lượng; gửi đủ các mục này để nhận báo giá theo số lượng.

Bulong M20 khoan lỗ bao nhiêu, đi với đai ốc và long đền nào?

Lỗ bu lông trơn để luồn bulong M20 qua chi tiết ghép theo ISO 273 là 21 / 22 / 24 mm (tinh / trung bình / thô), tuỳ bản vẽ; lỗ khoan để taro ren M20 bước 2,5 mm là 17,5 mm. Đai ốc M20 theo ISO 4032 cao tối đa 18 mm, vòng đệm ISO 7089 cỡ 20 có lỗ 21 mm, ngoài 37 mm, dày 3 mm.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá