Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe

Bảng giá bu lông, đai ốc, long đền, ty ren

109 mã, 12 nhóm · cập nhật theo danh mục Hồng Thuận 09/10/2026 · giá gồm VAT 10% = giá chưa VAT × 1,1

Vật Tư Trường An
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · MST 1501048727
24 Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh
Hotline 0878 939 639 · vattutruongan.vn

Bu lông thép cấp bền 8.8 · 8 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
1M10×120CB 8.84.600đ5.060đ
2M10×40CB 8.82.100đ2.310đ
3M12×30CB 8.82.400đ2.640đ
4M12×50CB 8.83.300đ3.630đ
5M12×60CB 8.84.000đ4.400đ
6M14×30CB 8.82.850đ3.135đ
7M14×60CB 8.85.500đ6.050đ
8M16×60CB 8.87.500đ8.250đ

Bu lông sắt xi mạ · 18 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
9M8×15sắt xi400đ440đ
10M8×20sắt xi500đ550đ
11M8×30sắt xi650đ715đ
12M8×40sắt xi770đ847đ
13M8×50sắt xi900đ990đ
14M8×60sắt xi1.150đ1.265đ
15M8×80sắt xi1.400đ1.540đ
16M10×20sắt xi1.000đ1.100đ
17M10×30sắt xi1.250đ1.375đ
18M10×40sắt xi1.450đ1.595đ
19M10×50sắt xi1.700đ1.870đ
20M10×60sắt xi1.950đ2.145đ
21M10×80sắt xi2.450đ2.695đ
22M12×30sắt xi1.700đ1.870đ
23M12×40sắt xi2.200đ2.420đ
24M12×50sắt xi2.530đ2.783đ
25M12×60sắt xi2.860đ3.146đ
26M12×80sắt xi3.550đ3.905đ

Bu lông inox · 4 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
27M8×60inox 2012.050đ2.255đ
28M10×25inox 3042.850đ3.135đ
29M10×30inox 3043.200đ3.520đ
30M14×60inox 30410.500đ11.550đ

Bu lông lục giác chìm đầu dù · 12 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
31M8×10inox 201700đ770đ
32M8×16inox 201850đ935đ
33M8×20inox 2011.100đ1.210đ
34M8×20inox 3041.350đ1.485đ
35M8×25inox 2011.250đ1.375đ
36M8×25inox 3041.600đ1.760đ
37M8×30inox 2011.350đ1.485đ
38M8×30inox 3041.760đ1.936đ
39M8×40inox 2011.600đ1.760đ
40M8×40inox 3042.160đ2.376đ
41M8×50inox 2011.850đ2.035đ
42M8×60inox 2012.100đ2.310đ

Bu lông U quang nhíp · 30 mã · đơn vị bộtrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
43M16×70×25046.000đ50.600đ
44M16×70×27049.000đ53.900đ
45M16×70×28050.000đ55.000đ
46M16×70×30052.000đ57.200đ
47M16×70×32054.000đ59.400đ
48M16×70×33055.000đ60.500đ
49M16×70×34056.000đ61.600đ
50M16×70×35057.000đ62.700đ
51M16×70×36058.000đ63.800đ
52M16×70×38060.000đ66.000đ
53M16×70×40062.000đ68.200đ
54M16×70×41063.000đ69.300đ
55M16×80×45068.000đ74.800đ
56M16×85×38061.000đ67.100đ
57M16×85×40063.000đ69.300đ
58M18×100×50094.500đ103.950đ
59M18×100×52097.500đ107.250đ
60M18×100×540100.500đ110.550đ
61M18×110×52098.500đ108.350đ
62M18×110×540101.500đ111.650đ
63M18×80×35070.000đ77.000đ
64M18×80×38074.500đ81.950đ
65M18×80×40077.500đ85.250đ
66M18×80×42080.500đ88.550đ
67M18×80×45085.000đ93.500đ
68M18×90×45086.000đ94.600đ
69M18×90×48090.500đ99.550đ
70M18×90×50093.500đ102.850đ
71M18×90×52096.500đ106.150đ
72M18×90×550101.000đ111.100đ

Đai ốc lục giác (tán) · 10 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
73M8550đ605đ
74M8sắt xi250đ275đ
75M10700đ770đ
76M10inox 3041.250đ1.375đ
77M10sắt xi500đ550đ
78M12960đ1.056đ
79M12sắt xi600đ660đ
80M141.400đ1.540đ
81M14inox 3043.150đ3.465đ
82M161.950đ2.145đ

Đai ốc mặt bích (tán bông) · 6 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
83M8inox 201850đ935đ
84M8inox 304950đ1.045đ
85M8sắt xi350đ385đ
86M10sắt xi750đ825đ
87M12sắt xi1.100đ1.210đ
88M14sắt xi1.650đ1.815đ

Đai ốc chống trôi (tán cao su) · 5 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
89M8inox 201650đ715đ
90M8inox 304750đ825đ
91M8sắt xi350đ385đ
92M10sắt xi680đ748đ
93M12sắt xi1.050đ1.155đ

Đai ốc mũ (tán mũ) · 2 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
94M8inox 201950đ1.045đ
95M8inox 3041.100đ1.210đ

Tán dù ren âm · 8 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
96M8×18inox 3042.900đ3.190đ
97M8×18sắt xi1.100đ1.210đ
98M8×25inox 3043.800đ4.180đ
99M8×28sắt xi2.800đ3.080đ
100M8×32sắt xi3.500đ3.850đ
101M10×25sắt xi2.500đ2.750đ
102M10×28sắt xi3.200đ3.520đ
103M10×28sắt xi3.800đ4.180đ

Long đền phẳng · 3 mã · đơn vị cáitrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
1048×18sắt xi90đ99đ
10510×21sắt xi130đ143đ
10612×25sắt xi170đ187đ

Ty ren · 3 mã · đơn vị câytrang nhóm này

STTQuy cáchVật liệuGiá chưa VATGiá gồm VAT
107M8×300027.000đ29.700đ
108M10×300042.000đ46.200đ
109M12×300060.000đ66.000đ

Giá theo danh mục 09/10/2026, có thể thay đổi; mua số lượng: báo giá sỉ theo số lượng qua hotline 0878 939 639. Cỡ hoặc vật liệu ngoài bảng thì báo giá theo quy cách.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá