Hệ Điện Thùng Kín Xe Tải: Dây Điện, Đèn Và Phụ Kiện Đi Dây
Hệ điện thùng kín xe tải 4,5 tấn theo định mức gồm dây điện ô tô, đèn sườn, đèn cảnh báo chiều cao xe, đèn trong thùng, công tắc nhấn và phụ kiện đi dây. Số lượng từng món, các chuẩn dây AVS, AVSS, JASO D611, ISO 6722 và cách dùng từng phụ kiện.
Hệ điện của một thùng kín xe tải 4,5 tấn, 3 cánh cửa theo định mức gồm 76 m dây điện ô tô (hai tiết diện 0,85 và 0,5 mm², đỏ và đen), 4 đèn sườn vàng, 4 đèn cảnh báo chiều cao xe, 1 đèn LED trong thùng, 1 công tắc nhấn kèm giắc, cùng băng keo điện, ống ruột gà, ống co nhiệt và dây thít.
Đây là định mức tham chiếu cho thùng kín xe tải 4,5 tấn, 3 cánh cửa; thùng khác kích thước thay đổi theo bản vẽ. Bài này đi theo từng hạng mục của định mức: số lượng, vị trí, và điều cần biết khi chọn. Muốn xem trọn bộ vật tư của thùng, vào định mức vật tư thùng kín xe tải; tên gọi từng món tra ở từ điển tên gọi vật tư thùng xe.
Hệ điện thùng kín gồm những hạng mục nào, mỗi loại bao nhiêu?
Theo định mức, hệ điện chia thành hai nhóm: nhóm đèn và điện (dây, đèn, công tắc) và nhóm phụ kiện đi dây (băng keo, ống bảo vệ, ống co nhiệt, dây thít).
| Hạng mục | Quy cách theo định mức | Số lượng mỗi xe | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Dây điện ô tô 0,85 mm² đỏ | Lõi đồng, vỏ PVC | 40 m | Mạch điện thùng |
| Dây điện ô tô 0,85 mm² đen | Lõi đồng, vỏ PVC | 20 m | Mạch điện thùng |
| Dây điện ô tô 0,5 mm² đỏ | Lõi đồng, vỏ PVC | 8 m | Mạch điện thùng |
| Dây điện ô tô 0,5 mm² đen | Lõi đồng, vỏ PVC | 8 m | Mạch điện thùng |
| Đèn sườn (đèn vàng) | 12V | 4 cái | Hai bên hông thùng |
| Đèn cảnh báo chiều cao xe phía trước (đèn trắng) | 12V | 2 chiếc | Góc trên phía trước thùng |
| Đèn cảnh báo chiều cao xe phía sau (đèn đỏ) | 12V | 2 chiếc | Phía trên cửa sau |
| Đèn LED trong thùng | Ánh sáng trắng, 12V | 1 cái | Trong thùng |
| Công tắc nhấn | 20–25 A, kèm sẵn giắc | 1 cái | Mạch đèn trong thùng |
| Băng keo điện | Dài 10 yard, màu đen | 2 cuộn | Quấn mối nối dây |
| Ống ruột gà xẻ rãnh | Ø7 mm | 30 m | Bọc bó dây điện |
| Ống co nhiệt có keo | Đường kính trong trước co 2,4 mm | 1 m | Bịt mối nối dây |
| Ống co nhiệt có keo | Đường kính trong trước co 3,2 mm | 1 m | Bịt mối nối dây |
| Dây thít nhựa | 4 × 200 mm, màu đen, đầu ghim | 20 cái | Cố định bó dây vào khung |
Cộng bốn dòng dây điện cho 76 m (40 + 20 + 8 + 8). Định mức ghi điện áp các đèn là 12V; trước khi mua cần đối chiếu với hệ điện thực tế của xe (xem đèn xe tải 24V và 12V).
Dây điện ô tô 0,85 mm² và 0,5 mm² trong định mức dùng thế nào?
Định mức cung cấp bốn cuộn dây, chia theo tiết diện và màu, và ghi chung vị trí dùng là "mạch điện thùng". Định mức không phân bổ từng tiết diện cho từng nhánh đèn, nên việc nhánh nào dùng dây nào do sơ đồ điện của thùng quyết định.
| Tiết diện | Màu | Chiều dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0,85 mm² | Đỏ | 40 m | Lõi đồng, vỏ PVC |
| 0,85 mm² | Đen | 20 m | Lõi đồng, vỏ PVC |
| 0,5 mm² | Đỏ | 8 m | Lõi đồng, vỏ PVC |
| 0,5 mm² | Đen | 8 m | Lõi đồng, vỏ PVC |
Cách dùng màu thường gặp là một màu cho dây nguồn và một màu cho dây mass, nhưng quy ước cụ thể tuỳ sơ đồ điện của xe và cụm đèn; điều quan trọng là thống nhất một bảng màu và ghi lại để sau này kiểm tra, sửa chữa nhanh. Chọn tiết diện theo dòng tải của từng nhánh và chiều dài dây; phần nguyên tắc đấu nối, cầu chì, mass nằm ở bài cách đấu nối hệ thống điện đèn thùng xe tải, bài này không lặp lại.
Dây điện ô tô trên thị trường ghi nhiều ký hiệu chuẩn khác nhau, phần dưới giải thích từng ký hiệu.
AVS, AVSS, JIS C3406, JASO D611 và ISO 6722 khác nhau ra sao?
Đây là các ký hiệu thường gặp trên dây điện ô tô, và chúng không cùng một loại thông tin: AVS và AVSS là tên loại dây, còn JIS, JASO, ISO là tên tiêu chuẩn. Định mức ghi dây theo "chuẩn AVS/AVSS, JIS C3406, JASO D611 hoặc ISO 6722", nghĩa là cho phép chọn dây theo một trong các hệ này.
| Ký hiệu | Là gì | Điều đã đối chiếu |
|---|---|---|
| AVS | Loại dây ô tô vỏ PVC | Thường ghi theo JASO D611; vỏ dày hơn AVSS |
| AVSS | Loại dây ô tô vỏ PVC thành mỏng | Thường ghi theo JASO D611; vỏ mỏng hơn AVS cùng tiết diện |
| JIS C3406 | Tiêu chuẩn Nhật Bản về dây điện ô tô | Nguyên gốc ứng với loại AV; nhiều nơi ghi chung cùng AVS, AVSS |
| JASO D611 | Tiêu chuẩn Nhật Bản về dây cách điện chịu nhiệt và dây thành rất mỏng cho ô tô, xe máy | Là chuẩn mà AVS, AVSS thường dẫn chiếu |
| ISO 6722 | Tiêu chuẩn quốc tế về cáp lõi đơn dùng trên xe đường bộ | Gồm cáp 60 V (hệ điện danh định đến 60 V một chiều) và cáp 600 V (60–600 V một chiều); phần 1 (2011) dành cho lõi đồng |
Điều rút ra: AVS và AVSS là hai loại vỏ khác nhau, không phải tên gọi khác của nhau, và JIS C3406 gốc chỉ loại AV. Khi đặt dây, hãy hỏi rõ nhà cung cấp dây theo chuẩn nào, loại vỏ nào, tiết diện bao nhiêu, thay vì chỉ ghi "dây AVS/AVSS". Nguồn đối chiếu: phạm vi ISO 6722 theo các cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn của Canada (SCC), Áo (Austrian Standards) và iTeh; AVS, AVSS, JASO D611 theo trang kỹ thuật của các nhà sản xuất dây ô tô RR Kabel, IEWC và BizLink; phân biệt AV, AVS, AVSS theo IEWC và BizLink. Bài không nêu điện áp thử của JASO D611 vì các nguồn công khai chưa thống nhất.
Tên "dây điện ô tô" là tên hàng; "chống cháy" chỉ là tính chất mô tả của vỏ PVC, không phải tên gọi để đặt hàng.
Đèn sườn, đèn cảnh báo chiều cao xe và đèn trong thùng lắp ở đâu?
Mỗi loại đèn có một vị trí cố định trên thùng và chức năng riêng:
- •Đèn sườn (đèn vàng), 4 cái: gắn dọc hai bên hông thùng, làm đèn tín hiệu và nhận diện thân xe ban đêm. Quy định lắp đặt, vị trí và màu xem bài đèn sườn, đèn hông xe tải: quy định và cách lắp.
- •Đèn cảnh báo chiều cao xe, 4 chiếc: 2 đèn trắng ở góc trên phía trước thùng và 2 đèn đỏ phía trên cửa sau, báo kích thước thùng cho xe khác vào ban đêm.
- •Đèn LED trong thùng, 1 cái: ánh sáng trắng, chiếu sáng bên trong để kiểm hàng và bốc dỡ, nối qua công tắc nhấn.
Số lượng, vị trí và màu đèn trên xe thật phải theo quy chuẩn hiện hành về đèn chiếu sáng và tín hiệu của phương tiện cơ giới và được đơn vị đăng kiểm kiểm tra; số liệu của định mức là mức tham chiếu, không thay thế yêu cầu này. Để chọn loại đèn theo từng vị trí, xem thêm trang đèn thùng xe tải, hoặc xem đèn định vị sườn LED và đèn ốp trần LED nội thất thùng xe, nhớ kiểm điện áp ghi trên trang sản phẩm có khớp hệ điện của xe không.
Công tắc nhấn 20–25 A kèm giắc dùng cho mạch nào?
Công tắc nhấn trong định mức dùng cho mạch đèn trong thùng, loại chịu dòng 20–25 A và đã kèm sẵn giắc, nên không phải đấu thêm đầu cốt riêng. Công tắc nhấn nhỏ dạng nút bấm dòng mA không thay được vì dòng của mạch đèn lớn hơn nhiều.
Khi lắp, cần ngắt nguồn trước khi đấu, nối cụm giắc cho chắc và quấn hoặc bọc kín mối nối ở vị trí có thể dính nước, vì trong thùng và dưới gầm xe, giắc ẩm sẽ oxy hoá chân tiếp xúc (xem giắc nối dây điện thùng xe bị oxy hoá). Bộ dây điện có sẵn giắc nối là phương án gọn hơn tự đấu từng đầu dây: xem bộ dây điện giắc nối thùng xe tải.
Băng keo điện, ống ruột gà, ống co nhiệt và dây thít dùng ở đâu?
Bốn phụ kiện này đi cùng nhau để bó, bảo vệ và cố định dây, mỗi món một việc:
| Phụ kiện | Việc làm | Cách dùng |
|---|---|---|
| Băng keo điện | Cách điện mối nối, bó dây | Băng PVC một mặt phủ keo, quấn kín mối nối dây (2 cuộn mỗi xe) |
| Ống ruột gà xẻ rãnh | Bảo vệ bó dây khỏi mài mòn | Ống nhựa gợn sóng xẻ dọc, nhét cả bó dây vào qua khe mà không phải luồn từ đầu (30 m mỗi xe) |
| Ống co nhiệt có keo | Bịt kín mối nối, chống ẩm | Luồn vào dây trước khi nối, nối xong hơ nóng cho ống co bó sát, lớp keo trong chảy ra bịt kín (hai cỡ, mỗi cỡ 1 m) |
| Dây thít nhựa | Cố định bó dây vào khung | Dây có đầu khoá răng cưa một chiều, siết rồi cắt thừa (20 cái mỗi xe) |
Thứ tự thường làm: nối dây, bọc ống co nhiệt tại mối nối, gom bó dây vào ống ruột gà, rồi dùng dây thít cố định lên khung theo các điểm cách đều nhau, tránh để dây chạm cạnh sắc hoặc bộ phận nóng. Với băng keo điện, nếu cần tham khảo thêm chủng loại băng keo, xem băng keo điện.
Vật Tư Trường An cung cấp những món nào trong hệ điện này?
Trong hệ điện nói trên, Vật Tư Trường An hiện cung cấp bộ dây điện giắc nối, đèn sườn LED và đèn ốp trần LED nội thất thùng; các trang sản phẩm ghi thông số kỹ thuật, còn giá báo theo từng đơn, vui lòng liên hệ báo giá. Dây điện ô tô rời, băng keo điện, ống ruột gà, ống co nhiệt và dây thít là các món bài này chỉ nêu kiến thức và định mức, không phải mặt hàng đang chào bán.
Số liệu định mức dành cho thùng kín xe tải 4,5 tấn, 3 cánh cửa. Thùng có chiều dài khác, nhiều cánh cửa hơn hoặc thêm thiết bị điện thì số mét dây, số đèn và phụ kiện thay đổi theo bản vẽ điện của thùng đó.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Hệ điện thùng kín xe tải 4,5 tấn gồm những gì?
Theo định mức tham chiếu cho thùng kín 3 cánh cửa: 76 m dây điện ô tô hai tiết diện 0,85 và 0,5 mm², 4 đèn sườn vàng, 4 đèn cảnh báo chiều cao xe (2 trắng phía trước, 2 đỏ phía sau), 1 đèn LED trong thùng, 1 công tắc nhấn 20–25 A kèm giắc, cùng băng keo điện, ống ruột gà, ống co nhiệt và dây thít. Thùng khác kích thước thay đổi theo bản vẽ.
❓ Cần bao nhiêu mét dây điện cho một thùng kín?
Định mức tham chiếu ghi tổng 76 m: dây 0,85 mm² đỏ 40 m, đen 20 m; dây 0,5 mm² đỏ 8 m, đen 8 m. Đây là số cho thùng kín xe tải 4,5 tấn, 3 cánh cửa; thùng dài hơn hoặc nhiều thiết bị hơn thì số mét thay đổi theo bản vẽ điện.
❓ AVS và AVSS có phải là một loại dây không?
Không. AVS và AVSS là hai loại vỏ PVC khác nhau: AVSS có vỏ thành mỏng hơn AVS ở cùng tiết diện. Cả hai thường được ghi theo chuẩn JASO D611 của Nhật Bản. Khi đặt dây, nên nêu rõ loại vỏ và tiết diện thay vì ghi chung AVS/AVSS.
❓ JIS C3406, JASO D611 và ISO 6722 là gì?
Đều là tiêu chuẩn cho dây điện ô tô: JIS C3406 và JASO D611 là tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS C3406 gốc ứng với loại AV, JASO D611 là chuẩn mà AVS và AVSS thường dẫn chiếu), còn ISO 6722 là tiêu chuẩn quốc tế cho cáp lõi đơn trên xe đường bộ, gồm cáp 60 V (hệ điện danh định đến 60 V một chiều) và cáp 600 V. Bài không nêu điện áp thử của JASO D611 vì các nguồn chưa thống nhất.
❓ Đèn cảnh báo chiều cao xe lắp mấy chiếc, màu gì?
Theo định mức: 2 chiếc đèn trắng ở góc trên phía trước thùng và 2 chiếc đèn đỏ phía trên cửa sau, tổng 4 chiếc. Số lượng và màu trên xe thật phải theo quy chuẩn hiện hành về đèn chiếu sáng và tín hiệu và được đơn vị đăng kiểm kiểm tra.
❓ Ống ruột gà xẻ rãnh khác ống ruột gà thường ở điểm nào?
Ống ruột gà xẻ rãnh có sẵn một khe dọc thân, nên nhét cả bó dây vào qua khe mà không phải luồn từ đầu ống, thuận tiện khi bó dây đã có giắc hoặc đã nối xong. Định mức dùng loại Ø7 mm, 30 m mỗi xe.
❓ Ống co nhiệt có keo dùng khi nào, dùng cỡ nào?
Dùng để bịt mối nối dây: luồn ống vào dây trước khi nối, nối xong hơ nóng cho ống co bó sát, lớp keo bên trong chảy ra bịt kín và chống ẩm. Định mức dùng hai cỡ đường kính trong trước co là 2,4 mm và 3,2 mm, mỗi cỡ 1 m.
❓ Vật Tư Trường An có bán dây điện, ống co nhiệt, ống ruột gà không?
Trong hệ điện thùng kín, Vật Tư Trường An cung cấp bộ dây điện giắc nối, đèn sườn LED và đèn ốp trần LED nội thất thùng; giá liên hệ báo giá. Dây điện ô tô rời, băng keo điện, ống ruột gà, ống co nhiệt và dây thít hiện không nằm trong danh mục sản phẩm của site.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.