Bu lông M10 đường kính danh nghĩa 10mm, bước ren 1.5mm, dùng cờ-lê 17mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304, theo tiêu chuẩn DIN 933/931. Báo giá bu lông M10 theo vật liệu, chiều dài và số lượng — xem bảng yếu tố giá bên dưới. Giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: P. Thới An, TP.HCM · đặt cọc 30%, phần còn lại khi nhận hàng · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
| Đường kính danh nghĩa (d) | 10 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 1.5 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 17 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 8.5 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 40–55 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 58–78 N·m |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá | Liên hệ báo giá — 0878 939 639 |
Lưu ý kỹ thuật từ chuyên gia
M10 là cỡ quan trọng nhất ngành đóng thùng xe tải tại VN — đủ bền, nhẹ hơn M12, dễ tháo lắp. Cờ-lê 17mm.
Không có một mức giá bu lông M10 chung cho mọi quy cách. Cùng cỡ ren M10, đơn giá bu lông M10 đổi theo bốn yếu tố dưới đây. Vì vậy Trường An báo giá theo từng đơn: gửi quy cách và số lượng, nhận bảng giá bu lông M10 theo đúng thứ bạn cần.
| Yếu tố | Ảnh hưởng tới đơn giá |
|---|---|
| Vật liệu | Thép đen 8.8 → thép mạ kẽm → inox 304 → inox 316, tăng dần. Bu lông inox 304 M10 luôn cao hơn thép mạ kẽm cùng quy cách. |
| Chiều dài thân | Cùng ren M10, thân càng dài càng tốn phôi — nên báo giá phải kèm chiều dài, không chỉ cỡ ren. |
| Số lượng đặt | Giá sỉ theo bậc số lượng; đơn lẻ và đơn hàng nghìn cái không cùng một mức. |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hay để đen — cùng phôi nhưng khác chi phí gia công. |
Đối chiếu mặt bằng giá chung của các nhóm vật tư khác tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện; riêng hàng inox xem giá bu lông inox 304 từ M6 đến M24.
Trên đơn đặt hàng và khi tìm kiếm, cùng một thứ được viết nhiều kiểu: bu lông 10, bulong 10, bu long m10 hay bulong m10 — đều chỉ bu lông ren hệ mét đường kính danh nghĩa Ø10mm. Chữ M trong M10 là ren hệ mét (metric), không phải mã hàng.
Ký hiệu đầy đủ có dạng M10×L (bàn phím thường gõ M10xL) với L là chiều dài thân tính bằng mm — ví dụ M10x50 là bu lông ren M10, thân dài 50mm. Cách đọc ren và bước ren giải thích kỹ tại ren metric là gì, cách đọc ren bu lông, tra nhanh bước ren và mũi khoan taro tại bảng tra bu lông.
Bu lông M10 ghép với đai ốc M10 cùng bước ren 1.5mm và long đen (vòng đệm) cỡ M10. Đai ốc thường dùng cờ-lê 17mm như bu lông; với mối ghép rung động, dùng đai ốc khóa nyloc thay đai ốc trơn. Cần đai ốc M10 giá sỉ đặt cùng đơn — xem danh mục ốc vít & đai ốc và phân loại đai ốc theo ứng dụng.
Cần neo vào tường, sàn bê tông chứ không phải bắt xuyên qua lỗ?
Bu lông M10 trên trang này bắt xuyên qua lỗ và siết bằng đai ốc ở mặt sau. Muốn neo một mặt vào nền bê tông hoặc gạch đã đông cứng thì đó là loại khác — xem trang bu lông nở (tắc kê nở) để chọn đúng theo nền lắp và hỏi giá.
Bu lông M10 dùng cờ-lê 17mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 17mm.
Bu lông M10 cấp bền 8.8 cần mô-men siết 40–55 N·m. Cấp bền 10.9 cần 58–78 N·m. Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M10 bước ren 1.5mm là 8.5mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn 0.5–1mm so với đường kính ren.
Có. Cùng quy cách M10, bu lông inox 304 luôn cao hơn thép mạ kẽm do giá phôi inox. Đổi lại inox 304 không gỉ trong môi trường ẩm, thùng đông lạnh và ven biển. Liên hệ 0878 939 639 để nhận báo giá theo đúng vật liệu, chiều dài và số lượng.
Đơn giá bu lông M10 thay đổi theo vật liệu (thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304), chiều dài thân và số lượng đặt — không có một mức giá chung cho mọi quy cách. Gửi quy cách và số lượng để nhận báo giá bu lông M10 theo đơn.
M10x50 nghĩa là bu lông ren hệ mét M10 (đường kính danh nghĩa 10mm), thân dài 50mm. Phần trước dấu nhân là cỡ ren, phần sau là chiều dài thân tính bằng mm.