Bu Lông M10 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ
Bu lông M10 đường kính danh nghĩa 10mm, bước ren 1.5mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304. Giá từ 450đ/cái. Giao hàng toàn quốc.
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông M10
| Đường kính danh nghĩa (d) | 10 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 1.5 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 17 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 8.5 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 40–55 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 58–78 N·m |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá từ | 450đ/cái |
Lưu ý kỹ thuật từ chuyên gia
M10 là cỡ quan trọng nhất ngành đóng thùng xe tải tại VN — đủ bền, nhẹ hơn M12, dễ tháo lắp. Cờ-lê 17mm.
Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M10
- 1Kết cấu thùng xe tải 2T–5T
- 2Kết cấu thép nhẹ
- 3Máy móc trung bình
- 4Khung cần cẩu nhỏ
Sản Phẩm Bu Lông M10 Tại Trường An
Câu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M10
Bu lông M10 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?
Bu lông M10 dùng cờ-lê 17mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 17mm.
Mô-men siết bu lông M10 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Bu lông M10 cấp bền 8.8 cần mô-men siết 40–55 N·m. Cấp bền 10.9 cần 58–78 N·m. Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Mũi khoan để bắt bu lông M10 là bao nhiêu mm?
Đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M10 bước ren 1.5mm là 8.5mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn 0.5–1mm so với đường kính ren.
Bu lông M10 inox 304 có giá bao nhiêu?
Bu lông M10 inox 304 tại Vật Tư Trường An có giá từ 450đ/cái (giá sỉ, tùy số lượng). Liên hệ hotline 0983 080 787 để được báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.

