Bu Lông M10 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ
Cách gọi khác người mua hay dùng: kích thước bulong M10.
Bu lông M10 đường kính danh nghĩa 10mm, bước ren 1.5mm, dùng cờ-lê 17mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304, theo tiêu chuẩn DIN 933/931. Báo giá bu lông M10 theo vật liệu, chiều dài và số lượng — xem bảng yếu tố giá bên dưới. Giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Kích Thước Bu Lông M10 — Thông Số Kỹ Thuật
| Đường kính danh nghĩa (d) | 10 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 1.5 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 17 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 8.5 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 49 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 69 N·m |
| Diện tích chịu ứng suất (As) | 58 mm² |
| Tải trọng thử (proof load) — cấp 8.8 (580 MPa) | 33.6 kN |
| Tải trọng thử — cấp 10.9 (830 MPa) | 48.1 kN |
| Tải trọng thử — cấp 12.9 (970 MPa) | 56.3 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá | M10x40 thép 8.8 2.100đ/cái chưa VAT — xem giá M10 theo quy cách |
Nguồn: bước ren và diện tích chịu ứng suất As theo ISO 724 / ISO 898-1 (đối chiếu EngineeringToolBox); tải trọng thử = As × ứng suất thử theo ISO 898-1 (cấp 8.8: 580 MPa khi đường kính đến 16 mm, 600 MPa khi trên 16 mm; cấp 10.9: 830 MPa; cấp 12.9: 970 MPa — đối chiếu TR Fastenings). Tải thử là mức kiểm tra chất lượng, không phải tải được phép dùng — tải thiết kế do kỹ sư tính theo hệ số an toàn. Xem thêm bảng tải trọng thử ty ren M6–M24.
Bảng Giá Bu Lông M10, Đai Ốc M10 Niêm Yết
Các mã M10 dưới đây có đơn giá trong danh mục, tính theo cái, cập nhật 09/10/2026. Chiều dài, cấp bền hoặc lớp mạ chưa có trong bảng thì báo giá theo số lượng.
| Mã hàng | Chưa VAT | Gồm VAT 10% |
|---|---|---|
| Bulong inox 304 M10x25 | 2.850đ/cái | 3.135đ |
| Bulong inox 304 M10x30 | 3.200đ/cái | 3.520đ |
| Bulong sắt xi M10x20 | 1.000đ/cái | 1.100đ |
| Bulong sắt xi M10x30 | 1.250đ/cái | 1.375đ |
| Bulong sắt xi M10x40 | 1.450đ/cái | 1.595đ |
| Bulong sắt xi M10x50 | 1.700đ/cái | 1.870đ |
| Bulong sắt xi M10x60 | 1.950đ/cái | 2.145đ |
| Bulong sắt xi M10x80 | 2.450đ/cái | 2.695đ |
| Bulong thép M10x40 (CB 8.8) | 2.100đ/cái | 2.310đ |
| Bulong thép M10x120 (CB 8.8) | 4.600đ/cái | 5.060đ |
| Tán cao su sắt xi M10 | 680đ/cái | 748đ |
| Tán sắt xi M10 | 500đ/cái | 550đ |
| Tán thép M10 | 700đ/cái | 770đ |
| Đai ốc inox 304 M10 | 1.250đ/cái | 1.375đ |
| Tán bông sắt xi M10 | 750đ/cái | 825đ |
| Tán dù lớn sắt xi M10x25 | 2.500đ/cái | 2.750đ |
| Tán dù lớn ren âm sắt xi M10x28 (dù 19mm) | 3.200đ/cái | 3.520đ |
| Tán dù lớn ren âm sắt xi M10x28 (dù 24mm) | 3.800đ/cái | 4.180đ |
| Ty ren M10x3000 | 42.000đ/cây | 46.200đ |
Bu Lông 10mm, Phi 10, 10 Ly Có Phải M10?
Gọi “bu lông 10”, “bu lông 10mm”, “bu lông phi 10” hay “bu lông 10 ly” ngoài tiệm thường là bu lông M10: ren hệ mét có đường kính thân danh nghĩa 10 mm, bước ren thô tiêu chuẩn 1.5 mm. Con số 10 chỉ là đường kính; khi hỏi giá hãy nêu thêm chiều dài, cấp bền, vật liệu, ví dụ M10x50, cấp 8.8 hoặc inox 304. Cách đọc ký hiệu và phân biệt ren thô với ren mịn xem ở ren hệ mét là gì, cách đọc ký hiệu.
Bu Lông M10 So Với Cỡ Liền Kề
Theo ISO 724 / ISO 898-1, từ M8 lên M10, diện tích chịu ứng suất As tăng từ 36.6 lên 58 mm² (gấp 1,58 lần) và tải trọng thử cấp 8.8 tăng từ 21.2 lên 33.6 kN. Lên M12, theo ISO 724 / ISO 272, As tăng thêm 1,45 lần (58 → 84.3 mm²), cờ-lê đổi từ 17mm sang 19mm, bước ren từ 1.5mm sang 1.75mm.
| Cỡ | Bước ren (mm) | Cờ-lê (mm) | Lỗ khoan (mm) | As (mm²) | Tải thử 8.8 (kN) | Mô-men 8.8 (N·m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M8 | 1.25 | 13 | 6.8 | 36.6 | 21.2 | 25 |
| M10 | 1.5 | 17 | 8.5 | 58 | 33.6 | 49 |
| M12 | 1.75 | 19 | 10.2 | 84.3 | 48.9 | 86 |
Nguồn: ISO 724 / ISO 898-1; tải thử = As × ứng suất thử; mô-men siết tham khảo, ren khô.
Bu Lông M10 Chịu Kéo Bao Nhiêu Theo Cấp Bền?
Theo ISO 898-1, với diện tích chịu ứng suất As = 58 mm², bu lông M10 cấp 8.8 có lực kéo đứt tối thiểu 46.4 kN (58 × 800 MPa) và tải thử 33.6 kN (58 × 580 MPa). Lên cấp 10.9, lực kéo đứt tối thiểu là 60.3 kN, gấp 1,30 lần cấp 8.8; lên cấp 12.9 (theo ISO 898-1) là 70.8 kN, gấp 1,52 lần.
| Cấp bền | Giới hạn bền tối thiểu (MPa) | Lực kéo đứt tối thiểu (kN) | Ứng suất thử (MPa) | Tải thử (kN) |
|---|---|---|---|---|
| 8.8 | 800 | 46.4 | 580 | 33.6 |
| 10.9 | 1040 | 60.3 | 830 | 48.1 |
| 12.9 | 1220 | 70.8 | 970 | 56.3 |
Nguồn: ISO 898-1 (8.8: 800 MPa đến 16 mm, 830 MPa trên 16 mm; 10.9: 1040 MPa; 12.9: 1220 MPa), đối chiếu TR Fastenings — mức thử, không phải tải làm việc cho phép.
Lưu ý kỹ thuật
M10 là cỡ hay dùng ở kết cấu thùng xe tải nhẹ đến trung bình — đủ bền cho nhiều vị trí, nhẹ hơn M12, dễ tháo lắp. Cờ-lê 17mm theo DIN 931/933 (ISO 4014/4017 ghi 16mm).
Giá Bu Lông M10x50 Và Đai Ốc Đi Kèm
Đơn giá bu lông M10 đổi theo vật liệu, chiều dài thân, số lượng và lớp xử lý bề mặt, nên chưa có mức chung — gửi quy cách (ví dụ M10x50) để được báo giá. Tham khảo mặt bằng chung tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện. Bảng theo cỡ đủ sắt xi, thép 8.8 và inox ở giá bu lông lục giác ISO 4017, ISO 4014. Riêng inox: giá bu lông inox M10.
Ký hiệu M10x50 (cách ghi theo ISO 4014/4017, lấy làm ví dụ) là bu lông ren hệ mét Ø10mm, thân dài 50mm; trên đơn hàng cũng hay viết bu lông 10, bulong 10 hay bulong m10. Cách đọc ren xem ren metric là gì, tra bước ren tại bảng tra bu lông.
Đai ốc M10 cùng bước ren 1.5mm theo ISO 724, dùng cờ-lê 17mm theo DIN 931/934; mối ghép rung nên dùng đai ốc khóa. Xem danh mục ốc vít & đai ốc.
Siết bu lông M10 bao nhiêu Nm tuỳ cấp bền và hệ số ma sát: tính ở bảng tra lực siết bu lông; đổi ký hiệu cấp bền sang MPa ở công cụ quy đổi cấp bền; ước khối lượng một lô M10 trước khi gửi hàng ở công cụ tính khối lượng bu lông.
Bu Lông M10 Gồm Những Loại Nào, Chọn Loại Nào?
Bulong M10 là tên gọi chung cho bu lông ren hệ mét đường kính 10mm, bước ren 1,5mm (theo ISO 724), nhưng gồm ba nhóm dùng khác nhau: bu lông lục giác bắt xuyên qua lỗ (trang này), bu lông neo chôn sẵn khi đổ bê tông và bu lông nở neo vào bê tông đã đông cứng. Chọn theo cách liên kết trước, rồi mới chọn vật liệu và cấp bền.
- Bắt xuyên hai chi tiết thép, tấm vỏ hoặc khung: dùng bu lông lục giác kèm đai ốc và vòng đệm, thông số ở bảng phía trên.
- Chôn trong móng bê tông để bắt chân cột, chân máy: dùng bu lông neo móng, đã đông cứng thì không thay được.
- Bắt vào nền bê tông có sẵn: dùng bu lông nở, tên gọi thường gặp là tắc kê nở hay nở sắt; loại này tính theo bộ nở, không giống bu lông thân trơn, và có lỗ khoan riêng theo từng loại nở.
Chưa có đơn giá chung cho M10 vì giá đổi theo loại, vật liệu, chiều dài và số lượng; gửi cách liên kết cùng quy cách để được báo giá. Hai lối sang bu lông nở và bu lông neo móng nằm ngay bên dưới.
Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M10
- 1Kết cấu thùng xe tải 2T–5T
- 2Kết cấu thép nhẹ
- 3Máy móc trung bình
- 4Khung cần cẩu nhỏ
Sản Phẩm Bu Lông M10 Tại Trường An
Câu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M10
Bu lông M10 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?
Bu lông M10 dùng cờ-lê 17mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 17mm.
Mô-men siết bu lông M10 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Bu lông M10 cấp bền 8.8 có mô-men siết tham khảo 49 N·m. Cấp bền 10.9 tham khảo 69 N·m (ren khô, K≈0,2; ren bôi trơn hoặc mạ kẽm cần điều chỉnh). Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Mũi khoan để bắt bu lông M10 là bao nhiêu mm?
Theo bảng mũi khoan taro ren hệ mét (đường kính ren trừ bước ren, ISO 724), đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M10 bước ren 1.5mm là 8.5mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn đường kính ren một khoảng nhỏ, tuỳ cấp dung sai lỗ (ISO 273).
