Bu Lông M12 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ
Bu lông M12 đường kính danh nghĩa 12mm, bước ren 1.75mm, dùng cờ-lê 19mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304, theo tiêu chuẩn DIN 933/931. Báo giá bu lông M12 theo vật liệu, chiều dài và số lượng — xem bảng yếu tố giá bên dưới. Giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Kích Thước Bu Lông M12 — Thông Số Kỹ Thuật
| Đường kính danh nghĩa (d) | 12 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 1.75 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 19 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 10.2 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 86 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 120 N·m |
| Diện tích chịu ứng suất (As) | 84.3 mm² |
| Tải trọng thử (proof load) — cấp 8.8 (580 MPa) | 48.9 kN |
| Tải trọng thử — cấp 10.9 (830 MPa) | 70.0 kN |
| Tải trọng thử — cấp 12.9 (970 MPa) | 81.8 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá | M12x30 thép 8.8 2.400đ/cái chưa VAT — xem giá M12 theo quy cách |
Nguồn: bước ren và diện tích chịu ứng suất As theo ISO 724 / ISO 898-1 (đối chiếu EngineeringToolBox); tải trọng thử = As × ứng suất thử theo ISO 898-1 (cấp 8.8: 580 MPa khi đường kính đến 16 mm, 600 MPa khi trên 16 mm; cấp 10.9: 830 MPa; cấp 12.9: 970 MPa — đối chiếu TR Fastenings). Tải thử là mức kiểm tra chất lượng, không phải tải được phép dùng — tải thiết kế do kỹ sư tính theo hệ số an toàn. Xem thêm bảng tải trọng thử ty ren M6–M24.
Bảng Giá Bu Lông M12, Đai Ốc M12 Niêm Yết
Các mã M12 dưới đây có đơn giá trong danh mục, tính theo cái, cập nhật 09/10/2026. Chiều dài, cấp bền hoặc lớp mạ chưa có trong bảng thì báo giá theo số lượng.
| Mã hàng | Chưa VAT | Gồm VAT 10% |
|---|---|---|
| Bulong sắt xi M12x30 | 1.700đ/cái | 1.870đ |
| Bulong sắt xi M12x40 | 2.200đ/cái | 2.420đ |
| Bulong sắt xi M12x50 | 2.530đ/cái | 2.783đ |
| Bulong sắt xi M12x60 | 2.860đ/cái | 3.146đ |
| Bulong sắt xi M12x80 | 3.550đ/cái | 3.905đ |
| Bulong thép M12x30 (CB 8.8) | 2.400đ/cái | 2.640đ |
| Bulong thép M12x50 (CB 8.8) | 3.300đ/cái | 3.630đ |
| Bulong thép M12x60 (CB 8.8) | 4.000đ/cái | 4.400đ |
| Tán cao su sắt xi M12 | 1.050đ/cái | 1.155đ |
| Tán sắt xi M12 | 600đ/cái | 660đ |
| Tán thép M12 | 960đ/cái | 1.056đ |
| Tán bông sắt xi M12 | 1.100đ/cái | 1.210đ |
| Ty ren M12x3000 | 60.000đ/cây | 66.000đ |
Bu Lông 12mm, Phi 12, 12 Ly Có Phải M12?
Gọi “bu lông 12”, “bu lông 12mm”, “bu lông phi 12” hay “bu lông 12 ly” ngoài tiệm thường là bu lông M12: ren hệ mét có đường kính thân danh nghĩa 12 mm, bước ren thô tiêu chuẩn 1.75 mm. Con số 12 chỉ là đường kính; khi hỏi giá hãy nêu thêm chiều dài, cấp bền, vật liệu, ví dụ M12x60, cấp 8.8 hoặc inox 304. Cách đọc ký hiệu và phân biệt ren thô với ren mịn xem ở ren hệ mét là gì, cách đọc ký hiệu.
Bu Lông M12 So Với Cỡ Liền Kề
Theo ISO 724 / ISO 898-1, từ M10 lên M12, diện tích chịu ứng suất As tăng từ 58 lên 84.3 mm² (gấp 1,45 lần) và tải trọng thử cấp 8.8 tăng từ 33.6 lên 48.9 kN. Lên M14, theo ISO 724 / ISO 272, As tăng thêm 1,37 lần (84.3 → 115.4 mm²), cờ-lê đổi từ 19mm sang 22mm, bước ren từ 1.75mm sang 2mm.
| Cỡ | Bước ren (mm) | Cờ-lê (mm) | Lỗ khoan (mm) | As (mm²) | Tải thử 8.8 (kN) | Mô-men 8.8 (N·m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M10 | 1.5 | 17 | 8.5 | 58 | 33.6 | 49 |
| M12 | 1.75 | 19 | 10.2 | 84.3 | 48.9 | 86 |
| M14 | 2 | 22 | 12 | 115.4 | 66.9 | 135 |
Nguồn: ISO 724 / ISO 898-1; tải thử = As × ứng suất thử; mô-men siết tham khảo, ren khô.
Bu Lông M12 Chịu Kéo Bao Nhiêu Theo Cấp Bền?
Theo ISO 898-1, với diện tích chịu ứng suất As = 84.3 mm², bu lông M12 cấp 8.8 có lực kéo đứt tối thiểu 67.4 kN (84.3 × 800 MPa) và tải thử 48.9 kN (84.3 × 580 MPa). Lên cấp 10.9, lực kéo đứt tối thiểu là 87.7 kN, gấp 1,30 lần cấp 8.8; lên cấp 12.9 (theo ISO 898-1) là 102.8 kN, gấp 1,52 lần.
| Cấp bền | Giới hạn bền tối thiểu (MPa) | Lực kéo đứt tối thiểu (kN) | Ứng suất thử (MPa) | Tải thử (kN) |
|---|---|---|---|---|
| 8.8 | 800 | 67.4 | 580 | 48.9 |
| 10.9 | 1040 | 87.7 | 830 | 70.0 |
| 12.9 | 1220 | 102.8 | 970 | 81.8 |
Nguồn: ISO 898-1 (8.8: 800 MPa đến 16 mm, 830 MPa trên 16 mm; 10.9: 1040 MPa; 12.9: 1220 MPa), đối chiếu TR Fastenings — mức thử, không phải tải làm việc cho phép.
Ví dụ thực tế: định mức một thùng kín xe tải 4,5 tấn dùng 5 bu lông M12 cấp 10.9 cho cụm chống xô (4 cái dùng, 1 dự phòng) — xem định mức vật tư thùng kín xe tải.
Lưu ý kỹ thuật
M12 hay gặp ở neo móng nhỏ và khung thép trung bình; chọn cấp bền và mô-men siết theo hồ sơ thiết kế, mối ghép kết cấu nên dùng cờ-lê lực. Cờ-lê 19mm theo DIN 931/933.
Giá Bu Lông M12x60 Và Đai Ốc Đi Kèm
Đơn giá bu lông M12 đổi theo vật liệu, chiều dài thân, số lượng và lớp xử lý bề mặt, nên chưa có mức chung — gửi quy cách (ví dụ M12x60) để được báo giá. Tham khảo mặt bằng chung tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện. Bảng theo cỡ đủ sắt xi, thép 8.8 và inox ở giá bu lông lục giác ISO 4017, ISO 4014.
Ký hiệu M12x60 (cách ghi theo ISO 4014/4017, lấy làm ví dụ) là bu lông ren hệ mét Ø12mm, thân dài 60mm; trên đơn hàng cũng hay viết bu lông 12, bulong 12 hay bulong m12. Cách đọc ren xem ren metric là gì, tra bước ren tại bảng tra bu lông.
Đai ốc M12 cùng bước ren 1.75mm theo ISO 724, dùng cờ-lê 19mm theo DIN 931/934; mối ghép rung nên dùng đai ốc khóa. Xem danh mục ốc vít & đai ốc.
Siết bu lông M12 bao nhiêu Nm tuỳ cấp bền và hệ số ma sát: tính ở bảng tra lực siết bu lông; đổi ký hiệu cấp bền sang MPa ở công cụ quy đổi cấp bền; ước khối lượng một lô M12 trước khi gửi hàng ở công cụ tính khối lượng bu lông.
Bu Lông M12 Là Loại Nào Trong Ba Loại?
Chữ M12 chỉ nói ren hệ mét đường kính 12mm, bước ren 1,75mm (theo ISO 724), chưa nói bu lông đó neo vào đâu. Cùng tên M12 có ba nhóm dùng khác nhau: bu lông lục giác bắt xuyên qua lỗ (trang này), bu lông neo chôn sẵn khi đổ bê tông và bu lông nở neo vào bê tông đã đông cứng.
- Bắt xuyên khung, bản mã hoặc cụm chi tiết thép có lỗ sẵn: dùng bu lông lục giác kèm đai ốc và vòng đệm, thông số ở bảng phía trên.
- Chôn trong móng bê tông khi đổ: dùng bu lông neo móng, đã đông cứng thì không thay được.
- Bắt vào nền bê tông đã có: dùng bu lông nở, tên thường gặp là tắc kê nở hay nở sắt; loại này tính theo bộ nở, khác bu lông thân trơn, và mũi khoan lấy theo từng loại nở.
Đơn giá niêm yết M12 hiện có bu lông sắt xi mạ kẽm, thép 8.8 và đai ốc M12 trong bảng giá theo cỡ ở trên; loại, vật liệu, chiều dài khác đổi giá theo quy cách, gửi cách liên kết cùng quy cách để được báo giá theo số lượng. Hai lối sang bu lông nở và bu lông neo móng nằm ngay bên dưới.
Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M12
- 1Khung thùng xe 5T–10T
- 2Kết cấu thép trung bình
- 3Máy xây dựng
- 4Neo móng nhỏ
Sản Phẩm Bu Lông M12 Tại Trường An

Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc côn…
Liên hệ báo giá
Bu Lông Inox 304 Lục Giác Ngoài
Bu lông inox 304 chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh, thùn…
Liên hệ báo giá
Bu Lông Neo Móng Chữ J
Bu lông neo móng chữ J dùng để neo cố định máy móc thiết bị, cột điện, khung thé…
Liên hệ báo giáCâu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M12
Bu lông M12 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?
Bu lông M12 dùng cờ-lê 19mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 19mm.
Mô-men siết bu lông M12 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Bu lông M12 cấp bền 8.8 có mô-men siết tham khảo 86 N·m. Cấp bền 10.9 tham khảo 120 N·m (ren khô, K≈0,2; ren bôi trơn hoặc mạ kẽm cần điều chỉnh). Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Mũi khoan để bắt bu lông M12 là bao nhiêu mm?
Theo bảng mũi khoan taro ren hệ mét (đường kính ren trừ bước ren, ISO 724), đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M12 bước ren 1.75mm là 10.2mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn đường kính ren một khoảng nhỏ, tuỳ cấp dung sai lỗ (ISO 273).