Bu Lông M14 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ
Bu lông M14 đường kính danh nghĩa 14mm, bước ren 2mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304. Giá từ 450đ/cái. Giao hàng toàn quốc.
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông M14
| Đường kính danh nghĩa (d) | 14 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 2 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 22 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 12 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 108–148 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 155–212 N·m |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá từ | 450đ/cái |
Lưu ý kỹ thuật từ chuyên gia
M14 ít phổ biến hơn M12 và M16 nhưng cần cho một số ứng dụng kết cấu nặng và xe chuyên dụng.
Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M14
- 1Khung xe tải nặng >10T
- 2Kết cấu thép lớn
- 3Máy khai thác mỏ
- 4Neo cột thép công nghiệp
Sản Phẩm Bu Lông M14 Tại Trường An

Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc côn…
từ 450đ/cái
Bu Lông Inox 304 Lục Giác Ngoài
Bu lông inox 304 chống gỉ tuyệt vời, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh…
từ 2.500đ/cái
Bu Lông Neo Móng Chữ J
Bu lông neo móng chữ J dùng để neo cố định máy móc thiết bị, cột điện, khung thé…
từ 18.000đ/cáiCâu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M14
Bu lông M14 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?
Bu lông M14 dùng cờ-lê 22mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 22mm.
Mô-men siết bu lông M14 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Bu lông M14 cấp bền 8.8 cần mô-men siết 108–148 N·m. Cấp bền 10.9 cần 155–212 N·m. Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Mũi khoan để bắt bu lông M14 là bao nhiêu mm?
Đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M14 bước ren 2mm là 12mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn 0.5–1mm so với đường kính ren.
Bu lông M14 inox 304 có giá bao nhiêu?
Bu lông M14 inox 304 tại Vật Tư Trường An có giá từ 450đ/cái (giá sỉ, tùy số lượng). Liên hệ hotline 0983 080 787 để được báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.