Bu Lông M14 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ
Bu lông M14 đường kính danh nghĩa 14mm, bước ren 2mm, dùng cờ-lê 22mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304, theo tiêu chuẩn DIN 933/931. Báo giá bu lông M14 theo vật liệu, chiều dài và số lượng — xem bảng yếu tố giá bên dưới. Giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Kích Thước Bu Lông M14 — Thông Số Kỹ Thuật
| Đường kính danh nghĩa (d) | 14 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 2 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 22 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 12 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 135 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 190 N·m |
| Diện tích chịu ứng suất (As) | 115.4 mm² |
| Tải trọng thử (proof load) — cấp 8.8 (580 MPa) | 66.9 kN |
| Tải trọng thử — cấp 10.9 (830 MPa) | 95.8 kN |
| Tải trọng thử — cấp 12.9 (970 MPa) | 111.9 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá | M14x30 thép 8.8 2.850đ/cái chưa VAT — xem giá M14 theo quy cách |
Nguồn: bước ren và diện tích chịu ứng suất As theo ISO 724 / ISO 898-1 (đối chiếu EngineeringToolBox); tải trọng thử = As × ứng suất thử theo ISO 898-1 (cấp 8.8: 580 MPa khi đường kính đến 16 mm, 600 MPa khi trên 16 mm; cấp 10.9: 830 MPa; cấp 12.9: 970 MPa — đối chiếu TR Fastenings). Tải thử là mức kiểm tra chất lượng, không phải tải được phép dùng — tải thiết kế do kỹ sư tính theo hệ số an toàn. Xem thêm bảng tải trọng thử ty ren M6–M24.
Đầu, Đai Ốc, Vòng Đệm Và Lỗ Bu Lông M14
Một bộ bu lông M14 bắt xuyên gồm bu lông, đai ốc và vòng đệm cùng cỡ ren. Theo ISO 4014/4017, đầu bu lông M14 cao 8,8 mm và dùng cờ-lê 21 mm (DIN 933 cũ ghi 22 mm, nên đo đầu thật trước khi chọn cờ-lê); đai ốc ISO 4032 cao tối đa 12,8 mm, nên chiều dài bu lông phải đủ cho bề dày ghép, vòng đệm, đai ốc và vài vòng ren ló ra. Bu lông mạ kẽm nhúng nóng đi với đai ốc taro rộng theo ISO 10684, không lắp lẫn với đai ốc thường.
| Chi tiết | Kích thước (mm) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu bu lông k (danh nghĩa) | 8,8 | ISO 4014 / ISO 4017 |
| Cỡ cờ-lê s | 21 (DIN 933: 22) | ISO 4017 / DIN 933 |
| Chiều cao đai ốc lục giác m (tối đa) | 12,8 | ISO 4032 |
| Vòng đệm phẳng: lỗ d1 × ngoài d2 × dày h | 15 × 28 × 2,5 | ISO 7089 |
| Lỗ bu lông trơn: tinh / trung bình / thô | 15 / 15,5 / 16,5 | ISO 273 |
| Lỗ khoan taro ren (bước 2) | 12 | đường kính ren − bước ren |
Nguồn: ISO 4014/4017, ISO 4032, ISO 7089, ISO 273 (trị số danh nghĩa).
Bảng Giá Bu Lông M14, Đai Ốc M14 Niêm Yết
Các mã M14 dưới đây có đơn giá trong danh mục, tính theo cái, cập nhật 09/10/2026. Chiều dài, cấp bền hoặc lớp mạ chưa có trong bảng thì báo giá theo số lượng.
| Mã hàng | Chưa VAT | Gồm VAT 10% |
|---|---|---|
| Bulong inox 304 M14x60 | 10.500đ/cái | 11.550đ |
| Bulong thép M14x30 (CB 8.8) | 2.850đ/cái | 3.135đ |
| Bulong thép M14x60 (CB 8.8) | 5.500đ/cái | 6.050đ |
| Tán thép M14 | 1.400đ/cái | 1.540đ |
| Đai ốc inox 304 M14 | 3.150đ/cái | 3.465đ |
| Tán bông sắt xi M14 | 1.650đ/cái | 1.815đ |
Bu Lông 14mm, Phi 14, 14 Ly Có Phải M14?
Gọi “bu lông 14”, “bu lông 14mm”, “bu lông phi 14” hay “bu lông 14 ly” ngoài tiệm thường là bu lông M14: ren hệ mét có đường kính thân danh nghĩa 14 mm, bước ren thô tiêu chuẩn 2 mm. Con số 14 chỉ là đường kính; khi hỏi giá hãy nêu thêm chiều dài, cấp bền, vật liệu, ví dụ M14x70, cấp 8.8 hoặc inox 304. Cách đọc ký hiệu và phân biệt ren thô với ren mịn xem ở ren hệ mét là gì, cách đọc ký hiệu.
Bu Lông M14 So Với Cỡ Liền Kề
Theo ISO 724 / ISO 898-1, từ M12 lên M14, diện tích chịu ứng suất As tăng từ 84.3 lên 115.4 mm² (gấp 1,37 lần) và tải trọng thử cấp 8.8 tăng từ 48.9 lên 66.9 kN. Lên M16, theo ISO 724 / ISO 272, As tăng thêm 1,36 lần (115.4 → 156.7 mm²), cờ-lê đổi từ 22mm sang 24mm, bước ren từ 2mm sang 2mm.
| Cỡ | Bước ren (mm) | Cờ-lê (mm) | Lỗ khoan (mm) | As (mm²) | Tải thử 8.8 (kN) | Mô-men 8.8 (N·m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M12 | 1.75 | 19 | 10.2 | 84.3 | 48.9 | 86 |
| M14 | 2 | 22 | 12 | 115.4 | 66.9 | 135 |
| M16 | 2 | 24 | 14 | 156.7 | 90.9 | 210 |
Nguồn: ISO 724 / ISO 898-1; tải thử = As × ứng suất thử; mô-men siết tham khảo, ren khô.
Bu Lông M14 Chịu Kéo Bao Nhiêu Theo Cấp Bền?
Theo ISO 898-1, với diện tích chịu ứng suất As = 115.4 mm², bu lông M14 cấp 8.8 có lực kéo đứt tối thiểu 92.3 kN (115.4 × 800 MPa) và tải thử 66.9 kN (115.4 × 580 MPa). Lên cấp 10.9, lực kéo đứt tối thiểu là 120.0 kN, gấp 1,30 lần cấp 8.8; lên cấp 12.9 (theo ISO 898-1) là 140.8 kN, gấp 1,52 lần.
| Cấp bền | Giới hạn bền tối thiểu (MPa) | Lực kéo đứt tối thiểu (kN) | Ứng suất thử (MPa) | Tải thử (kN) |
|---|---|---|---|---|
| 8.8 | 800 | 92.3 | 580 | 66.9 |
| 10.9 | 1040 | 120.0 | 830 | 95.8 |
| 12.9 | 1220 | 140.8 | 970 | 111.9 |
Nguồn: ISO 898-1 (8.8: 800 MPa đến 16 mm, 830 MPa trên 16 mm; 10.9: 1040 MPa; 12.9: 1220 MPa), đối chiếu TR Fastenings — mức thử, không phải tải làm việc cho phép.
Lưu ý kỹ thuật
M14 ít phổ biến hơn M12 và M16 nhưng cần cho một số ứng dụng kết cấu nặng và xe chuyên dụng.
Giá Bu Lông M14x70 Và Đai Ốc Đi Kèm
Đơn giá bu lông M14 đổi theo vật liệu, chiều dài thân, số lượng và lớp xử lý bề mặt, nên chưa có mức chung — gửi quy cách (ví dụ M14x70) để được báo giá. Tham khảo mặt bằng chung tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện. Bảng theo cỡ đủ sắt xi, thép 8.8 và inox ở giá bu lông lục giác ISO 4017, ISO 4014. Riêng inox: giá bu lông inox M14.
Ký hiệu M14x70 (cách ghi theo ISO 4014/4017, lấy làm ví dụ) là bu lông ren hệ mét Ø14mm, thân dài 70mm; trên đơn hàng cũng hay viết bu lông 14, bulong 14 hay bulong m14. Cách đọc ren xem ren metric là gì, tra bước ren tại bảng tra bu lông.
Đai ốc M14 cùng bước ren 2mm theo ISO 724, dùng cờ-lê 22mm theo DIN 931/934; mối ghép rung nên dùng đai ốc khóa. Xem danh mục ốc vít & đai ốc.
Siết bu lông M14 bao nhiêu Nm tuỳ cấp bền và hệ số ma sát: tính ở bảng tra lực siết bu lông; đổi ký hiệu cấp bền sang MPa ở công cụ quy đổi cấp bền; ước khối lượng một lô M14 trước khi gửi hàng ở công cụ tính khối lượng bu lông.
Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M14
- 1Khung xe tải nặng >10T
- 2Kết cấu thép lớn
- 3Máy khai thác mỏ
- 4Neo cột thép công nghiệp
Sản Phẩm Bu Lông M14 Tại Trường An

Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc côn…
Liên hệ báo giá
Bu Lông Inox 304 Lục Giác Ngoài
Bu lông inox 304 chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh, thùn…
Liên hệ báo giá
Bu Lông Neo Móng Chữ J
Bu lông neo móng chữ J dùng để neo cố định máy móc thiết bị, cột điện, khung thé…
Liên hệ báo giáCâu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M14
Bu lông M14 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?
Bu lông M14 dùng cờ-lê 22mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 22mm.
Mô-men siết bu lông M14 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Bu lông M14 cấp bền 8.8 có mô-men siết tham khảo 135 N·m. Cấp bền 10.9 tham khảo 190 N·m (ren khô, K≈0,2; ren bôi trơn hoặc mạ kẽm cần điều chỉnh). Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Mũi khoan để bắt bu lông M14 là bao nhiêu mm?
Theo bảng mũi khoan taro ren hệ mét (đường kính ren trừ bước ren, ISO 724), đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M14 bước ren 2mm là 12mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn đường kính ren một khoảng nhỏ, tuỳ cấp dung sai lỗ (ISO 273).
Bu lông M14 giá bao nhiêu?
Bảng giá đang niêm yết Bulong inox 304 M14x60 10.500đ, Bulong thép M14x30 (CB 8.8) 2.850đ, Bulong thép M14x60 (CB 8.8) 5.500đ mỗi cái, chưa VAT (cập nhật 09/10/2026); đai ốc M14 gồm Tán thép M14 1.400đ, Đai ốc inox 304 M14 3.150đ, Tán bông sắt xi M14 1.650đ. Chiều dài, cấp bền khác báo giá theo số lượng.
Bu lông M14 dùng đai ốc và long đền cỡ nào?
Đai ốc lục giác M14 cùng bước ren 2 mm, theo ISO 4032 cao tối đa 12,8 mm; vòng đệm phẳng cỡ 14 theo ISO 7089 có lỗ 15 mm, đường kính ngoài 28 mm, dày 2,5 mm. Lỗ bu lông trơn trên chi tiết ghép theo ISO 273 là 15 / 15,5 / 16,5 mm (tinh / trung bình / thô).