Bu Lông M6 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ
Bu lông M6 đường kính danh nghĩa 6mm, bước ren 1mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304. Giá từ 450đ/cái. Giao hàng toàn quốc.
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông M6
| Đường kính danh nghĩa (d) | 6 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 1 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 10 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 5 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 8–10 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 11–14 N·m |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá từ | 450đ/cái |
Lưu ý kỹ thuật từ chuyên gia
M6 là cỡ nhỏ nhất phổ biến trong cơ khí. Dùng cờ-lê 10mm, không cần cờ-lê lực cho ứng dụng nhẹ.
Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M6
- 1Nội thất kim loại
- 2Máy móc nhỏ
- 3Phụ kiện kẹp giữ
- 4Linh kiện điện tử
Sản Phẩm Bu Lông M6 Tại Trường An
Câu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M6
Bu lông M6 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?
Bu lông M6 dùng cờ-lê 10mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 10mm.
Mô-men siết bu lông M6 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Bu lông M6 cấp bền 8.8 cần mô-men siết 8–10 N·m. Cấp bền 10.9 cần 11–14 N·m. Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Mũi khoan để bắt bu lông M6 là bao nhiêu mm?
Đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M6 bước ren 1mm là 5mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn 0.5–1mm so với đường kính ren.
Bu lông M6 inox 304 có giá bao nhiêu?
Bu lông M6 inox 304 tại Vật Tư Trường An có giá từ 450đ/cái (giá sỉ, tùy số lượng). Liên hệ hotline 0983 080 787 để được báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.

