Bu Lông M6 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ
Bu lông M6 đường kính danh nghĩa 6mm, bước ren 1mm, dùng cờ-lê 10mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304, theo tiêu chuẩn DIN 933/931. Báo giá bu lông M6 theo vật liệu, chiều dài và số lượng — xem bảng yếu tố giá bên dưới. Giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Kích Thước Bu Lông M6 — Thông Số Kỹ Thuật
| Đường kính danh nghĩa (d) | 6 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 1 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 10 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 5 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 10 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 14 N·m |
| Diện tích chịu ứng suất (As) | 20.1 mm² |
| Tải trọng thử (proof load) — cấp 8.8 (580 MPa) | 11.7 kN |
| Tải trọng thử — cấp 10.9 (830 MPa) | 16.7 kN |
| Tải trọng thử — cấp 12.9 (970 MPa) | 19.5 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá | Liên hệ báo giá — 0878 939 639 |
Nguồn: bước ren và diện tích chịu ứng suất As theo ISO 724 / ISO 898-1 (đối chiếu EngineeringToolBox); tải trọng thử = As × ứng suất thử theo ISO 898-1 (cấp 8.8: 580 MPa khi đường kính đến 16 mm, 600 MPa khi trên 16 mm; cấp 10.9: 830 MPa; cấp 12.9: 970 MPa — đối chiếu TR Fastenings). Tải thử là mức kiểm tra chất lượng, không phải tải được phép dùng — tải thiết kế do kỹ sư tính theo hệ số an toàn. Xem thêm bảng tải trọng thử ty ren M6–M24.
Bu Lông 6mm, Phi 6, 6 Ly Có Phải M6?
Gọi “bu lông 6”, “bu lông 6mm”, “bu lông phi 6” hay “bu lông 6 ly” ngoài tiệm thường là bu lông M6: ren hệ mét có đường kính thân danh nghĩa 6 mm, bước ren thô tiêu chuẩn 1 mm. Con số 6 chỉ là đường kính; khi hỏi giá hãy nêu thêm chiều dài, cấp bền, vật liệu, ví dụ M6x30, cấp 8.8 hoặc inox 304. Cách đọc ký hiệu và phân biệt ren thô với ren mịn xem ở ren hệ mét là gì, cách đọc ký hiệu.
Bu Lông M6 So Với Cỡ Liền Kề
Theo ISO 724 / ISO 898-1, từ M5 lên M6, diện tích chịu ứng suất As tăng từ 14.2 lên 20.1 mm² (gấp 1,42 lần) và tải trọng thử cấp 8.8 tăng từ 8.2 lên 11.7 kN. Lên M8, theo ISO 724 / ISO 272, As tăng thêm 1,82 lần (20.1 → 36.6 mm²), cờ-lê đổi từ 10mm sang 13mm, bước ren từ 1mm sang 1.25mm.
| Cỡ | Bước ren (mm) | Cờ-lê (mm) | Lỗ khoan (mm) | As (mm²) | Tải thử 8.8 (kN) | Mô-men 8.8 (N·m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M5 | 0.8 | 8 | 4.2 | 14.2 | 8.2 | 6.0 |
| M6 | 1 | 10 | 5 | 20.1 | 11.7 | 10 |
| M8 | 1.25 | 13 | 6.8 | 36.6 | 21.2 | 25 |
Nguồn: ISO 724 / ISO 898-1; tải thử = As × ứng suất thử; mô-men siết tham khảo, ren khô.
Bu Lông M6 Chịu Kéo Bao Nhiêu Theo Cấp Bền?
Theo ISO 898-1, với diện tích chịu ứng suất As = 20.1 mm², bu lông M6 cấp 8.8 có lực kéo đứt tối thiểu 16.1 kN (20.1 × 800 MPa) và tải thử 11.7 kN (20.1 × 580 MPa). Lên cấp 10.9, lực kéo đứt tối thiểu là 20.9 kN, gấp 1,30 lần cấp 8.8; lên cấp 12.9 (theo ISO 898-1) là 24.5 kN, gấp 1,52 lần.
| Cấp bền | Giới hạn bền tối thiểu (MPa) | Lực kéo đứt tối thiểu (kN) | Ứng suất thử (MPa) | Tải thử (kN) |
|---|---|---|---|---|
| 8.8 | 800 | 16.1 | 580 | 11.7 |
| 10.9 | 1040 | 20.9 | 830 | 16.7 |
| 12.9 | 1220 | 24.5 | 970 | 19.5 |
Nguồn: ISO 898-1 (8.8: 800 MPa đến 16 mm, 830 MPa trên 16 mm; 10.9: 1040 MPa; 12.9: 1220 MPa), đối chiếu TR Fastenings — mức thử, không phải tải làm việc cho phép.
Lưu ý kỹ thuật
M6 là cỡ hay gặp ở mối ghép cơ khí nhẹ. Dùng cờ-lê 10mm theo DIN 931/933; ứng dụng nhẹ có thể không cần cờ-lê lực, mối ghép chịu lực thì siết theo mô-men ở bảng trên.
Giá Bu Lông M6x30 Và Đai Ốc Đi Kèm
Đơn giá bu lông M6 đổi theo vật liệu, chiều dài thân, số lượng và lớp xử lý bề mặt, nên chưa có mức chung — gửi quy cách (ví dụ M6x30) để được báo giá. Tham khảo mặt bằng chung tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện. Bảng theo cỡ đủ sắt xi, thép 8.8 và inox ở giá bu lông lục giác ISO 4017, ISO 4014.
Ký hiệu M6x30 (cách ghi theo ISO 4014/4017, lấy làm ví dụ) là bu lông ren hệ mét Ø6mm, thân dài 30mm; trên đơn hàng cũng hay viết bu lông 6, bulong 6 hay bulong m6. Cách đọc ren xem ren metric là gì, tra bước ren tại bảng tra bu lông.
Đai ốc M6 cùng bước ren 1mm theo ISO 724, dùng cờ-lê 10mm theo DIN 931/934; mối ghép rung nên dùng đai ốc khóa. Xem danh mục ốc vít & đai ốc.
Siết bu lông M6 bao nhiêu Nm tuỳ cấp bền và hệ số ma sát: tính ở bảng tra lực siết bu lông; đổi ký hiệu cấp bền sang MPa ở công cụ quy đổi cấp bền; ước khối lượng một lô M6 trước khi gửi hàng ở công cụ tính khối lượng bu lông.
Bu Lông M6x20 Dài Bao Nhiêu, Chọn Thế Nào?
M6x20 là bu lông M6 (đường kính 6mm, bước ren thô 1mm, cờ-lê 10mm) có thân dài 20mm tính từ dưới mặt đầu. Chiều dài này nằm trong dải 12 đến 60mm của bu lông inox 304 M6 ở bảng thông số của site. Chọn theo tổng bề dày chi tiết ghép cộng long đen và đai ốc, rồi để ren ló ra khỏi đai ốc vài vòng. Mô-men siết tham khảo (ren khô) là 10 N·m cấp 8.8 và 14 N·m cấp 10.9.
Bảng giá chưa có dòng M6x20; ký hiệu này cũng chưa nói ren suốt hay ren lửng, nên khi đặt hãy ghi rõ kiểu ren (DIN 933 hoặc DIN 931), vật liệu hoặc cấp bền và số lượng. Gửi quy cách qua form báo giá; cách đọc ký hiệu xem ren metric là gì.
Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M6
- 1Nội thất kim loại
- 2Máy móc nhỏ
- 3Phụ kiện kẹp giữ
- 4Linh kiện điện tử
Sản Phẩm Bu Lông M6 Tại Trường An
Câu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M6
Bu lông M6 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?
Bu lông M6 dùng cờ-lê 10mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 10mm.
Mô-men siết bu lông M6 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Bu lông M6 cấp bền 8.8 có mô-men siết tham khảo 10 N·m. Cấp bền 10.9 tham khảo 14 N·m (ren khô, K≈0,2; ren bôi trơn hoặc mạ kẽm cần điều chỉnh). Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Mũi khoan để bắt bu lông M6 là bao nhiêu mm?
Theo bảng mũi khoan taro ren hệ mét (đường kính ren trừ bước ren, ISO 724), đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M6 bước ren 1mm là 5mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn đường kính ren một khoảng nhỏ, tuỳ cấp dung sai lỗ (ISO 273).
