Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bu lông/Bu Lông M24
Bu Lông Theo Kích Thước

Bu Lông M24 — Thông Số Kỹ Thuật & Giá Sỉ

·Nguyễn Đỗ Tùng

Thông số kỹ thuật bu lông M24: đường kính danh nghĩa 24 mm, bước ren thô 3 mm theo ISO 261 và ISO 724, đầu lục giác dùng cờ-lê 36 mm theo ISO 4017 và DIN 933. Giá sỉ bu lông M24 thép đen 8.8, mạ kẽm và inox 304 chưa có đơn giá chung vì đổi theo loại liên kết, vật liệu và chiều dài, nên Trường An báo giá sỉ theo số lượng.

Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.

Kích Thước Bu Lông M24 — Thông Số Kỹ Thuật

Đường kính danh nghĩa (d)24 mm
Bước ren tiêu chuẩn (p)3 mm
Cờ-lê (wrench / spanner)36 mm
Đường kính lỗ khoan pilot21 mm
Mô-men siết — cấp 8.8710 N·m
Mô-men siết — cấp 10.91000 N·m
Diện tích chịu ứng suất (As)352.5 mm²
Tải trọng thử (proof load) — cấp 8.8 (600 MPa)211.5 kN
Tải trọng thử — cấp 10.9 (830 MPa)292.6 kN
Tải trọng thử — cấp 12.9 (970 MPa)341.9 kN
Tiêu chuẩnDIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần)
GiáLiên hệ báo giá — 0878 939 639

Nguồn: bước ren và diện tích chịu ứng suất As theo ISO 724 / ISO 898-1 (đối chiếu EngineeringToolBox); tải trọng thử = As × ứng suất thử theo ISO 898-1 (cấp 8.8: 580 MPa khi đường kính đến 16 mm, 600 MPa khi trên 16 mm; cấp 10.9: 830 MPa; cấp 12.9: 970 MPa — đối chiếu TR Fastenings). Tải thử là mức kiểm tra chất lượng, không phải tải được phép dùng — tải thiết kế do kỹ sư tính theo hệ số an toàn. Xem thêm bảng tải trọng thử ty ren M6–M24.

Sơ đồ kích thước bu lông M24: đường kính 24 mm, bước ren 3 mm, cờ-lê 36 mm, lỗ khoan mồi 21 mm, As 352,5 mm²

Bu Lông 24mm, Phi 24, 24 Ly Có Phải M24?

Gọi “bu lông 24”, “bu lông 24mm”, “bu lông phi 24” hay “bu lông 24 ly” ngoài tiệm thường là bu lông M24: ren hệ mét có đường kính thân danh nghĩa 24 mm, bước ren thô tiêu chuẩn 3 mm. Con số 24 chỉ là đường kính; khi hỏi giá hãy nêu thêm chiều dài, cấp bền, vật liệu, ví dụ M24x100, cấp 8.8 hoặc inox 304. Cách đọc ký hiệu và phân biệt ren thô với ren mịn xem ở ren hệ mét là gì, cách đọc ký hiệu.

Bu Lông M24 So Với Cỡ Liền Kề

Theo ISO 724 / ISO 898-1, từ M22 lên M24, diện tích chịu ứng suất As tăng từ 303.4 lên 352.5 mm² (gấp 1,16 lần) và tải trọng thử cấp 8.8 tăng từ 182.0 lên 211.5 kN. Lên M27, theo ISO 724 / ISO 272, As tăng thêm 1,30 lần (352.5 → 459.4 mm²), cờ-lê đổi từ 36mm sang 41mm, bước ren từ 3mm sang 3mm.

CỡBước ren (mm)Cờ-lê (mm)Lỗ khoan (mm)As (mm²)Tải thử 8.8 (kN)Mô-men 8.8 (N·m)
M222.53419.5303.4182.0560
M2433621352.5211.5710
M2734124459.4275.61040

Nguồn: ISO 724 / ISO 898-1; tải thử = As × ứng suất thử; mô-men siết tham khảo, ren khô.

Bu Lông M24 Chịu Kéo Bao Nhiêu Theo Cấp Bền?

Theo ISO 898-1, với diện tích chịu ứng suất As = 352.5 mm², bu lông M24 cấp 8.8 có lực kéo đứt tối thiểu 292.6 kN (352.5 × 830 MPa) và tải thử 211.5 kN (352.5 × 600 MPa). Lên cấp 10.9, lực kéo đứt tối thiểu là 366.6 kN, gấp 1,25 lần cấp 8.8; lên cấp 12.9 (theo ISO 898-1) là 430.1 kN, gấp 1,47 lần.

Cấp bềnGiới hạn bền tối thiểu (MPa)Lực kéo đứt tối thiểu (kN)Ứng suất thử (MPa)Tải thử (kN)
8.8830292.6600211.5
10.91040366.6830292.6
12.91220430.1970341.9

Nguồn: ISO 898-1 (8.8: 800 MPa đến 16 mm, 830 MPa trên 16 mm; 10.9: 1040 MPa; 12.9: 1220 MPa), đối chiếu TR Fastenings — mức thử, không phải tải làm việc cho phép.

💡

Lưu ý kỹ thuật

M24 inox 304 phù hợp công trình ven biển và ngoài khơi. Cần thiết bị siết chuyên dụng và kiểm tra mô-men theo hồ sơ thiết kế.

Giá Bu Lông M24x100 Và Đai Ốc Đi Kèm

Đơn giá bu lông M24 đổi theo vật liệu, chiều dài thân, số lượng và lớp xử lý bề mặt, nên chưa có mức chung — gửi quy cách (ví dụ M24x100) để được báo giá. Tham khảo mặt bằng chung tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện. Bảng theo cỡ đủ sắt xi, thép 8.8 và inox ở giá bu lông lục giác ISO 4017, ISO 4014.

Ký hiệu M24x100 (cách ghi theo ISO 4014/4017, lấy làm ví dụ) là bu lông ren hệ mét Ø24mm, thân dài 100mm; trên đơn hàng cũng hay viết bu lông 24, bulong 24 hay bulong m24. Cách đọc ren xem ren metric là gì, tra bước ren tại bảng tra bu lông.

Đai ốc M24 cùng bước ren 3mm theo ISO 724, dùng cờ-lê 36mm theo DIN 931/934; mối ghép rung nên dùng đai ốc khóa. Xem danh mục ốc vít & đai ốc.

Bu Lông M24 Gồm Những Loại Nào, Chọn Loại Nào?

Bulong M24 là tên gọi chung cho bu lông ren hệ mét đường kính 24mm, bước ren 3mm (theo ISO 724), nhưng gồm ba nhóm dùng khác nhau: bu lông lục giác bắt xuyên qua lỗ (trang này), bu lông neo chôn sẵn khi đổ bê tông và bu lông nở neo vào bê tông đã đông cứng. Chọn theo cách liên kết trước, rồi mới chọn vật liệu và cấp bền.

  • Bắt xuyên hai chi tiết thép, bản mã hoặc mặt bích: dùng bu lông lục giác kèm đai ốc và vòng đệm, thông số ở bảng phía trên.
  • Chôn trong móng bê tông để bắt chân cột, chân máy nặng: dùng bu lông neo móng, đã đông cứng thì không thay được.
  • Bắt vào nền bê tông có sẵn: dùng bu lông nở, tên gọi thường gặp là tắc kê nở; loại này tính theo bộ nở, không giống bu lông thân trơn.

Cỡ M24 cần cờ-lê 36mm và thường siết bằng cờ-lê lực theo mô-men ghi trên bản vẽ, không siết tay ước chừng; mô-men tham khảo cấp 8.8 và 10.9 có trong bảng thông số phía trên.

Chưa có đơn giá chung cho M24 vì giá đổi theo loại, vật liệu, chiều dài và số lượng; gửi cách liên kết cùng quy cách để được báo giá. Hai lối sang bu lông nở và bu lông neo móng nằm ngay bên dưới.

Bu lông M24 ở đây bắt xuyên qua lỗ. Cần neo một mặt vào bê tông đã đông cứng: bu lông nở (tắc kê nở). Cần chôn sẵn khi đổ móng: bulong neo móng M24.

Ứng Dụng Thường Gặp Của Bu Lông M24

  • 1Kết cấu cầu thép hạng nặng
  • 2Móng công trình quy mô lớn
  • 3Cần cẩu tháp lớn
  • 4Công trình cảng biển, dầu khí

Sản Phẩm Bu Lông M24 Tại Trường An

Câu Hỏi Thường Gặp — Bu Lông M24

Bu lông M24 dùng cờ-lê bao nhiêu mm?

Bu lông M24 dùng cờ-lê 36mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 36mm.

Mô-men siết bu lông M24 cấp 8.8 là bao nhiêu?

Bu lông M24 cấp bền 8.8 có mô-men siết tham khảo 710 N·m. Cấp bền 10.9 tham khảo 1000 N·m (ren khô, K≈0,2; ren bôi trơn hoặc mạ kẽm cần điều chỉnh). Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.

Mũi khoan để bắt bu lông M24 là bao nhiêu mm?

Theo bảng mũi khoan taro ren hệ mét (đường kính ren trừ bước ren, ISO 724), đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M24 bước ren 3mm là 21mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn đường kính ren một khoảng nhỏ, tuỳ cấp dung sai lỗ (ISO 273).

Bu lông M24 bước ren bao nhiêu?

Theo ISO 724 và ISO 261, M24 ren bước thô có bước ren 3 mm, là loại bu lông lục giác thông dụng. Ren bước nhỏ ghi rõ trong ký hiệu, ví dụ M24x2 hoặc M24x1,5 theo ISO 261; khi không ghi bước ren thì hiểu là ren thô 3 mm.

Bu lông M24 gồm những loại nào, chọn loại nào?

Chọn theo cách liên kết trước: bắt xuyên hai chi tiết thép, bản mã, mặt bích thì dùng bu lông lục giác kèm đai ốc và vòng đệm; chôn trong móng để bắt chân cột, chân máy thì dùng bu lông neo móng; bắt vào bê tông đã đông cứng thì dùng loại neo vào bê tông. Sau đó mới chọn vật liệu và cấp bền.

Giá bu lông M24 bao nhiêu?

Chưa có đơn giá chung cho M24 vì giá đổi theo loại liên kết, vật liệu (thép đen 8.8, mạ kẽm, inox 304), chiều dài và số lượng. Gửi quy cách và số lượng qua 0878 939 639 để nhận báo giá sỉ theo số lượng.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá