Bảng giá linh kiện thùng xe tải
83 mã, 19 nhóm · cập nhật theo danh mục Hồng Thuận 09/10/2026 · giá gồm VAT 10% = giá chưa VAT × 1,1
Vật Tư Trường An
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · MST 1501048727
24 Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh
Hotline 0878 939 639 · vattutruongan.vn
Khóa tôm · 9 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khóa tôm sắt nhỏ | sắt | 18.000đ | 19.800đ |
| 2 | Khóa tôm sắt lớn | sắt | 31.500đ | 34.650đ |
| 3 | Khóa tôm ino× 430 nhỏ | inox 430 | 52.000đ | 57.200đ |
| 4 | Khóa tôm ino× 430 lớn | inox 430 | 69.000đ | 75.900đ |
| 5 | Khóa tôm ino× 201 nhỏ | inox 201 | 68.000đ | 74.800đ |
| 6 | Khóa tôm ino× 201 lớn | inox 201 | 92.000đ | 101.200đ |
| 7 | Khóa tôm ino× 304 nhỏ | inox 304 | 87.000đ | 95.700đ |
| 8 | Khóa tôm ino× 304 lớn | inox 304 | 115.000đ | 126.500đ |
| 9 | Khóa tôm lớn ino× đúc | inox đúc | 210.000đ | 231.000đ |
Ngón · 4 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Ngón sắt dẹt 5mm | sắt | 2.500đ | 2.750đ |
| 11 | Ngón ino× 430 dẹt 5mm | inox 430 | 3.800đ | 4.180đ |
| 12 | Ngón sắt tròn 12mm | sắt | 4.000đ | 4.400đ |
| 13 | Ngón ino× 201 tròn 12mm | inox 201 | 8.000đ | 8.800đ |
Cao su bọc tay khóa · 2 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Cao su bọc tay khóa tôm lớn | cao su | 5.500đ | 6.050đ |
| 15 | Cao su bọc tay khóa gạt | cao su | 5.500đ | 6.050đ |
Bản lề thùng xe tải · 9 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 16 | Bản lề sắt bít đầu 85×115 | sắt | 21.500đ | 23.650đ |
| 17 | Bản lề sắt bít đầu 90×115 | sắt | 23.000đ | 25.300đ |
| 18 | Bản lề ino× 430 bít đầu 85×115 | inox 430 | 48.000đ | 52.800đ |
| 19 | Bản lề ino× 430 bít đầu 90×115 | inox 430 | 55.000đ | 60.500đ |
| 20 | Bản lề ino× 201 bít đầu 85×115 | inox 201 | 58.000đ | 63.800đ |
| 21 | Bản lề ino× 201 bít đầu 90×115 | inox 201 | 65.000đ | 71.500đ |
| 22 | Bản lề ino× 304 bít đầu 85×115 | inox 304 | 70.000đ | 77.000đ |
| 23 | Bản lề ino× 304 bít đầu 90×115 | inox 304 | 87.000đ | 95.700đ |
| 24 | Bản lề 90×120 ino× đúc | inox đúc | 130.000đ | 143.000đ |
Bát cong · 9 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 25 | Bát cong sắt nhỏ | sắt | 15.600đ | 17.160đ |
| 26 | Bát cong sắt lớn | sắt | 18.000đ | 19.800đ |
| 27 | Bát cong ino× 430 nhỏ | inox 430 | 32.000đ | 35.200đ |
| 28 | Bát cong ino× 430 lớn | inox 430 | 45.000đ | 49.500đ |
| 29 | Bát cong ino× 201 nhỏ | inox 201 | 41.000đ | 45.100đ |
| 30 | Bát cong ino× 201 lớn | inox 201 | 53.000đ | 58.300đ |
| 31 | Bát cong ino× 304 nhỏ | inox 304 | 55.500đ | 61.050đ |
| 32 | Bát cong ino× 304 lớn | inox 304 | 80.000đ | 88.000đ |
| 33 | Bát cong lớn ino× đúc | inox đúc | 96.000đ | 105.600đ |
Bát thẳng · 9 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 34 | Bát thẳng sắt nhỏ | sắt | 8.000đ | 8.800đ |
| 35 | Bát thẳng sắt lớn | sắt | 14.500đ | 15.950đ |
| 36 | Bát thẳng ino× 430 nhỏ | inox 430 | 17.000đ | 18.700đ |
| 37 | Bát thẳng ino× 430 lớn | inox 430 | 30.000đ | 33.000đ |
| 38 | Bát thẳng ino× 201 nhỏ | inox 201 | 22.000đ | 24.200đ |
| 39 | Bát thẳng ino× 201 lớn | inox 201 | 38.500đ | 42.350đ |
| 40 | Bát thẳng ino× 304 nhỏ | inox 304 | 29.000đ | 31.900đ |
| 41 | Bát thẳng ino× 304 lớn | inox 304 | 55.500đ | 61.050đ |
| 42 | Bát thẳng lớn ino× đúc | inox đúc | 86.000đ | 94.600đ |
Tay khóa gạt + ổ đỡ · 5 mã · đơn vị bộtrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 43 | Tay khóa gạt + ổ đỡ sắt trung | sắt | 34.000đ | 37.400đ |
| 44 | Tay khóa gạt + ổ đỡ sắt lớn | sắt | 43.500đ | 47.850đ |
| 45 | Tay khóa gạt + ổ đỡ ino× 430 trung | inox 430 | 66.000đ | 72.600đ |
| 46 | Tay khóa gạt + ổ đỡ ino× 201 trung | inox 201 | 78.000đ | 85.800đ |
| 47 | Tay khóa gạt + ổ đỡ ino× 304 trung | inox 304 | 99.600đ | 109.560đ |
T móc · 5 mã · đơn vị bộtrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 48 | T móc sắt | sắt | 10.000đ | 11.000đ |
| 49 | T móc ino× 430 | inox 430 | 15.000đ | 16.500đ |
| 50 | T móc ino× 304 | inox 304 | 25.000đ | 27.500đ |
| 51 | T móc hộp ino× 430 | inox 430 | 24.000đ | 26.400đ |
| 52 | T móc hộp ino× 304 | inox 304 | 37.500đ | 41.250đ |
Đá gài cửa · 2 mã · đơn vị bộtrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 53 | Đá gài cửa sắt | sắt | 50.000đ | 55.000đ |
| 54 | Đá gài cửa ino× 201 | inox 201 | 180.000đ | 198.000đ |
Cùm 27 · 5 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 55 | Cùm sắt 27 | sắt | 7.500đ | 8.250đ |
| 56 | Cùm sắt cao su 27 | cao su | 14.500đ | 15.950đ |
| 57 | Cùm 27 ino× 430 | inox 430 | 8.000đ | 8.800đ |
| 58 | Cùm cao su 27 ino× 430 | inox 430 | 24.000đ | 26.400đ |
| 59 | Cùm cao su 27 ino× 304 | inox 304 | 48.000đ | 52.800đ |
Ron cao su cửa chữ H · 4 mã · đơn vị mtrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 60 | Ron cao su cửa chữ H20 | cao su | 35.000đ | 38.500đ |
| 61 | Ron cao su cửa chữ H25 | cao su | 42.000đ | 46.200đ |
| 62 | Ron cao su cửa chữ H30 | cao su | 52.000đ | 57.200đ |
| 63 | Ron cao su cửa chữ H35 | cao su | 65.000đ | 71.500đ |
Cao su lót đà thùng · 3 mã · đơn vị mtrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 64 | Cao su lót đà thùng 60×15 | cao su | 35.000đ | 38.500đ |
| 65 | Cao su lót đà thùng 60×20 | cao su | 40.000đ | 44.000đ |
| 66 | Cao su lót đà thùng 70×20 | cao su | 45.000đ | 49.500đ |
Cao su chống va · 2 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 67 | Cao su chống va Ø50 (mẫu bánh ú) | cao su | 5.500đ | 6.050đ |
| 68 | Cao su chống va Ø40 (mẫu trụ) | cao su | 5.000đ | 5.500đ |
Cao su vè xe · 1 mã · đơn vị mtrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 69 | Cao su vè ×e khổ 60×3mm | cao su | 135.000đ | 148.500đ |
Pass nhựa lắp chống vè · 3 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 70 | Pass nhựa 27 lắp chống vè ×e | nhựa | 10.000đ | 11.000đ |
| 71 | Pass nhựa 34 lắp chống vè ×e | nhựa | 20.000đ | 22.000đ |
| 72 | Pass nhựa 42 lắp chống vè ×e | nhựa | 30.000đ | 33.000đ |
Cây chống vè xe · 3 mã · đơn vị câytrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 73 | Cây chống vè ×e Ø32×1,2mm ino× 201 | inox 201 | 80.000đ | 88.000đ |
| 74 | Cây chống vè ×e Ø32×1,5mm ino× 201 | inox 201 | 90.000đ | 99.000đ |
| 75 | Cây chống vè ×e Ø42×1,5mm ino× 201 | inox 201 | 130.000đ | 143.000đ |
Nắp nhựa bịt ống · 5 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 76 | Nắp nhựa tròn 27 | nhựa | 1.500đ | 1.650đ |
| 77 | Nắp nhựa tròn 32 | nhựa | 2.000đ | 2.200đ |
| 78 | Nắp nhựa tròn 42 | nhựa | 2.500đ | 2.750đ |
| 79 | Nắp nhựa 30×60 | nhựa | 2.800đ | 3.080đ |
| 80 | Nắp nhựa 40×80 | nhựa | 4.000đ | 4.400đ |
Xích · 2 mã · đơn vị mtrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Xích sắt ×i mạ 8mm | sắt xi | 35.000đ | 38.500đ |
| 82 | Xích ino× 201 8mm | inox 201 | 90.000đ | 99.000đ |
Móc buộc dây bạt · 1 mã · đơn vị cáitrang nhóm này
| STT | Tên hàng | Vật liệu | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|---|
| 83 | Móc câu ino× 201 buộc dây bạt | inox 201 | 11.000đ | 12.100đ |
Giá theo danh mục 09/10/2026, có thể thay đổi; mua số lượng: báo giá sỉ theo số lượng qua hotline 0878 939 639. Cỡ hoặc vật liệu ngoài bảng thì báo giá theo quy cách.