Bu lông M4 đường kính danh nghĩa 4mm, bước ren 0.7mm, dùng cờ-lê 7mm. Cung cấp đa dạng: thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304, theo tiêu chuẩn DIN 933/931. Báo giá bu lông M4 theo vật liệu, chiều dài và số lượng — xem bảng yếu tố giá bên dưới. Giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: P. Thới An, TP.HCM · đặt cọc 30%, phần còn lại khi nhận hàng · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
| Đường kính danh nghĩa (d) | 4 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn (p) | 0.7 mm |
| Cờ-lê (wrench / spanner) | 7 mm |
| Đường kính lỗ khoan pilot | 3.3 mm |
| Mô-men siết — cấp 8.8 | 2.9 N·m |
| Mô-men siết — cấp 10.9 | 4.1 N·m |
| Diện tích chịu ứng suất (As) | 8.78 mm² |
| Tải trọng thử (proof load) — cấp 8.8 | 5.1 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần) |
| Giá | Liên hệ báo giá — 0878 939 639 |
Nguồn: bước ren và diện tích chịu ứng suất As theo ISO 724 / ISO 898-1 (đối chiếu EngineeringToolBox); tải trọng thử = As × ứng suất thử 580 MPa của cấp 8.8 (ISO 898-1, đối chiếu TR Fastenings). Tải thử là mức kiểm tra chất lượng, không phải tải được phép dùng — tải thiết kế do kỹ sư tính theo hệ số an toàn. Xem thêm bảng tải trọng thử ty ren M6–M24.
Lưu ý kỹ thuật
M4 phổ biến trong lắp ráp thiết bị nhỏ. Cờ-lê 7mm, lực siết nhẹ tay là đủ cho đa số ứng dụng.
Không có một mức giá bu lông M4 chung cho mọi quy cách. Cùng cỡ ren M4, đơn giá bu lông M4 đổi theo bốn yếu tố dưới đây. Vì vậy Trường An báo giá theo từng đơn: gửi quy cách và số lượng, nhận bảng giá bu lông M4 theo đúng thứ bạn cần.
| Yếu tố | Ảnh hưởng tới đơn giá |
|---|---|
| Vật liệu | Thép đen 8.8 → thép mạ kẽm → inox 304 → inox 316, tăng dần. Bu lông inox 304 M4 luôn cao hơn thép mạ kẽm cùng quy cách. |
| Chiều dài thân | Cùng ren M4, thân càng dài càng tốn phôi — nên báo giá phải kèm chiều dài, không chỉ cỡ ren. |
| Số lượng đặt | Giá sỉ theo bậc số lượng; đơn lẻ và đơn hàng nghìn cái không cùng một mức. |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hay để đen — cùng phôi nhưng khác chi phí gia công. |
Đối chiếu mặt bằng giá chung của các nhóm vật tư khác tại bảng giá bu lông, ốc vít & linh kiện; riêng hàng inox xem giá bu lông inox 304 từ M6 đến M24.
Trên đơn đặt hàng và khi tìm kiếm, cùng một thứ được viết nhiều kiểu: bu lông 4, bulong 4, bu long m4 hay bulong m4 — đều chỉ bu lông ren hệ mét đường kính danh nghĩa Ø4mm. Chữ M trong M4 là ren hệ mét (metric), không phải mã hàng.
Ký hiệu đầy đủ có dạng M4×L (bàn phím thường gõ M4xL) với L là chiều dài thân tính bằng mm — ví dụ M4x20 là bu lông ren M4, thân dài 20mm. Cách đọc ren và bước ren giải thích kỹ tại ren metric là gì, cách đọc ren bu lông, tra nhanh bước ren và mũi khoan taro tại bảng tra bu lông.
Bu lông M4 ghép với đai ốc M4 cùng bước ren 0.7mm và long đen (vòng đệm) cỡ M4. Đai ốc thường dùng cờ-lê 7mm như bu lông; với mối ghép rung động, dùng đai ốc khóa nyloc thay đai ốc trơn. Cần đai ốc M4 giá sỉ đặt cùng đơn — xem danh mục ốc vít & đai ốc và phân loại đai ốc theo ứng dụng.
Cần neo vào tường, sàn bê tông chứ không phải bắt xuyên qua lỗ?
Bu lông M4 trên trang này bắt xuyên qua lỗ và siết bằng đai ốc ở mặt sau. Muốn neo một mặt vào nền bê tông hoặc gạch đã đông cứng thì đó là loại khác — xem trang bu lông nở (tắc kê nở) để chọn đúng theo nền lắp và hỏi giá.
Cần chôn sẵn vào móng trước khi đổ bê tông để neo chân cột?
Bu lông M4 trên trang này bắt xuyên qua lỗ, dùng khi bê tông đã có sẵn. Cần loại chôn sẵn hình J/L/U/I khi đổ móng thì xem bulong neo móng M4 — đủ hình dạng, cỡ M16–M42 và cách chọn theo tải trọng.
Bu lông M4 dùng cờ-lê 7mm (theo tiêu chuẩn DIN 933/931). Đầu bu lông hình lục giác, kích thước cờ-lê tương ứng là 7mm.
Bu lông M4 cấp bền 8.8 có mô-men siết tham khảo 2.9 N·m. Cấp bền 10.9 tham khảo 4.1 N·m (ren khô, K≈0,2; ren bôi trơn hoặc mạ kẽm cần điều chỉnh). Luôn dùng cờ-lê lực (torque wrench) cho liên kết kết cấu.
Đường kính lỗ khoan (drill hole) cho bu lông M4 bước ren 0.7mm là 3.3mm. Lỗ bu lông trơn (clearance hole) thường lớn hơn 0.5–1mm so với đường kính ren.
Có. Cùng quy cách M4, bu lông inox 304 luôn cao hơn thép mạ kẽm do giá phôi inox. Đổi lại inox 304 không gỉ trong môi trường ẩm, thùng đông lạnh và ven biển. Liên hệ 0878 939 639 để nhận báo giá theo đúng vật liệu, chiều dài và số lượng.
Đơn giá bu lông M4 thay đổi theo vật liệu (thép đen 8.8, thép mạ kẽm, inox 304), chiều dài thân và số lượng đặt — không có một mức giá chung cho mọi quy cách. Gửi quy cách và số lượng để nhận báo giá bu lông M4 theo đơn.
M4x20 nghĩa là bu lông ren hệ mét M4 (đường kính danh nghĩa 4mm), thân dài 20mm. Phần trước dấu nhân là cỡ ren, phần sau là chiều dài thân tính bằng mm.